(Top Banner Ad)
underrating
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Ngôn ngữ học

underrating

UK: /ˌʌndəˈreɪtɪŋ/ • US: /ˌʌndəˈreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá thấp coi nhẹ xem thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To underestimate the extent, value, or importance of (someone or something).

Vietnamese Meaning

Đánh giá thấp mức độ, giá trị hoặc tầm quan trọng của (ai đó hoặc điều gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Critics are underrating this movie's subtle humor."

    "Các nhà phê bình đang đánh giá thấp sự hài hước tinh tế của bộ phim này."

  • "I think we are underrating the importance of good communication."

    "Tôi nghĩ chúng ta đang đánh giá thấp tầm quan trọng của giao tiếp tốt."

  • "The benefits of this technology are often underrating."

    "Những lợi ích của công nghệ này thường bị đánh giá thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underrate Đánh giá thấp, xem nhẹ
Adjective underrated Bị đánh giá thấp, không được công nhận đúng mức
Noun underrater Người đánh giá thấp
Noun underrating Sự đánh giá thấp (khi dùng làm danh động từ)
Adjective underrating Đánh giá thấp (khi dùng làm phân từ hiện tại, ví dụ: an underrating attitude)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Latin
rata
English
rate
English
underrate
English
underrating

Nguồn gốc của 'Underrating'

Từ 'underrating' bắt nguồn từ động từ 'underrate'. Từ này được tạo thành bằng cách kết hợp tiền tố 'under-' (nghĩa là 'dưới' hoặc 'thấp hơn') và động từ 'rate' (nghĩa là 'đánh giá' hoặc 'xếp hạng'). Do đó, 'underrate' có nghĩa đen là 'đánh giá thấp hơn giá trị thực'. 'Underrating' là dạng danh động từ hoặc phân từ hiện tại của 'underrate', dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái bị đánh giá thấp.

Usage Note

Thái nghĩa của 'underrate' nhấn mạnh vào việc đánh giá không đúng mức, thường là thấp hơn so với giá trị thực tế. Khác với 'underestimate', 'underrate' thường liên quan đến giá trị, phẩm chất, hoặc tài năng, trong khi 'underestimate' có thể áp dụng rộng hơn cho số lượng, thời gian, hoặc mức độ khó khăn. Ví dụ: 'Don't underestimate the difficulty of the exam' (Không được đánh giá thấp độ khó của bài thi), 'The film was underrated by critics' (Bộ phim bị giới phê bình đánh giá thấp).

Prepositions

by

'Underrated by' thường được sử dụng để chỉ ra ai hoặc cái gì đã đánh giá thấp một đối tượng hoặc người nào đó. Ví dụ: 'The band was underrated by the music industry.' (Ban nhạc bị ngành công nghiệp âm nhạc đánh giá thấp).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + underrating
  • avoid avoid underrating
    (tránh đánh giá thấp)
  • risk risk underrating
    (mạo hiểm khi đánh giá thấp)
  • criticize criticize underrating
    (chỉ trích việc đánh giá thấp)
Tính từ + underrating
  • serious serious underrating
    (sự đánh giá thấp nghiêm trọng)
  • constant constant underrating
    (sự đánh giá thấp liên tục)
  • costly costly underrating
    (sự đánh giá thấp gây tốn kém)
Cụm giới từ với underrating
  • danger of danger of underrating
    (nguy cơ đánh giá thấp)
  • mistake of mistake of underrating
    (sai lầm khi đánh giá thấp)
  • accused of accused of underrating
    (bị buộc tội đánh giá thấp)

Idioms

  • Never underrate your opponent/competitor.

    Đừng bao giờ đánh giá thấp đối thủ/đối thủ cạnh tranh của bạn.

    "In sports, coaches always say, 'Never underrate your opponent, no matter how weak they seem.'"

    (Trong thể thao, các huấn luyện viên luôn nói: 'Đừng bao giờ đánh giá thấp đối thủ, dù họ có vẻ yếu thế đến đâu.')

  • It's a common mistake to underrate...

    Đó là một sai lầm phổ biến khi đánh giá thấp...

    "It's a common mistake to underrate the impact of small actions."

    (Thật là một sai lầm phổ biến khi đánh giá thấp tác động của những hành động nhỏ.)

  • The grave mistake of underrating...

    Sai lầm nghiêm trọng khi đánh giá thấp...

    "History is full of examples of leaders making the grave mistake of underrating their enemies."

    (Lịch sử đầy rẫy những ví dụ về các nhà lãnh đạo phạm sai lầm nghiêm trọng khi đánh giá thấp kẻ thù của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underrating

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Đánh giá thấp mức độ, giá trị hoặc tầm quan trọng của (ai đó hoặc điều gì đó).

"Critics are underrating this movie's subtle humor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to underrate his contributions to the project.
Họ sẽ đánh giá thấp những đóng góp của anh ấy cho dự án.
Phủ định
I am not going to underrate the importance of teamwork.
Tôi sẽ không đánh giá thấp tầm quan trọng của làm việc nhóm.
Nghi vấn
Are you going to underrate the difficulty of the exam?
Bạn có định đánh giá thấp độ khó của kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underrating".

Hội chứng Kẻ Yếu Thế (Underdog)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và phim ảnh, khái niệm 'underdog' (kẻ yếu thế, đội bị đánh giá thấp) rất phổ biến. Câu chuyện về một 'underdog' bị 'underrate' (đánh giá thấp) nhưng cuối cùng lại chiến thắng đã trở thành nguồn cảm hứng mạnh mẽ, minh chứng cho việc không nên đánh giá thấp bất kỳ ai.

Tầm quan trọng của việc tự nhận thức

Một số người có xu hướng 'underrating' (đánh giá thấp) chính khả năng của bản thân, một hiện tượng tâm lý gọi là 'hội chứng kẻ mạo danh' (imposter syndrome). Ngược lại, trong kinh doanh hoặc cuộc sống, việc 'underrating' (đánh giá thấp) các thách thức hoặc đối thủ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Do đó, việc đánh giá khách quan là rất quan trọng để đưa ra những quyết định đúng đắn.