(Top Banner Ad)
undergo surgery
B2
Động từ + Danh từ B2 Y học

undergo surgery

UK: /ˌʌndəˈɡəʊ ˈsɜːdʒəri/ • US: /ˌʌndərˈɡoʊ ˈsɜːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

trải qua phẫu thuật được phẫu thuật phải phẫu thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a surgical operation performed on you.

Vietnamese Meaning

Trải qua phẫu thuật, được phẫu thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to undergo surgery to remove a tumor."

    "Anh ấy phải trải qua phẫu thuật để loại bỏ một khối u."

  • "She will undergo surgery next week to repair her knee."

    "Cô ấy sẽ trải qua phẫu thuật vào tuần tới để sửa chữa đầu gối."

  • "The patient underwent surgery successfully."

    "Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surgery Ca phẫu thuật, phòng mổ
Noun surgeon Bác sĩ phẫu thuật
Adjective surgical Thuộc về phẫu thuật
Adverb surgically Một cách phẫu thuật, bằng phẫu thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
undergān
Middle English
undergon
Modern English
undergo
Ancient Greek
χειρουργία (kheirourgia)
Latin
chirurgia
Old French
surgerie
Middle English
surgerie
Modern English
surgery

Nguồn gốc 'undergo' và 'surgery'

Cụm từ 'undergo surgery' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng chặt chẽ. 'Undergo' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'undergān', có nghĩa là 'chấp nhận, chịu đựng, trải qua'. Nó mang ý nghĩa chủ động chấp nhận hoặc trải nghiệm một điều gì đó. Trong khi đó, 'surgery' (phẫu thuật) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'χειρουργία' (kheirourgia), ghép từ 'kheir' (tay) và 'ergon' (công việc), tức là 'công việc bằng tay'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này trở thành 'surgery' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một thủ thuật y tế do bác sĩ thực hiện bằng tay hoặc dụng cụ. Khi ghép lại, 'undergo surgery' có nghĩa là 'trải qua một cuộc phẫu thuật'.

Usage Note

Cụm từ 'undergo surgery' mang nghĩa chủ động từ phía bệnh nhân, nhấn mạnh việc bệnh nhân là người chịu tác động của ca phẫu thuật. Nó trang trọng hơn so với các cách diễn đạt thông thường khác. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ như 'perform surgery' (thực hiện phẫu thuật - chỉ bác sĩ) hoặc 'have surgery' (mang tính chung chung hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undergo surgery
  • major major undergo surgery
    (trải qua cuộc phẫu thuật lớn)
  • minor minor undergo surgery
    (trải qua cuộc phẫu thuật nhỏ)
  • emergency emergency undergo surgery
    (phải phẫu thuật cấp cứu)
  • successful successful undergo surgery
    (trải qua cuộc phẫu thuật thành công)
  • cosmetic cosmetic undergo surgery
    (trải qua phẫu thuật thẩm mỹ)
Verb Phrase + undergo surgery
  • decide to decide to undergo surgery
    (quyết định phẫu thuật)
  • need to need to undergo surgery
    (cần phải phẫu thuật)
  • be advised to be advised to undergo surgery
    (được khuyên nên phẫu thuật)
  • prepare to prepare to undergo surgery
    (chuẩn bị phẫu thuật)

Idioms

  • be scheduled to undergo surgery

    được lên lịch phẫu thuật

    "She is scheduled to undergo surgery next Tuesday."

    (Cô ấy được lên lịch phẫu thuật vào thứ Ba tới.)

  • be advised to undergo surgery

    được khuyên nên phẫu thuật

    "The doctors advised him to undergo surgery immediately."

    (Các bác sĩ khuyên anh ấy nên phẫu thuật ngay lập tức.)

  • prepare to undergo surgery

    chuẩn bị phẫu thuật

    "Patients usually prepare to undergo surgery by fasting."

    (Bệnh nhân thường chuẩn bị phẫu thuật bằng cách nhịn ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undergo surgery

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Trải qua phẫu thuật, được phẫu thuật.

"He had to undergo surgery to remove a tumor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, the doctor recommended that she undergo surgery.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, bác sĩ khuyên cô ấy nên phẫu thuật.
Phủ định
Despite the pain, she decided not to undergo surgery, at least for now.
Mặc dù đau đớn, cô ấy quyết định không phẫu thuật, ít nhất là bây giờ.
Nghi vấn
Considering the risks, should he undergo surgery, or are there other options?
Xem xét những rủi ro, anh ấy có nên phẫu thuật không, hay có những lựa chọn khác?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had undergone surgery earlier, she would have recovered more quickly.
Nếu cô ấy phẫu thuật sớm hơn, cô ấy đã hồi phục nhanh hơn.
Phủ định
If he hadn't undergone the surgery, he wouldn't have been able to walk again.
Nếu anh ấy không trải qua cuộc phẫu thuật, anh ấy đã không thể đi lại được nữa.
Nghi vấn
Would she have felt better if she had undergone the surgery?
Liệu cô ấy đã cảm thấy tốt hơn nếu cô ấy đã phẫu thuật không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had undergone surgery last year.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trải qua phẫu thuật vào năm ngoái.
Phủ định
He told me that he hadn't undergone surgery before.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy chưa từng trải qua phẫu thuật trước đây.
Nghi vấn
She asked if he had undergone surgery.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã trải qua phẫu thuật chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undergo surgery".

Sự Đồng Ý Có Hiểu Biết (Informed Consent)

Trong văn hóa y tế phương Tây, nguyên tắc 'sự đồng ý có hiểu biết' (informed consent) là cực kỳ quan trọng trước khi bệnh nhân 'undergo surgery'. Điều này có nghĩa là bệnh nhân phải được bác sĩ giải thích rõ ràng về quy trình phẫu thuật, các rủi ro, lợi ích, và các lựa chọn điều trị khác, để họ có thể đưa ra quyết định chấp thuận phẫu thuật một cách hoàn toàn tự nguyện và có hiểu biết. Đây là một quyền cơ bản của bệnh nhân.

Quá Trình Hồi Phục và Hỗ Trợ

Việc 'undergo surgery' thường chỉ là bước đầu tiên trong một hành trình dài. Văn hóa phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của quá trình hồi phục sau phẫu thuật, bao gồm vật lý trị liệu, quản lý đau, và hỗ trợ tâm lý. Nhiều bệnh viện và tổ chức cộng đồng cung cấp các chương trình hỗ trợ toàn diện để giúp bệnh nhân phục hồi cả về thể chất lẫn tinh thần, nhận ra rằng phẫu thuật là một sự kiện lớn có thể ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống của một người.