underrating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To underestimate the extent, value, or importance of (someone or something).
Vietnamese Meaning
Đánh giá thấp mức độ, giá trị hoặc tầm quan trọng của (ai đó hoặc điều gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Critics are underrating this movie's subtle humor."
"Các nhà phê bình đang đánh giá thấp sự hài hước tinh tế của bộ phim này."
-
"I think we are underrating the importance of good communication."
"Tôi nghĩ chúng ta đang đánh giá thấp tầm quan trọng của giao tiếp tốt."
-
"The benefits of this technology are often underrating."
"Những lợi ích của công nghệ này thường bị đánh giá thấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | underrate | Đánh giá thấp, xem nhẹ |
| Adjective | underrated | Bị đánh giá thấp, không được công nhận đúng mức |
| Noun | underrater | Người đánh giá thấp |
| Noun | underrating | Sự đánh giá thấp (khi dùng làm danh động từ) |
| Adjective | underrating | Đánh giá thấp (khi dùng làm phân từ hiện tại, ví dụ: an underrating attitude) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'underrate' nhấn mạnh vào việc đánh giá không đúng mức, thường là thấp hơn so với giá trị thực tế. Khác với 'underestimate', 'underrate' thường liên quan đến giá trị, phẩm chất, hoặc tài năng, trong khi 'underestimate' có thể áp dụng rộng hơn cho số lượng, thời gian, hoặc mức độ khó khăn. Ví dụ: 'Don't underestimate the difficulty of the exam' (Không được đánh giá thấp độ khó của bài thi), 'The film was underrated by critics' (Bộ phim bị giới phê bình đánh giá thấp).
Prepositions
'Underrated by' thường được sử dụng để chỉ ra ai hoặc cái gì đã đánh giá thấp một đối tượng hoặc người nào đó. Ví dụ: 'The band was underrated by the music industry.' (Ban nhạc bị ngành công nghiệp âm nhạc đánh giá thấp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid underrating (tránh đánh giá thấp)
-
risk risk underrating (mạo hiểm khi đánh giá thấp)
-
criticize criticize underrating (chỉ trích việc đánh giá thấp)
-
serious serious underrating (sự đánh giá thấp nghiêm trọng)
-
constant constant underrating (sự đánh giá thấp liên tục)
-
costly costly underrating (sự đánh giá thấp gây tốn kém)
-
danger of danger of underrating (nguy cơ đánh giá thấp)
-
mistake of mistake of underrating (sai lầm khi đánh giá thấp)
-
accused of accused of underrating (bị buộc tội đánh giá thấp)
Idioms
-
Never underrate your opponent/competitor.
Đừng bao giờ đánh giá thấp đối thủ/đối thủ cạnh tranh của bạn.
"In sports, coaches always say, 'Never underrate your opponent, no matter how weak they seem.'"
(Trong thể thao, các huấn luyện viên luôn nói: 'Đừng bao giờ đánh giá thấp đối thủ, dù họ có vẻ yếu thế đến đâu.')
-
It's a common mistake to underrate...
Đó là một sai lầm phổ biến khi đánh giá thấp...
"It's a common mistake to underrate the impact of small actions."
(Thật là một sai lầm phổ biến khi đánh giá thấp tác động của những hành động nhỏ.)
-
The grave mistake of underrating...
Sai lầm nghiêm trọng khi đánh giá thấp...
"History is full of examples of leaders making the grave mistake of underrating their enemies."
(Lịch sử đầy rẫy những ví dụ về các nhà lãnh đạo phạm sai lầm nghiêm trọng khi đánh giá thấp kẻ thù của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underrating
Verb (gerund or present participle)Đánh giá thấp mức độ, giá trị hoặc tầm quan trọng của (ai đó hoặc điều gì đó).
"Critics are underrating this movie's subtle humor."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to underrate his contributions to the project. |
Họ sẽ đánh giá thấp những đóng góp của anh ấy cho dự án. |
| Phủ định | I am not going to underrate the importance of teamwork. |
Tôi sẽ không đánh giá thấp tầm quan trọng của làm việc nhóm. |
| Nghi vấn | Are you going to underrate the difficulty of the exam? |
Bạn có định đánh giá thấp độ khó của kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underrating".
