(Top Banner Ad)
have an operation
B1
cụm động từ B1 Y học

have an operation

UK: /ˌhæv ən ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ˌhæv ən ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật mổ trải qua phẫu thuật bị phẫu thuật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To undergo a surgical procedure.

Vietnamese Meaning

Trải qua một cuộc phẫu thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She will have an operation next week to remove her appendix."

    "Cô ấy sẽ có một cuộc phẫu thuật vào tuần tới để cắt bỏ ruột thừa."

  • "He had an operation to repair his broken leg."

    "Anh ấy đã phẫu thuật để chữa lành cái chân bị gãy."

  • "My grandmother is going to have an operation on her eyes."

    "Bà của tôi sẽ phẫu thuật mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate vận hành, hoạt động, phẫu thuật
Noun operation sự vận hành, hoạt động, ca phẫu thuật
Noun operator người điều khiển, nhân viên tổng đài, nhà điều hành
Adjective operational thuộc về hoạt động, có thể vận hành được
Adjective operable có thể phẫu thuật được, có thể hoạt động được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habjanan
Old English
habban
Middle English
haven
Modern English
have
Latin
operatio, -onis (a working, a performing)
Old French
operacion
Middle English
operacion
Modern English
operation

Nguồn gốc của 'Operation' và cụm 'Have an operation'

Từ 'operation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'operatio', ban đầu có nghĩa là 'công việc' hoặc 'hành động'. Theo thời gian, đặc biệt là với sự phát triển của y học, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ một 'thủ thuật y tế', hay 'phẫu thuật'. Cụm 'have an operation' là cách diễn đạt phổ biến và tự nhiên trong tiếng Anh để nói về việc 'trải qua một ca phẫu thuật'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc bệnh nhân được phẫu thuật. 'Operation' ở đây mang nghĩa là 'surgical operation'. Cần phân biệt với nghĩa khác của 'operation' là 'hoạt động, chiến dịch'.

Prepositions

for on

- 'have an operation for something' dùng để chỉ lý do phẫu thuật (ví dụ: have an operation for appendicitis).
- 'have an operation on something' dùng để chỉ bộ phận cơ thể được phẫu thuật (ví dụ: have an operation on my knee).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have an operation
  • minor have a minor operation
    (có một ca phẫu thuật nhỏ)
  • major have a major operation
    (có một ca phẫu thuật lớn)
  • successful have a successful operation
    (có một ca phẫu thuật thành công)
  • emergency have an emergency operation
    (có một ca phẫu thuật cấp cứu)
  • life-saving have a life-saving operation
    (có một ca phẫu thuật cứu sống)
Verb + have an operation
  • need need to have an operation
    (cần phải phẫu thuật)
  • decide decide to have an operation
    (quyết định phẫu thuật)
  • advise advise someone to have an operation
    (khuyên ai đó phẫu thuật)
Preposition + have an operation
  • for have an operation for cancer
    (phẫu thuật vì bệnh ung thư)
  • on have an operation on her knee
    (phẫu thuật ở đầu gối của cô ấy)

Idioms

  • have an operation for [illness/condition]

    phẫu thuật vì [một bệnh/tình trạng sức khỏe cụ thể]

    "She had to have an operation for appendicitis."

    (Cô ấy phải phẫu thuật vì viêm ruột thừa.)

  • have an operation on [body part]

    phẫu thuật ở [một bộ phận cơ thể]

    "He had an operation on his shoulder after the accident."

    (Anh ấy đã phẫu thuật ở vai sau tai nạn.)

  • might have to have an operation

    có thể sẽ phải phẫu thuật (diễn tả khả năng hoặc sự cần thiết)

    "The doctor said I might have to have an operation if the medication doesn't work."

    (Bác sĩ nói tôi có thể sẽ phải phẫu thuật nếu thuốc không có tác dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have an operation

cụm động từ
Lật mặt

Trải qua một cuộc phẫu thuật.

"She will have an operation next week to remove her appendix."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have an operation next month.
Cô ấy sẽ có một cuộc phẫu thuật vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to have the operation if the doctor advises against it.
Họ sẽ không phẫu thuật nếu bác sĩ khuyên không nên.
Nghi vấn
Will you have the operation done at this hospital?
Bạn sẽ thực hiện cuộc phẫu thuật tại bệnh viện này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have an operation".

Sự Đồng Thuận có Thông Tin (Informed Consent)

Trong y học phương Tây, đặc biệt là trước khi phẫu thuật, bệnh nhân luôn được yêu cầu đưa ra 'sự đồng thuận có thông tin'. Điều này có nghĩa là bệnh nhân phải được giải thích rõ ràng về quy trình phẫu thuật, các rủi ro, lợi ích, và các lựa chọn thay thế trước khi ký vào mẫu chấp thuận, đảm bảo họ hoàn toàn hiểu và đồng ý với quyết định phẫu thuật của mình.

Thời Gian Hồi Phục và Sự Hỗ Trợ Xã Hội

Sau khi 'have an operation', thời gian hồi phục là rất quan trọng. Ở các nước phương Tây, người bệnh thường có thời gian nghỉ làm hoặc nghỉ học để dưỡng sức. Gia đình và bạn bè thường đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ chăm sóc, giúp đỡ công việc nhà và tinh thần trong suốt quá trình hồi phục. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dành thời gian cho cơ thể phục hồi hoàn toàn.