(Top Banner Ad)
underestimation
C1
Noun C1 Tổng quát

underestimation

UK: /ˌʌndərˌestɪˈmeɪʃən/ • US: /ˌʌndərˌestɪˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đánh giá thấp sự coi nhẹ sự xem thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or an instance of estimating (something) to be smaller or less important than it actually is.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc một trường hợp đánh giá thấp (điều gì đó) so với giá trị hoặc tầm quan trọng thực tế của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underestimation of the enemy's strength proved to be a fatal error."

    "Việc đánh giá thấp sức mạnh của kẻ thù đã chứng tỏ là một sai lầm chết người."

  • "His underestimation of the market potential cost the company a lot of money."

    "Việc anh ấy đánh giá thấp tiềm năng thị trường đã khiến công ty mất rất nhiều tiền."

  • "The underestimation of climate change consequences is a serious problem."

    "Việc đánh giá thấp hậu quả của biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underestimate đánh giá thấp, coi thường
Adjective underestimated bị đánh giá thấp, bị coi thường
Noun underestimator người/vật đánh giá thấp
Noun estimation sự ước lượng, sự đánh giá
Verb estimate ước tính, đánh giá
Noun estimate sự ước tính, bản đánh giá
Verb overestimate đánh giá quá cao, coi trọng quá mức
Noun overestimation sự đánh giá quá cao, sự coi trọng quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aestimatio
Old French
estimation
English
estimation
Old English
under
English
underestimate
English
underestimation

Nguồn gốc của 'Underestimation'

Từ 'underestimation' được tạo thành từ hai phần chính: tiền tố 'under-' (từ tiếng Anh cổ 'under', nghĩa là 'dưới' hoặc 'ít hơn') và danh từ 'estimation' (từ tiếng Latin 'aestimatio' qua tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'sự định giá' hoặc 'sự ước lượng'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'sự định giá thấp hơn' hoặc 'sự đánh giá thấp', chỉ việc không nhận ra hoặc không coi trọng đủ giá trị, khả năng, hoặc mức độ của điều gì đó.

Usage Note

Underestimation thường liên quan đến việc không nhận ra đầy đủ tiềm năng, quy mô, chi phí hoặc độ khó của một điều gì đó. Nó khác với 'miscalculation' (tính toán sai) vì underestimation thường mang tính chủ quan và có thể do thiếu thông tin, kinh nghiệm hoặc thiên kiến. 'Undervaluation' (định giá thấp) liên quan đến việc gán một giá trị tiền tệ thấp hơn giá trị thực tế.

Prepositions

of

‘Underestimation of’ được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề bị đánh giá thấp. Ví dụ: 'The underestimation of the project's complexity led to delays.' (Việc đánh giá thấp độ phức tạp của dự án dẫn đến sự chậm trễ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underestimation
  • serious serious underestimation
    (sự đánh giá thấp nghiêm trọng)
  • gross gross underestimation
    (sự đánh giá thấp trầm trọng/hoàn toàn sai lầm)
  • dangerous dangerous underestimation
    (sự đánh giá thấp nguy hiểm)
  • clear clear underestimation
    (sự đánh giá thấp rõ ràng)
  • common common underestimation
    (sự đánh giá thấp phổ biến)
  • vast vast underestimation
    (sự đánh giá thấp to lớn/trầm trọng)
Verb + underestimation
  • lead to lead to underestimation
    (dẫn đến sự đánh giá thấp)
  • result in result in underestimation
    (dẫn đến sự đánh giá thấp)
  • involve involve an underestimation
    (bao gồm/liên quan đến sự đánh giá thấp)
  • suffer from suffer from underestimation
    (chịu đựng/bị ảnh hưởng bởi sự đánh giá thấp)
Noun + underestimation
  • risk of risk of underestimation
    (nguy cơ đánh giá thấp)
  • consequence of consequence of underestimation
    (hậu quả của sự đánh giá thấp)
Preposition + underestimation
  • due to due to underestimation
    (do sự đánh giá thấp)
  • through through underestimation
    (thông qua sự đánh giá thấp)
  • despite despite the underestimation
    (bất chấp sự đánh giá thấp)

Idioms

  • a gross underestimation of something

    sự đánh giá thấp hoàn toàn sai lầm/nghiêm trọng về điều gì đó

    "Their sales forecast was a gross underestimation of market demand."

    (Dự báo doanh số của họ là một sự đánh giá thấp hoàn toàn sai lầm về nhu cầu thị trường.)

  • fall into the trap of underestimation

    rơi vào cái bẫy đánh giá thấp

    "It's easy to fall into the trap of underestimation when facing a new competitor."

    (Rất dễ rơi vào cái bẫy đánh giá thấp khi đối mặt với một đối thủ cạnh tranh mới.)

  • It's an underestimation to say...

    Nói rằng... là một sự đánh giá thấp (ý nói sự thật còn hơn thế/tệ hơn thế)

    "It's an underestimation to say that the project was challenging; it was nearly impossible."

    (Nói rằng dự án này đầy thách thức là một sự đánh giá thấp; nó gần như không thể thực hiện được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underestimation

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc một trường hợp đánh giá thấp (điều gì đó) so với giá trị hoặc tầm quan trọng thực tế của nó.

"The underestimation of the enemy's strength proved to be a fatal error."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their underestimation of our capabilities proved to be a critical error.
Sự đánh giá thấp khả năng của chúng tôi của họ đã chứng tỏ là một sai lầm nghiêm trọng.
Phủ định
It wasn't my underestimation that led to the project's failure; it was a series of unfortunate events.
Không phải sự đánh giá thấp của tôi đã dẫn đến sự thất bại của dự án; đó là một loạt các sự kiện không may.
Nghi vấn
Was it your underestimation of the market trends that caused the financial loss?
Có phải sự đánh giá thấp của bạn về xu hướng thị trường đã gây ra tổn thất tài chính không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoid underestimation of the challenges ahead.
Tránh đánh giá thấp những thách thức phía trước.
Phủ định
Do not let underestimation lead to failure.
Đừng để sự đánh giá thấp dẫn đến thất bại.
Nghi vấn
Please, prevent underestimation of the opponent's strength.
Làm ơn, hãy ngăn chặn việc đánh giá thấp sức mạnh của đối thủ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underestimation".

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger là một thiên kiến ​​nhận thức mà trong đó những người có năng lực thấp có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của mình (overestimation), trong khi những người có năng lực cao lại có xu hướng đánh giá thấp khả năng của mình (underestimation). Điều này cho thấy rằng sự thiếu năng lực có thể dẫn đến sự tự tin thái quá, trong khi sự thông thái lại có thể đi kèm với sự khiêm tốn hoặc tự đánh giá thấp bản thân.

Nguy hiểm của sự đánh giá thấp

Trong nhiều nền văn hóa và tình huống, từ kinh doanh đến chiến tranh hoặc thể thao, việc đánh giá thấp đối thủ, một vấn đề hoặc một tình huống thường được coi là một sai lầm nghiêm trọng. Nó có thể dẫn đến thất bại thảm hại, tổn thất không đáng có hoặc bỏ lỡ cơ hội, vì người ta không chuẩn bị đủ hoặc không nỗ lực hết mình do không nhận thức đúng mức độ thực sự.