(Top Banner Ad)
under-resourced
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Xã hội học, Giáo dục

under-resourced

UK: /ˌʌndər rɪˈsɔːst/ • US: /ˌʌndər rɪˈsɔːrst/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu nguồn lực thiếu thốn nguồn lực không đủ nguồn lực bị cắt giảm nguồn lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having enough resources, such as money, staff, equipment, or materials.

Vietnamese Meaning

Không có đủ nguồn lực, chẳng hạn như tiền bạc, nhân viên, thiết bị hoặc vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school is under-resourced and struggling to provide a quality education."

    "Trường học thiếu nguồn lực và đang phải vật lộn để cung cấp một nền giáo dục chất lượng."

  • "Under-resourced communities often face higher crime rates."

    "Các cộng đồng thiếu nguồn lực thường phải đối mặt với tỷ lệ tội phạm cao hơn."

  • "The hospital is severely under-resourced, leading to long waiting times."

    "Bệnh viện cực kỳ thiếu nguồn lực, dẫn đến thời gian chờ đợi kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource nguồn lực, tài nguyên
Adjective resourced được cung cấp nguồn lực (thường dùng trong các từ ghép như 'well-resourced')
Noun resourcing việc cung cấp/phân bổ nguồn lực
Noun under-resourcing sự thiếu hụt nguồn lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*n̥dʰér
Proto-Germanic
*under
Old English
under
Latin
resurgere
Old French
resourdre
English
resource
English
under-resourced

Nguồn gốc của 'under-resourced'

'Under-resourced' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'under-' (dưới mức, thiếu) và danh từ 'resource' (nguồn lực). Tiền tố 'under-' có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, qua tiếng German nguyên thủy và tiếng Anh cổ. Trong khi đó, 'resource' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resurgere' (nghĩa là 'trỗi dậy, phục hồi') qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'under-resourced' mô tả một tình trạng thiếu thốn các nguồn lực cần thiết để hoạt động hoặc phát triển một cách hiệu quả.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các tổ chức, trường học, bệnh viện hoặc cộng đồng gặp khó khăn trong việc cung cấp các dịch vụ hoặc đáp ứng nhu cầu do thiếu nguồn lực. Nó nhấn mạnh tình trạng thiếu hụt này ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng hoạt động hiệu quả.

Prepositions

in with

‘in’ thường được dùng để chỉ khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể bị thiếu nguồn lực (ví dụ: under-resourced in education). ‘with’ có thể dùng để chỉ vấn đề cụ thể do thiếu nguồn lực gây ra (ví dụ: under-resourced with staff).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + under-resourced
  • severely severely under-resourced
    (thiếu nguồn lực trầm trọng)
  • chronically chronically under-resourced
    (thiếu nguồn lực kinh niên)
  • acutely acutely under-resourced
    (thiếu nguồn lực cấp tính)
Verb + under-resourced
  • remain remain under-resourced
    (vẫn còn thiếu nguồn lực)
  • be be under-resourced
    (bị thiếu nguồn lực)
  • leave (something) leave (something) under-resourced
    (để (cái gì) thiếu nguồn lực)
under-resourced + Noun
  • schools under-resourced schools
    (các trường học thiếu nguồn lực)
  • communities under-resourced communities
    (các cộng đồng thiếu nguồn lực)
  • departments under-resourced departments
    (các phòng ban thiếu nguồn lực)
  • areas under-resourced areas
    (các khu vực thiếu nguồn lực)

Idioms

  • struggle with under-resourced facilities

    vật lộn với cơ sở vật chất thiếu thốn

    "The local hospital continued to struggle with under-resourced facilities, impacting patient care."

    (Bệnh viện địa phương tiếp tục vật lộn với cơ sở vật chất thiếu thốn, ảnh hưởng đến việc chăm sóc bệnh nhân.)

  • operating under under-resourced conditions

    hoạt động trong điều kiện thiếu thốn nguồn lực

    "Many small businesses found themselves operating under under-resourced conditions during the economic downturn."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ thấy mình hoạt động trong điều kiện thiếu thốn nguồn lực trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

  • addressing under-resourced issues

    giải quyết các vấn đề thiếu nguồn lực

    "The government launched a new initiative aimed at addressing under-resourced issues in rural education."

    (Chính phủ đã khởi động một sáng kiến mới nhằm giải quyết các vấn đề thiếu nguồn lực trong giáo dục nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

under-resourced

Tính từ
Lật mặt

Không có đủ nguồn lực, chẳng hạn như tiền bạc, nhân viên, thiết bị hoặc vật liệu.

"The school is under-resourced and struggling to provide a quality education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under-resourced".

Bất bình đẳng xã hội và dịch vụ công

Khái niệm 'under-resourced' thường được dùng trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng xã hội và chất lượng dịch vụ công. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt ngân sách, nhân lực hoặc cơ sở vật chất tại các trường học, bệnh viện, thư viện hoặc các tổ chức công cộng khác, đặc biệt ở những khu vực có dân số dễ bị tổn thương, dẫn đến sự khác biệt đáng kể về cơ hội và chất lượng sống.

Thách thức phát triển toàn cầu

Trong bối cảnh phát triển toàn cầu, 'under-resourced' thường được dùng để mô tả các quốc gia, khu vực hoặc cộng đồng gặp phải tình trạng thiếu thốn trầm trọng các nguồn lực cơ bản như nước sạch, y tế, giáo dục, năng lượng, hoặc công nghệ. Điều này thường là nguyên nhân gốc rễ của đói nghèo và cản trở sự phát triển bền vững, thúc đẩy các nỗ lực viện trợ và hợp tác quốc tế.