(Top Banner Ad)
undercurrent
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị, Ngôn ngữ học (tùy ngữ cảnh)

undercurrent

UK: /ˈʌndəkʌrənt/ • US: /ˈʌndərkɜːrənt/

Nghĩa tiếng Việt

luồng tư tưởng ngấm ngầm dòng chảy ngầm sóng ngầm ảnh hưởng ngấm ngầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hidden influence or trend that may be contrary to what appears to be happening.

Vietnamese Meaning

Một ảnh hưởng hoặc xu hướng tiềm ẩn, có thể trái ngược với những gì đang xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was an undercurrent of tension in the meeting."

    "Có một luồng căng thẳng ngấm ngầm trong cuộc họp."

  • "The article exposed the undercurrent of racism within the company."

    "Bài báo đã phơi bày luồng tư tưởng phân biệt chủng tộc ngấm ngầm trong công ty."

  • "Beneath the surface of their polite conversation, there was a strong undercurrent of resentment."

    "Ẩn sau cuộc trò chuyện lịch sự của họ là một luồng oán giận ngấm ngầm mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun undercurrent Dòng chảy ngầm (nghĩa đen hoặc bóng); cảm xúc/ý kiến ngầm
Noun current Dòng chảy (nước, điện); sự lưu hành (tiền tệ); tin tức hiện hành
Adjective current Hiện hành, đang diễn ra; phổ biến, thịnh hành
Adverb currently Hiện tại, hiện nay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Ngôn ngữ học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

English
under
English
current
English
undercurrent

Dòng chảy ngầm

Từ 'undercurrent' được ghép từ hai từ tiếng Anh: 'under' (bên dưới) và 'current' (dòng chảy). Ban đầu, nó dùng để chỉ một dòng nước chảy ẩn dưới bề mặt. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng để mô tả những cảm xúc, ý kiến hoặc xu hướng không được thể hiện công khai nhưng vẫn hiện hữu và ảnh hưởng đến tình hình chung.

Usage Note

Từ 'undercurrent' thường được sử dụng để mô tả những cảm xúc, ý kiến hoặc lực lượng ngầm đang tác động đến một tình huống, mối quan hệ hoặc xã hội một cách kín đáo. Nó mang ý nghĩa về một điều gì đó không rõ ràng, khó nhận thấy ngay lập tức nhưng lại có tác động đáng kể. Khác với 'trend' (xu hướng) là điều có thể quan sát được, 'undercurrent' mang tính tiềm ẩn và khó nắm bắt hơn. So sánh với 'feeling' (cảm xúc), undercurrent chỉ một cảm xúc ngấm ngầm và lan tỏa.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra bản chất của undercurrent (ví dụ: 'an undercurrent of resentment' - một luồng oán giận ngấm ngầm). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra nơi undercurrent tồn tại hoặc ảnh hưởng (ví dụ: 'an undercurrent in society' - một luồng tư tưởng ngấm ngầm trong xã hội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undercurrent
  • strong strong undercurrent
    (dòng chảy ngầm mạnh mẽ; ý kiến/cảm xúc ngầm mạnh)
  • subtle subtle undercurrent
    (dòng chảy ngầm tinh tế; ý kiến/cảm xúc ngầm khó nhận biết)
  • unsettling unsettling undercurrent
    (dòng chảy ngầm gây bất an; cảm giác ngầm khó chịu)
Verb + undercurrent
  • detect detect an undercurrent
    (phát hiện/nhận ra một dòng chảy ngầm)
  • sense sense an undercurrent
    (cảm nhận một dòng chảy ngầm)
  • feel feel an undercurrent
    (cảm thấy một dòng chảy ngầm)

Idioms

  • an undercurrent of [something]

    Một cảm giác, ý kiến, hoặc xu hướng ngầm (của một điều gì đó)

    "There was an undercurrent of tension in the room."

    (Có một sự căng thẳng ngầm trong phòng.)

  • to have an undercurrent of [something]

    Mang trong mình một cảm giác, ý kiến, hoặc xu hướng ngầm (của một điều gì đó)

    "Her calm demeanor had an undercurrent of sadness."

    (Vẻ ngoài điềm tĩnh của cô ấy ẩn chứa một nỗi buồn thầm kín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undercurrent

noun
Lật mặt

Một ảnh hưởng hoặc xu hướng tiềm ẩn, có thể trái ngược với những gì đang xảy ra.

"There was an undercurrent of tension in the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The undercurrent of discontent was palpable at the meeting.
Sự bất mãn ngấm ngầm đã hiện rõ tại cuộc họp.
Phủ định
There wasn't an undercurrent of hostility in their conversation, they seemed genuinely friendly.
Không có sự thù địch ngấm ngầm nào trong cuộc trò chuyện của họ, họ có vẻ thực sự thân thiện.
Nghi vấn
Did you sense an undercurrent of jealousy in her congratulations?
Bạn có cảm thấy sự ghen tị ngấm ngầm trong lời chúc mừng của cô ấy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician used to ignore the undercurrent of public opinion.
Nhà chính trị gia đã từng phớt lờ dòng chảy ngầm của dư luận.
Phủ định
She didn't use to feel the undercurrent of anxiety during performances.
Cô ấy đã từng không cảm thấy dòng chảy ngầm của sự lo lắng trong suốt các buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Did you use to notice the undercurrent of tension in their relationship?
Bạn đã từng nhận thấy dòng chảy ngầm của sự căng thẳng trong mối quan hệ của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undercurrent".

Hiểu điều không nói

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp xã hội và chính trị, việc nhận biết 'undercurrents' (những cảm xúc, ý kiến hoặc động lực ngầm) là rất quan trọng. Nó giúp hiểu sâu sắc hơn tình hình thực tế, những gì đang thực sự diễn ra dưới bề mặt các tương tác công khai.

Biểu tượng và chiều sâu trong nghệ thuật

Khái niệm 'undercurrent' thường được các nhà phê bình văn học và nghệ thuật sử dụng để phân tích các chủ đề, thông điệp hoặc ý nghĩa ẩn giấu mà tác giả cài cắm vào tác phẩm của mình. Việc nhận ra những 'undercurrents' này giúp người đọc hoặc người xem khám phá chiều sâu và sự phức tạp của tác phẩm.