(Top Banner Ad)
hidden motive
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Tâm lý học, Chính trị, Kinh doanh

hidden motive

Nghĩa tiếng Việt

động cơ ẩn giấu ý đồ bí mật mục đích thầm kín động cơ ngầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reason for doing something that is kept secret.

Vietnamese Meaning

Động cơ ẩn giấu, lý do thầm kín để làm điều gì đó được giữ bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist suspected that the company had a hidden motive for sponsoring the event."

    "Nhà báo nghi ngờ rằng công ty có một động cơ ẩn giấu khi tài trợ cho sự kiện này."

  • "We need to investigate their actions to uncover any hidden motives."

    "Chúng ta cần điều tra hành động của họ để khám phá bất kỳ động cơ ẩn giấu nào."

  • "His generosity may have a hidden motive behind it."

    "Sự hào phóng của anh ấy có thể có một động cơ ẩn giấu đằng sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide giấu giếm, che đậy
Adjective hidden được giấu kín, ẩn giấu
Noun motive động cơ, lý do
Adjective motivational có tính chất thúc đẩy, động viên

Synonyms

ulterior motive (động cơ thầm kín)secret reason (lý do bí mật)covert agenda (kế hoạch bí mật)

Antonyms

obvious motive (động cơ rõ ràng)stated reason (lý do đã nêu)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hid
Middle English
motive

Nguồn gốc của 'hidden'

Từ 'hidden' xuất phát từ động từ 'hide' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'giấu diếm' hoặc 'che đậy'. Ý tưởng về một thứ gì đó được giấu kín đã tồn tại từ rất lâu, phản ánh sự tò mò và nghi ngờ trong bản chất con người.

Nguồn gốc của 'motive'

Từ 'motive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'motivus', có nghĩa là 'thúc đẩy' hoặc 'gây ra'. Nó liên quan đến lý do hoặc động cơ đằng sau một hành động. Sự kết hợp của 'hidden' và 'motive' tạo ra một ý niệm về một động cơ được che giấu, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà người ta nghi ngờ rằng ai đó có một lý do khác, thường là ích kỷ hoặc không trung thực, để hành động như họ đang làm. Nó ngụ ý một sự che đậy hoặc dối trá liên quan đến lý do thực sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hidden motive
  • ulterior ulterior hidden motive
    (động cơ ẩn giấu thực sự)
  • secret secret hidden motive
    (động cơ bí mật ẩn giấu)
Verb + hidden motive
  • uncover uncover a hidden motive
    (khám phá ra một động cơ ẩn giấu)
  • suspect suspect a hidden motive
    (nghi ngờ một động cơ ẩn giấu)
  • have have a hidden motive
    (có một động cơ ẩn giấu)

Idioms

  • There's more to it than meets the eye

    Có điều gì đó phức tạp hơn vẻ bề ngoài.

    "He offered to help, but I suspect there's more to it than meets the eye; he probably has a hidden motive."

    (Anh ấy đề nghị giúp đỡ, nhưng tôi nghi ngờ có điều gì đó phức tạp hơn; có lẽ anh ấy có một động cơ ẩn giấu.)

  • What's in it for them?

    Họ được lợi gì từ việc này?

    "They're being so generous; I wonder what's in it for them. What's their hidden motive?"

    (Họ đang rất hào phóng; tôi tự hỏi họ được lợi gì từ việc này. Động cơ ẩn giấu của họ là gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hidden motive

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Động cơ ẩn giấu, lý do thầm kín để làm điều gì đó được giữ bí mật.

"The journalist suspected that the company had a hidden motive for sponsoring the event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden motive".

Sự nghi ngờ và động cơ ẩn giấu

Trong nhiều nền văn hóa, sự nghi ngờ về động cơ của người khác là một phản ứng phổ biến, đặc biệt khi có sự hào phóng hoặc giúp đỡ bất ngờ. Việc tìm kiếm 'hidden motive' phản ánh một sự cẩn trọng và một mong muốn hiểu rõ những lý do thực sự đằng sau hành động của người khác.

Vai trò của động cơ ẩn giấu trong văn học và điện ảnh

Động cơ ẩn giấu là một yếu tố quan trọng trong nhiều tác phẩm văn học và điện ảnh, thường được sử dụng để tạo ra sự căng thẳng, kịch tính, và sự bất ngờ. Việc khám phá ra động cơ ẩn giấu của nhân vật có thể thay đổi hoàn toàn cốt truyện và nhận thức của khán giả.