subcurrent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A current flowing beneath a surface current.
Vietnamese Meaning
Dòng chảy ngầm, dòng chảy dưới bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship was pushed off course by a strong subcurrent."
"Con tàu bị đẩy lệch khỏi hướng đi bởi một dòng chảy ngầm mạnh."
-
"The novel explores the subcurrents of jealousy and ambition within the family."
"Cuốn tiểu thuyết khám phá những luồng ghen tị và tham vọng ngấm ngầm trong gia đình."
-
"Beneath the surface of their friendship, there was a subcurrent of competition."
"Ẩn sau vẻ ngoài của tình bạn của họ, có một luồng cạnh tranh ngấm ngầm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | current | Dòng chảy (nước, điện); xu hướng, trào lưu; hiện trạng |
| Adjective | current | Hiện tại, hiện hành; đang diễn ra |
| Adverb | currently | Hiện tại, lúc này |
| Noun | currency | Tiền tệ; sự lưu hành; sự chấp nhận rộng rãi |
| Noun | undercurrent | Dòng chảy ngầm (nước); cảm xúc hoặc ý kiến ngầm, xu hướng tiềm ẩn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ dòng chảy nước (hoặc chất lỏng khác) nằm dưới một dòng chảy chính, thường có các đặc tính khác biệt (nhiệt độ, tốc độ, thành phần). Nghĩa bóng có thể chỉ những cảm xúc, ý tưởng, hoặc ảnh hưởng tiềm ẩn, không lộ rõ ràng nhưng vẫn có sức mạnh.
Trong nghĩa bóng, "subcurrent" ám chỉ một yếu tố tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến tình huống hoặc mối quan hệ, thường trái ngược với những gì đang diễn ra trên bề mặt. Nó hàm ý sự phức tạp và có thể gây ra những thay đổi bất ngờ.
Prepositions
"beneath" và "under" đều chỉ vị trí bên dưới, nhưng "beneath" thường mang tính trừu tượng hơn, nhấn mạnh sự che giấu. Ví dụ: 'a subcurrent of anger beneath her calm demeanor' (một luồng giận dữ ngấm ngầm dưới vẻ ngoài bình tĩnh của cô). "Under" có thể được dùng trong cả nghĩa đen và bóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong subcurrent (một dòng chảy ngầm mạnh mẽ; một xu hướng tiềm ẩn mạnh mẽ)
-
political a political subcurrent (một xu hướng chính trị ngầm)
-
emotional an emotional subcurrent (một cảm xúc ngầm)
-
dark a dark subcurrent (một xu hướng tiêu cực/đen tối tiềm ẩn)
-
detect detect a subcurrent (phát hiện một dòng chảy/xu hướng ngầm)
-
feel feel a subcurrent (cảm nhận một xu hướng/cảm xúc ngầm)
-
sense sense a subcurrent (nhận ra một dòng chảy/xu hướng ngầm)
-
reveal reveal a subcurrent (tiết lộ một xu hướng tiềm ẩn)
Idioms
-
a subcurrent of discontent
một làn sóng bất mãn ngầm
"Beneath the calm facade, there was a strong subcurrent of discontent among the workers."
(Đằng sau vẻ ngoài bình tĩnh, có một làn sóng bất mãn ngầm mạnh mẽ trong công nhân.)
-
a subcurrent of tension
một luồng căng thẳng ngầm
"The peace talks were marked by a subcurrent of tension between the two delegations."
(Các cuộc đàm phán hòa bình được đánh dấu bằng một luồng căng thẳng ngầm giữa hai phái đoàn.)
-
an underlying subcurrent
một xu hướng tiềm ẩn/ngầm
"The novel explores the underlying subcurrents of society in the post-war era."
(Cuốn tiểu thuyết khám phá những xu hướng tiềm ẩn của xã hội trong thời kỳ hậu chiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subcurrent
Danh từDòng chảy ngầm, dòng chảy dưới bề mặt.
"The ship was pushed off course by a strong subcurrent."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the divers arrive, they will have been studying the subcurrent for hours, trying to understand its patterns. |
Đến thời điểm thợ lặn đến, họ sẽ đã nghiên cứu dòng chảy ngầm hàng giờ, cố gắng hiểu các mô hình của nó. |
| Phủ định | The ship will not have been battling the unexpected subcurrent for long when the storm hits. |
Con tàu sẽ không phải vật lộn với dòng chảy ngầm bất ngờ lâu khi cơn bão ập đến. |
| Nghi vấn | Will the scientists have been monitoring the subcurrent's effects on the marine ecosystem for a decade by next year? |
Liệu các nhà khoa học có đã theo dõi ảnh hưởng của dòng chảy ngầm đối với hệ sinh thái biển trong một thập kỷ vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subcurrent".
