(Top Banner Ad)
funding gap
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Quản lý

funding gap

UK: /ˈfʌndɪŋ ɡæp/ • US: /ˈfʌndɪŋ ɡæp/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng trống tài trợ thiếu hụt vốn khủng hoảng tài trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The difference between the amount of money needed for a particular purpose and the amount that is actually available.

Vietnamese Meaning

Sự khác biệt giữa số tiền cần thiết cho một mục đích cụ thể và số tiền thực tế có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The funding gap for the project is estimated to be $5 million."

    "Khoảng trống tài trợ cho dự án ước tính là 5 triệu đô la."

  • "The study highlights a significant funding gap in renewable energy research."

    "Nghiên cứu nhấn mạnh một khoảng trống tài trợ đáng kể trong nghiên cứu năng lượng tái tạo."

  • "Closing the funding gap requires innovative financing solutions."

    "Việc thu hẹp khoảng trống tài trợ đòi hỏi các giải pháp tài chính sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fund quỹ, ngân quỹ
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Noun funding nguồn tài trợ, kinh phí
Adjective funded được cấp vốn, có vốn tài trợ
Noun gap khoảng trống, kẽ hở, sự chênh lệch
Verb gap tạo khoảng trống, cách ra

Synonyms

budget shortfall (thâm hụt ngân sách)financial deficit (thâm hụt tài chính)

Antonyms

funding surplus (thặng dư tài trợ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus (bottom, foundation)
Old French
fond (fund)
English
fund (15th century: to provide money for)
Old Norse
gap (chasm, opening)
English
gap (14th century: opening)
English
funding gap (20th century: compound noun)

Sự kết hợp của 'nền tảng' và 'khoảng trống'

Cụm từ 'funding gap' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Fund' (quỹ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fundus' có nghĩa là 'đáy, nền móng', qua tiếng Pháp cổ để chỉ sự cung cấp tiền bạc. 'Gap' (khoảng trống) lại đến từ tiếng Na Uy cổ 'gap', nghĩa là 'khe nứt, hố sâu'. Khi ghép lại, 'funding gap' mô tả một cách trực quan về một 'lỗ hổng' hoặc 'thiếu hụt' trong nguồn tài chính cần thiết cho một 'nền tảng' hay dự án nào đó, thể hiện một cách rõ ràng sự chênh lệch giữa nguồn lực cần có và nguồn lực thực tế.

Usage Note

Cụm từ 'funding gap' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính, hoặc quản lý dự án để chỉ sự thiếu hụt nguồn vốn. Nó không chỉ đơn thuần là 'thiếu tiền' mà còn ám chỉ một khoảng cách đáng kể giữa nhu cầu và khả năng đáp ứng về mặt tài chính. Khác với 'shortage of funds' (thiếu hụt quỹ) có thể mang tính tạm thời, 'funding gap' thường mang tính cấu trúc hoặc dài hạn hơn, đòi hỏi các giải pháp mang tính chiến lược để thu hẹp hoặc lấp đầy.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', ta thường thấy cấu trúc 'funding gap in [lĩnh vực/dự án]'. Ví dụ: 'a funding gap in education' (một khoảng trống tài trợ trong giáo dục). Giới từ này chỉ ra lĩnh vực hoặc dự án mà khoảng trống tài trợ xuất hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + funding gap
  • significant significant funding gap
    (khoảng thiếu hụt tài chính đáng kể)
  • substantial substantial funding gap
    (khoảng thiếu hụt tài chính lớn)
  • widening widening funding gap
    (khoảng thiếu hụt tài chính ngày càng lớn)
  • growing growing funding gap
    (khoảng thiếu hụt tài chính đang tăng lên)
  • critical critical funding gap
    (khoảng thiếu hụt tài chính nghiêm trọng)
  • annual annual funding gap
    (khoảng thiếu hụt tài chính hàng năm)
  • projected projected funding gap
    (khoảng thiếu hụt tài chính dự kiến)
Verb + funding gap
  • close close the funding gap
    (thu hẹp/bít lại khoảng thiếu hụt tài chính)
  • bridge bridge the funding gap
    (lấp đầy/vượt qua khoảng thiếu hụt tài chính)
  • address address the funding gap
    (giải quyết khoảng thiếu hụt tài chính)
  • narrow narrow the funding gap
    (thu hẹp khoảng thiếu hụt tài chính)
  • fill fill the funding gap
    (lấp đầy khoảng thiếu hụt tài chính)
  • exacerbate exacerbate the funding gap
    (làm trầm trọng thêm khoảng thiếu hụt tài chính)
  • face face a funding gap
    (đối mặt với khoảng thiếu hụt tài chính)
  • identify identify a funding gap
    (xác định khoảng thiếu hụt tài chính)

Idioms

  • Bridge the funding gap

    Lấp đầy/khắc phục khoảng thiếu hụt tài chính (bằng cách tìm kiếm nguồn tài trợ bổ sung)

    "The charity launched a new campaign to bridge the funding gap for essential services."

    (Tổ chức từ thiện đã phát động một chiến dịch mới để khắc phục khoảng thiếu hụt tài chính cho các dịch vụ thiết yếu.)

  • Close the funding gap

    Thu hẹp/bít lại khoảng thiếu hụt tài chính (thường thông qua cắt giảm chi phí hoặc tăng doanh thu)

    "New government initiatives aim to close the funding gap in public education."

    (Các sáng kiến mới của chính phủ nhằm mục đích thu hẹp khoảng thiếu hụt tài chính trong giáo dục công.)

  • Address the funding gap

    Giải quyết khoảng thiếu hụt tài chính (bằng cách thực hiện các biện pháp tổng thể, chiến lược)

    "Stakeholders met to discuss strategies to address the funding gap in healthcare."

    (Các bên liên quan đã họp để thảo luận các chiến lược nhằm giải quyết khoảng thiếu hụt tài chính trong ngành y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

funding gap

Danh từ
Lật mặt

Sự khác biệt giữa số tiền cần thiết cho một mục đích cụ thể và số tiền thực tế có sẵn.

"The funding gap for the project is estimated to be $5 million."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government invests more in education, the funding gap for underprivileged students will decrease.
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, khoảng cách tài trợ cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn sẽ giảm.
Phủ định
If we don't address the funding gap in healthcare, patient outcomes will worsen.
Nếu chúng ta không giải quyết khoảng cách tài trợ trong chăm sóc sức khỏe, kết quả điều trị của bệnh nhân sẽ trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Will the project succeed if it faces a significant funding gap?
Liệu dự án có thành công nếu nó đối mặt với một khoảng cách tài trợ đáng kể?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project had faced a significant funding gap before the new investors came on board.
Dự án đã đối mặt với một khoảng trống tài trợ đáng kể trước khi các nhà đầu tư mới tham gia.
Phủ định
The university had not experienced such a large funding gap until the government reduced its grants.
Trường đại học đã không trải qua một khoảng trống tài trợ lớn như vậy cho đến khi chính phủ cắt giảm các khoản tài trợ.
Nghi vấn
Had the company addressed the funding gap before it launched its new product line?
Công ty đã giải quyết khoảng trống tài trợ trước khi ra mắt dòng sản phẩm mới của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funding gap".

Ngân sách và ưu tiên xã hội

Khái niệm 'funding gap' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về ngân sách công, giáo dục, y tế, hoặc các dự án cơ sở hạ tầng. Nó phản ánh sự khác biệt giữa nguồn tài chính cần thiết để duy trì hoặc phát triển một dịch vụ, dự án, và nguồn tài chính thực tế có sẵn. Khoảng cách này có thể bộc lộ các ưu tiên xã hội, thách thức kinh tế hoặc hiệu quả quản lý tài chính của một quốc gia hay tổ chức, đôi khi dẫn đến các cuộc tranh luận về chính sách và phân bổ nguồn lực.

Vai trò của các tổ chức phi lợi nhuận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các tổ chức phi lợi nhuận (non-profit organizations) và các quỹ từ thiện thường đóng vai trò quan trọng trong việc lấp đầy 'funding gap', đặc biệt trong các lĩnh vực như nghiên cứu khoa học, bảo tồn môi trường, hỗ trợ cộng đồng, nơi mà nguồn tài trợ từ chính phủ hoặc khu vực tư nhân còn hạn chế. Sự tồn tại của các tổ chức này giúp giải quyết những thiếu hụt tài chính quan trọng để duy trì các hoạt động có lợi cho xã hội và tạo ra tác động tích cực.