(Top Banner Ad)
overestimation
C1
noun C1 Thống kê, Kinh tế, Tâm lý học

overestimation

UK: /ˌəʊvərˌestɪˈmeɪʃən/ • US: /ˌoʊvərˌestɪˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đánh giá quá cao sự ước tính quá cao sự định giá quá cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of estimating something as larger or greater than it actually is; an excessively high estimate.

Vietnamese Meaning

Hành động ước tính cái gì đó lớn hơn hoặc nhiều hơn so với thực tế; một ước tính quá cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a significant overestimation of the project's potential benefits."

    "Đã có một sự đánh giá quá cao đáng kể về những lợi ích tiềm năng của dự án."

  • "The company made a gross overestimation of future sales."

    "Công ty đã đánh giá quá cao một cách thô thiển doanh số bán hàng trong tương lai."

  • "Overestimation of one's abilities can lead to failure."

    "Việc đánh giá quá cao khả năng của bản thân có thể dẫn đến thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overestimate đánh giá quá cao, ước tính quá mức
Adjective overestimated bị đánh giá quá cao, được ước tính quá mức
Noun underestimation sự đánh giá thấp, sự ước tính thấp hơn thực tế
Verb underestimate đánh giá thấp, ước tính thấp hơn thực tế
Verb estimate ước tính, đánh giá
Noun estimation sự ước tính, sự đánh giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh tế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aestimare
Old English
ofer
English
estimate
English
overestimate
English
overestimation

Sự Đánh Giá Quá Mức

Từ 'overestimation' là sự kết hợp của tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức', 'vượt trên') và danh từ 'estimation' (sự ước tính, sự đánh giá). 'Estimation' có nguồn gốc từ động từ 'estimate' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'aestimare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đánh giá giá trị'. Vì vậy, 'overestimation' theo đúng nghĩa đen là hành động đánh giá một thứ gì đó vượt quá giá trị hoặc khả năng thực tế của nó.

Usage Note

Overestimation thường liên quan đến việc đánh giá quá cao khả năng, số lượng, giá trị hoặc mức độ quan trọng của một sự vật, sự việc, hoặc tình huống nào đó. Nó khác với 'underestimation' (đánh giá thấp) và là một lỗi nhận thức phổ biến. Trong thống kê, nó có thể dẫn đến sai lệch trong phân tích và kết luận. Trong kinh tế, nó có thể dẫn đến các quyết định đầu tư sai lầm. Trong tâm lý học, nó liên quan đến các thiên kiến nhận thức.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị đánh giá quá cao. Ví dụ: 'overestimation of risk' (đánh giá quá cao rủi ro).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + overestimation
  • gross gross overestimation
    (sự đánh giá quá cao một cách thô thiển/lố bịch)
  • serious serious overestimation
    (sự đánh giá quá cao nghiêm trọng)
  • slight slight overestimation
    (sự đánh giá quá cao một chút)
  • clear clear overestimation
    (sự đánh giá quá cao rõ ràng)
  • significant significant overestimation
    (sự đánh giá quá cao đáng kể)
  • wild wild overestimation
    (sự đánh giá quá cao hoang đường/phi lý)
Động từ + overestimation
  • lead to lead to overestimation
    (dẫn đến sự đánh giá quá cao)
  • represent an represent an overestimation
    (thể hiện một sự đánh giá quá cao)
  • be an be an overestimation
    (là một sự đánh giá quá cao)
  • reflect an reflect an overestimation
    (phản ánh một sự đánh giá quá cao)
Giới từ + overestimation
  • of overestimation of something
    (sự đánh giá quá cao về điều gì đó)

Idioms

  • A clear overestimation

    Một sự đánh giá quá cao rõ ràng

    "His belief in the project's success proved to be a clear overestimation."

    (Niềm tin của anh ấy vào thành công của dự án hóa ra là một sự đánh giá quá cao rõ ràng.)

  • Fall into the trap of overestimation

    Rơi vào bẫy đánh giá quá cao

    "Many startups fall into the trap of overestimation regarding market demand."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp rơi vào bẫy đánh giá quá cao về nhu cầu thị trường.)

  • Be prone to overestimation

    Dễ có xu hướng đánh giá quá cao

    "He is often prone to overestimation of his own abilities."

    (Anh ấy thường có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overestimation

noun
Lật mặt

Hành động ước tính cái gì đó lớn hơn hoặc nhiều hơn so với thực tế; một ước tính quá cao.

"There was a significant overestimation of the project's potential benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, the team will have realized their initial overestimation of the available resources.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ nhận ra sự đánh giá quá cao ban đầu của họ về các nguồn lực sẵn có.
Phủ định
By next quarter, the company won't have corrected its overestimation of market demand, leading to unsold inventory.
Vào quý tới, công ty sẽ không điều chỉnh sự đánh giá quá cao của mình về nhu cầu thị trường, dẫn đến hàng tồn kho không bán được.
Nghi vấn
Will the analysts have acknowledged their overestimation of the company's growth potential by the end of the year?
Liệu các nhà phân tích có thừa nhận việc đánh giá quá cao tiềm năng tăng trưởng của công ty vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overestimation".

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger mô tả một thiên kiến nhận thức mà theo đó những người có năng lực thấp trong một lĩnh vực nào đó có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của chính mình. Điều này thường là do họ thiếu kiến thức để nhận ra lỗi lầm của bản thân, dẫn đến sự tự tin thái quá không có cơ sở.

Sự Tự Tin Thái Quá (Overconfidence Bias)

Sự tự tin thái quá là một thiên kiến nhận thức phổ biến, trong đó con người có xu hướng tin rằng mình đúng hơn mức thực tế. Đây là một dạng đánh giá quá cao bản thân hoặc khả năng thành công, có thể dẫn đến những quyết định sai lầm trong kinh doanh, tài chính hoặc cuộc sống cá nhân. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiêu ngạo hoặc tự tin thái quá thường được coi là một khuyết điểm và có thể dẫn đến thất bại.