hidden motive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reason for doing something that is kept secret.
Vietnamese Meaning
Động cơ ẩn giấu, lý do thầm kín để làm điều gì đó được giữ bí mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The journalist suspected that the company had a hidden motive for sponsoring the event."
"Nhà báo nghi ngờ rằng công ty có một động cơ ẩn giấu khi tài trợ cho sự kiện này."
-
"We need to investigate their actions to uncover any hidden motives."
"Chúng ta cần điều tra hành động của họ để khám phá bất kỳ động cơ ẩn giấu nào."
-
"His generosity may have a hidden motive behind it."
"Sự hào phóng của anh ấy có thể có một động cơ ẩn giấu đằng sau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hide | giấu giếm, che đậy |
| Adjective | hidden | được giấu kín, ẩn giấu |
| Noun | motive | động cơ, lý do |
| Adjective | motivational | có tính chất thúc đẩy, động viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà người ta nghi ngờ rằng ai đó có một lý do khác, thường là ích kỷ hoặc không trung thực, để hành động như họ đang làm. Nó ngụ ý một sự che đậy hoặc dối trá liên quan đến lý do thực sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ulterior ulterior hidden motive (động cơ ẩn giấu thực sự)
-
secret secret hidden motive (động cơ bí mật ẩn giấu)
-
uncover uncover a hidden motive (khám phá ra một động cơ ẩn giấu)
-
suspect suspect a hidden motive (nghi ngờ một động cơ ẩn giấu)
-
have have a hidden motive (có một động cơ ẩn giấu)
Idioms
-
There's more to it than meets the eye
Có điều gì đó phức tạp hơn vẻ bề ngoài.
"He offered to help, but I suspect there's more to it than meets the eye; he probably has a hidden motive."
(Anh ấy đề nghị giúp đỡ, nhưng tôi nghi ngờ có điều gì đó phức tạp hơn; có lẽ anh ấy có một động cơ ẩn giấu.)
-
What's in it for them?
Họ được lợi gì từ việc này?
"They're being so generous; I wonder what's in it for them. What's their hidden motive?"
(Họ đang rất hào phóng; tôi tự hỏi họ được lợi gì từ việc này. Động cơ ẩn giấu của họ là gì?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hidden motive
Danh từ (cụm danh từ)Động cơ ẩn giấu, lý do thầm kín để làm điều gì đó được giữ bí mật.
"The journalist suspected that the company had a hidden motive for sponsoring the event."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden motive".
