(Top Banner Ad)
underhandedness
C1
noun C1 Đạo đức, Hành vi

underhandedness

UK: /ˌʌndəˈhændɪdnəs/ • US: /ˌʌndərˈhændɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự gian xảo sự lén lút tính mờ ám thủ đoạn bẩn thỉu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being underhanded; deception or dishonesty.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái lén lút, gian xảo; sự lừa dối hoặc thiếu trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of underhandedness in its dealings with smaller suppliers."

    "Công ty bị cáo buộc có hành vi gian xảo trong các giao dịch với các nhà cung cấp nhỏ hơn."

  • "His underhandedness eventually cost him the election."

    "Sự gian xảo của anh ta cuối cùng đã khiến anh ta mất cuộc bầu cử."

  • "I could sense the underhandedness in her tone."

    "Tôi có thể cảm nhận được sự gian xảo trong giọng điệu của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective underhanded Lén lút, lừa dối, gian trá, không trung thực (thường ám chỉ hành vi bí mật, không chính trực)
Adverb underhandedly Một cách lén lút, một cách gian trá, một cách không trung thực
Adjective underhand Lén lút, bí mật, kín đáo (đồng nghĩa với underhanded, thường dùng trong một số cụm từ nhất định)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
under
English
hand
English
underhanded
English
underhandedness

Nguồn gốc của 'underhandedness'

Từ 'underhanded' (tính từ, trước khi thêm '-ness' để thành danh từ) xuất hiện vào thế kỷ 17, ghép từ 'under' (dưới) và 'hand' (tay). Nó gợi lên hình ảnh một hành động được thực hiện một cách lén lút, che giấu, hoặc 'dưới tay' để không ai nhìn thấy rõ. Điều này ám chỉ sự thiếu trung thực, gian dối, không công bằng, thường với mục đích trục lợi cá nhân một cách bí mật. Khi thêm hậu tố '-ness', nó trở thành danh từ, chỉ bản chất hoặc đặc tính của sự gian dối, lén lút đó.

Usage Note

Từ 'underhandedness' chỉ hành vi không trung thực, thường liên quan đến việc che giấu động cơ thật sự hoặc sử dụng những phương pháp không công bằng để đạt được mục đích. Nó khác với 'dishonesty' ở chỗ nhấn mạnh vào sự lén lút và có kế hoạch.

Prepositions

in

Thường dùng với 'in' để chỉ sự tham gia hoặc thể hiện hành vi gian xảo trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'There was a lot of underhandedness in the negotiation process.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underhandedness
  • blatant blatant underhandedness
    (sự gian trá trắng trợn, lộ liễu)
  • sheer sheer underhandedness
    (sự gian trá hoàn toàn, tuyệt đối)
  • political political underhandedness
    (sự gian trá trong chính trị)
Verb + underhandedness
  • display display underhandedness
    (thể hiện sự gian trá, lén lút)
  • accuse of accuse someone of underhandedness
    (buộc tội ai đó về sự gian trá)
  • engage in engage in underhandedness
    (tham gia vào hành vi gian trá)

Idioms

  • an act of underhandedness

    một hành động gian trá, một hành động lén lút

    "Firing him without warning was a clear act of underhandedness."

    (Sa thải anh ấy mà không báo trước là một hành động gian trá rõ ràng.)

  • to stoop to underhandedness

    hạ mình dùng thủ đoạn gian trá, lén lút

    "I never thought he would stoop to underhandedness to win the election."

    (Tôi không bao giờ nghĩ anh ta sẽ hạ mình dùng thủ đoạn gian trá để thắng cử.)

  • accused of underhandedness

    bị buộc tội gian trá/lén lút

    "The politician was accused of underhandedness for manipulating campaign funds."

    (Chính trị gia bị buộc tội gian trá vì thao túng quỹ tranh cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underhandedness

noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái lén lút, gian xảo; sự lừa dối hoặc thiếu trung thực.

"The company was accused of underhandedness in its dealings with smaller suppliers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, his underhandedness secured him the victory.
Than ôi, sự gian xảo của anh ta đã đảm bảo cho anh ta chiến thắng.
Phủ định
Goodness, there was no underhandedness involved in their negotiation.
Chúa ơi, không có sự gian xảo nào liên quan đến cuộc đàm phán của họ.
Nghi vấn
Wow, could you believe the underhandedness of his methods?
Chà, bạn có thể tin được sự gian xảo trong các phương pháp của anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underhandedness".

Giá trị của sự minh bạch và trung thực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và chính trị, sự minh bạch (transparency) và trung thực (integrity) được đánh giá rất cao. 'Underhandedness' hoàn toàn đối lập với những giá trị này, thường bị xem là hành vi đáng lên án, hủy hoại lòng tin và gây tổn hại đến danh tiếng của cá nhân hoặc tổ chức.

Hậu quả xã hội của sự gian trá

Những hành vi 'underhandedness' có thể dẫn đến sự mất lòng tin sâu sắc giữa các cá nhân, tổ chức hoặc ngay cả giữa công chúng và chính phủ. Nó thường liên quan đến các vụ bê bối, lừa đảo, hoặc hành vi phi đạo đức, gây ra những hậu quả tiêu cực nặng nề cho các mối quan hệ và sự ổn định xã hội, và hiếm khi được dung thứ trong môi trường chuyên nghiệp hay các mối quan hệ cá nhân.