(Top Banner Ad)
overtness
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Hành vi

overtness

UK: /əʊˈvɜːtnəs/ • US: /oʊˈvɜːrtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính công khai sự rõ ràng tính chất hiển nhiên sự không che giấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being overt; openness; unconcealedness; obviousness.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái công khai; sự cởi mở; không che giấu; sự hiển nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The overtness of his anger surprised everyone."

    "Sự công khai của cơn giận dữ của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên."

  • "The overtness of the corruption scandal shocked the public."

    "Sự công khai của vụ bê bối tham nhũng đã gây sốc cho công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective overt công khai, rõ ràng, hiển nhiên
Adverb overtly một cách công khai, rõ ràng
Noun overtness sự công khai, sự rõ ràng, tính minh bạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aperire (to open)
Old French
ouvert (open, past participle of ouvrir)
English (14th Century)
overt (open, public)
English (17th Century)
overtness

Nguồn Gốc Của 'Overtness'

Từ 'overtness' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aperire' nghĩa là 'mở ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'ouvert' (mở, công khai), từ này đi vào tiếng Anh thành 'overt' (công khai, rõ ràng). Thêm hậu tố '-ness' biến nó thành danh từ 'overtness', mang ý nghĩa 'trạng thái hoặc phẩm chất của sự công khai, minh bạch'.

Usage Note

Từ 'overtness' thường được sử dụng để chỉ mức độ rõ ràng, dễ thấy của một hành động, ý định hoặc đặc điểm. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của sự che đậy hoặc bí mật. So sánh với 'openness' (sự cởi mở), 'overtness' tập trung nhiều hơn vào tính chất dễ nhận thấy thay vì thái độ sẵn sàng chia sẻ thông tin.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà tính công khai đang đề cập đến. Ví dụ: 'the overtness of their affection'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overtness
  • complete complete overtness
    (sự công khai hoàn toàn)
  • full full overtness
    (sự công khai trọn vẹn)
  • greater greater overtness
    (mức độ công khai lớn hơn)
  • relative relative overtness
    (sự công khai tương đối)
Verb + overtness
  • emphasize emphasize overtness
    (nhấn mạnh sự công khai)
  • promote promote overtness
    (thúc đẩy sự công khai)
  • require require overtness
    (đòi hỏi sự công khai)
Noun + of + overtness (phrases with 'overtness')
  • lack of lack of overtness
    (thiếu sự công khai)
  • degree of degree of overtness
    (mức độ công khai)

Idioms

  • with complete overtness

    một cách hoàn toàn công khai, không giấu giếm

    "The company announced its new policy with complete overtness to all employees."

    (Công ty đã công bố chính sách mới một cách hoàn toàn công khai với tất cả nhân viên.)

  • a degree of overtness

    một mức độ công khai nhất định

    "There was a certain degree of overtness in their discussions, but some details remained private."

    (Có một mức độ công khai nhất định trong các cuộc thảo luận của họ, nhưng một số chi tiết vẫn được giữ kín.)

  • the overtness of something

    sự công khai/rõ ràng của điều gì đó

    "The overtness of his hostile intentions was undeniable."

    (Sự công khai trong ý định thù địch của anh ta là không thể phủ nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overtness

danh từ
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái công khai; sự cởi mở; không che giấu; sự hiển nhiên.

"The overtness of his anger surprised everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overtness".

Sự Minh Bạch trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, sự công khai (overtness) được đánh giá cao, đặc biệt trong các lĩnh vực chính trị, kinh doanh và truyền thông. Nó gắn liền với các giá trị như trách nhiệm giải trình, lòng tin và sự trung thực. Khuyến khích sự minh bạch giúp xây dựng niềm tin giữa các bên và giảm thiểu khả năng tham nhũng.

Giao Tiếp Trực Tiếp và Cởi Mở

Sự công khai cũng phản ánh phong cách giao tiếp trực tiếp phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Thay vì ngụ ý hoặc giữ kín, việc thể hiện ý định, cảm xúc hoặc thông tin một cách rõ ràng và trực tiếp thường được xem là dấu hiệu của sự chân thành và hiệu quả. Điều này trái ngược với một số nền văn hóa coi trọng sự gián tiếp hoặc giữ thể diện.