(Top Banner Ad)
subcurrent
C1
Danh từ C1 Địa lý, Vật lý, Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

subcurrent

UK: /ˈsʌbˌkʌrənt/ • US: /ˈsʌbˌkɜːrənt/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy ngầm luồng ngấm ngầm ảnh hưởng tiềm ẩn cảm xúc ngấm ngầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A current flowing beneath a surface current.

Vietnamese Meaning

Dòng chảy ngầm, dòng chảy dưới bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship was pushed off course by a strong subcurrent."

    "Con tàu bị đẩy lệch khỏi hướng đi bởi một dòng chảy ngầm mạnh."

  • "The novel explores the subcurrents of jealousy and ambition within the family."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá những luồng ghen tị và tham vọng ngấm ngầm trong gia đình."

  • "Beneath the surface of their friendship, there was a subcurrent of competition."

    "Ẩn sau vẻ ngoài của tình bạn của họ, có một luồng cạnh tranh ngấm ngầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun current Dòng chảy (nước, điện); xu hướng, trào lưu; hiện trạng
Adjective current Hiện tại, hiện hành; đang diễn ra
Adverb currently Hiện tại, lúc này
Noun currency Tiền tệ; sự lưu hành; sự chấp nhận rộng rãi
Noun undercurrent Dòng chảy ngầm (nước); cảm xúc hoặc ý kiến ngầm, xu hướng tiềm ẩn

Synonyms

Antonyms

surface current (dòng chảy bề mặt)overt feeling (cảm xúc công khai)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Vật lý, Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
Latin
currere
English
subcurrent

Nguồn Gốc Từ 'Subcurrent'

Từ 'subcurrent' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'sub-' (có nghĩa là 'bên dưới', 'ngầm', 'tiềm ẩn') và từ 'current' (dòng chảy, xu hướng). Từ 'current' có nguồn gốc từ động từ Latin 'currere' (chạy). Vì vậy, 'subcurrent' nghĩa đen là một 'dòng chảy ngầm' hoặc 'xu hướng ẩn giấu', ám chỉ một lực hoặc cảm xúc hoạt động dưới bề mặt.

Usage Note

Chỉ dòng chảy nước (hoặc chất lỏng khác) nằm dưới một dòng chảy chính, thường có các đặc tính khác biệt (nhiệt độ, tốc độ, thành phần). Nghĩa bóng có thể chỉ những cảm xúc, ý tưởng, hoặc ảnh hưởng tiềm ẩn, không lộ rõ ràng nhưng vẫn có sức mạnh.
Trong nghĩa bóng, "subcurrent" ám chỉ một yếu tố tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến tình huống hoặc mối quan hệ, thường trái ngược với những gì đang diễn ra trên bề mặt. Nó hàm ý sự phức tạp và có thể gây ra những thay đổi bất ngờ.

Prepositions

beneath under

"beneath" và "under" đều chỉ vị trí bên dưới, nhưng "beneath" thường mang tính trừu tượng hơn, nhấn mạnh sự che giấu. Ví dụ: 'a subcurrent of anger beneath her calm demeanor' (một luồng giận dữ ngấm ngầm dưới vẻ ngoài bình tĩnh của cô). "Under" có thể được dùng trong cả nghĩa đen và bóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subcurrent
  • strong a strong subcurrent
    (một dòng chảy ngầm mạnh mẽ; một xu hướng tiềm ẩn mạnh mẽ)
  • political a political subcurrent
    (một xu hướng chính trị ngầm)
  • emotional an emotional subcurrent
    (một cảm xúc ngầm)
  • dark a dark subcurrent
    (một xu hướng tiêu cực/đen tối tiềm ẩn)
Verb + subcurrent
  • detect detect a subcurrent
    (phát hiện một dòng chảy/xu hướng ngầm)
  • feel feel a subcurrent
    (cảm nhận một xu hướng/cảm xúc ngầm)
  • sense sense a subcurrent
    (nhận ra một dòng chảy/xu hướng ngầm)
  • reveal reveal a subcurrent
    (tiết lộ một xu hướng tiềm ẩn)

Idioms

  • a subcurrent of discontent

    một làn sóng bất mãn ngầm

    "Beneath the calm facade, there was a strong subcurrent of discontent among the workers."

    (Đằng sau vẻ ngoài bình tĩnh, có một làn sóng bất mãn ngầm mạnh mẽ trong công nhân.)

  • a subcurrent of tension

    một luồng căng thẳng ngầm

    "The peace talks were marked by a subcurrent of tension between the two delegations."

    (Các cuộc đàm phán hòa bình được đánh dấu bằng một luồng căng thẳng ngầm giữa hai phái đoàn.)

  • an underlying subcurrent

    một xu hướng tiềm ẩn/ngầm

    "The novel explores the underlying subcurrents of society in the post-war era."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá những xu hướng tiềm ẩn của xã hội trong thời kỳ hậu chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subcurrent

Danh từ
Lật mặt

Dòng chảy ngầm, dòng chảy dưới bề mặt.

"The ship was pushed off course by a strong subcurrent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the divers arrive, they will have been studying the subcurrent for hours, trying to understand its patterns.
Đến thời điểm thợ lặn đến, họ sẽ đã nghiên cứu dòng chảy ngầm hàng giờ, cố gắng hiểu các mô hình của nó.
Phủ định
The ship will not have been battling the unexpected subcurrent for long when the storm hits.
Con tàu sẽ không phải vật lộn với dòng chảy ngầm bất ngờ lâu khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Will the scientists have been monitoring the subcurrent's effects on the marine ecosystem for a decade by next year?
Liệu các nhà khoa học có đã theo dõi ảnh hưởng của dòng chảy ngầm đối với hệ sinh thái biển trong một thập kỷ vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subcurrent".

Dòng Chảy Cảm Xúc Ngầm Trong Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, người ta thường nói về 'subcurrent' để chỉ những cảm xúc, ý kiến hoặc xu hướng xã hội không được thể hiện một cách công khai nhưng lại có ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi và các mối quan hệ. Nó thường được khám phá trong văn học và điện ảnh để miêu tả những xung đột hoặc động lực ẩn giấu trong một cộng đồng hay gia đình, nơi mà sự im lặng hoặc vẻ ngoài bình yên có thể che giấu những bất đồng sâu sắc.

Biểu Hiện Xã Hội và Chính Trị

Khái niệm 'subcurrent' cũng rất quan trọng trong phân tích xã hội và chính trị, nơi nó dùng để chỉ những phong trào, tư tưởng hoặc sự bất mãn đang âm thầm phát triển trong dân chúng, đôi khi dẫn đến những thay đổi lớn hoặc xung đột bất ngờ. Việc nhận diện được những 'subcurrent' này là chìa khóa để hiểu được động lực thực sự của một xã hội, giúp các nhà lãnh đạo và nhà phân tích đưa ra các quyết định sáng suốt hơn.