(Top Banner Ad)
underprinting
C1
Noun C1 In ấn, Thiết kế đồ họa

underprinting

UK: /ˈʌndəˌprɪntɪŋ/ • US: /ˈʌndərˌprɪntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

in lót in nền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A printing technique where a color or image is printed beneath another color or image, creating a subtle effect or preventing gaps in printing.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật in ấn trong đó một màu hoặc hình ảnh được in dưới một màu hoặc hình ảnh khác, tạo ra một hiệu ứng tinh tế hoặc ngăn ngừa các khoảng trống trong quá trình in.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The designer used underprinting with a light grey to create a subtle shadow effect."

    "Nhà thiết kế đã sử dụng underprinting với màu xám nhạt để tạo hiệu ứng bóng mờ tinh tế."

  • "Underprinting is often used in packaging design to enhance the visual appeal."

    "Underprinting thường được sử dụng trong thiết kế bao bì để tăng cường tính hấp dẫn thị giác."

  • "The printer used underprinting to prevent white gaps between the different colored layers."

    "Nhà in đã sử dụng underprinting để ngăn chặn các khoảng trống màu trắng giữa các lớp màu khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underprint In dưới, in lót (in một lớp màu hoặc hình ảnh bên dưới một lớp khác)
Noun underprint Lớp in dưới, lớp in lót

Synonyms

backing (lớp nền)base printing (in nền)

Antonyms

Related Words

Subject Area

In ấn, Thiết kế đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

English
underprinting

Nguồn gốc của 'underprinting'

Từ 'underprinting' có nghĩa đen là 'in dưới'. Nó thường được dùng trong ngành in ấn để chỉ việc in một lớp màu hoặc hình ảnh bên dưới một lớp khác, tạo ra hiệu ứng đặc biệt hoặc tăng độ bảo mật cho tài liệu. Trong một số trường hợp, nó còn được sử dụng trong thiết kế đồ họa để tạo chiều sâu và sự phức tạp cho hình ảnh. Ví dụ, trong in tiền, underprinting được sử dụng để ngăn chặn làm giả.

Usage Note

Underprinting thường được sử dụng để tạo bóng, độ sâu hoặc để đảm bảo rằng không có khoảng trống màu trắng nào xuất hiện khi các màu khác được in chồng lên nhau. Nó khác với overprinting, trong đó một màu được in lên trên một màu khác.

Prepositions

with

Underprinting with [màu/hình ảnh]: chỉ ra màu sắc hoặc hình ảnh nào được sử dụng để in dưới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underprinting
  • security security underprinting
    (lớp in bảo mật)
  • protective protective underprinting
    (lớp in bảo vệ)
Verb + underprinting
  • apply apply underprinting
    (áp dụng lớp in dưới)
  • use use underprinting
    (sử dụng lớp in dưới)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underprinting

Noun
Lật mặt

Một kỹ thuật in ấn trong đó một màu hoặc hình ảnh được in dưới một màu hoặc hình ảnh khác, tạo ra một hiệu ứng tinh tế hoặc ngăn ngừa các khoảng trống trong quá trình in.

"The designer used underprinting with a light grey to create a subtle shadow effect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underprinting".

Underprinting trong in tiền

Underprinting thường được sử dụng trong in tiền và các tài liệu quan trọng khác như hộ chiếu để ngăn chặn việc làm giả. Các lớp in dưới rất khó sao chép và tạo thêm một lớp bảo mật.