(Top Banner Ad)
bleed
B1
Động từ B1 Y học, Đời sống hàng ngày, Kinh tế

bleed

UK: /bliːd/ • US: /bliːd/

Nghĩa tiếng Việt

chảy máu bị lem (màu) mất tiền (nhanh chóng) rút máu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose blood.

Vietnamese Meaning

Chảy máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started to bleed after he fell down."

    "Anh ấy bắt đầu chảy máu sau khi ngã."

  • "The cut bled profusely."

    "Vết cắt chảy máu rất nhiều."

  • "My heart bleeds for the victims of the earthquake."

    "Tôi vô cùng thương xót những nạn nhân của trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bleed chảy máu
Noun blood máu
Noun bleeding sự chảy máu
Adjective bloody đẫm máu, tàn bạo
Adjective bloodless không đổ máu; vô cảm, nhợt nhạt
Noun bleeder người mắc bệnh máu khó đông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Đời sống hàng ngày, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleh₃- (nở hoa, phát triển)
Proto-Germanic
*blōþą (máu) -> *blōþijaną (chảy máu)
Old English
blēdan
Middle English
bleden
Modern English
bleed

Từ 'Nở Hoa' đến 'Chảy Máu'

Từ 'bleed' (chảy máu) có mối liên hệ mật thiết với 'blood' (máu). Trong các ngôn ngữ German cổ, động từ 'chảy máu' được tạo ra từ danh từ 'máu'. Điều thú vị là, gốc từ xa xưa hơn trong ngôn ngữ Proto-Indo-European lại có nghĩa là 'nở hoa' hoặc 'phát triển mạnh'. Điều này cho thấy người xưa xem máu là tinh túy của sự sống, tương tự như nhựa sống làm cho cây cối đâm chồi nảy lộc.

Usage Note

Động từ này mô tả hành động mất máu, có thể do vết thương, bệnh tật, hoặc trong một số trường hợp, mang nghĩa bóng (ví dụ, 'bleed money'). Nó cũng có thể đề cập đến việc mất dần một nguồn lực quan trọng.

Prepositions

from into

'bleed from' dùng để chỉ nguồn gốc của máu chảy ra (ví dụ, 'He bled from the nose'). 'bleed into' dùng để chỉ nơi máu chảy vào (ví dụ, 'The ink bled into the paper').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bleed
  • profusely bleed profusely
    (chảy máu nhiều, chảy máu ồ ạt)
  • heavily bleed heavily
    (chảy máu nặng, nhiều)
  • slowly bleed slowly
    (chảy máu từ từ, rỉ máu)
Verb + bleed
  • start to start to bleed
    (bắt đầu chảy máu)
  • stop stop the bleeding
    (cầm máu, làm ngưng chảy máu)
  • cause cause bleeding
    (gây chảy máu)
bleed + Preposition
  • from bleed from a cut
    (chảy máu từ vết cắt)
  • to bleed to death
    (chảy máu đến chết)
  • into colors bleed into each other
    (màu sắc lem vào nhau)

Idioms

  • bleed someone dry

    bòn rút, vắt kiệt tiền bạc của ai đó.

    "The long legal battle bled the company dry of all its resources."

    (Cuộc chiến pháp lý kéo dài đã vắt kiệt mọi nguồn lực của công ty.)

  • my heart bleeds for you

    (Mỉa mai) Tội nghiệp bạn ghê! / Tôi thương bạn quá! - Dùng để thể hiện sự thiếu đồng cảm một cách châm biếm.

    "He complained about having to work an extra hour. Oh, my heart bleeds for him."

    (Anh ta phàn nàn vì phải làm thêm một giờ. Ồ, tội nghiệp anh ta ghê.)

  • bleed money

    mất tiền, thâm hụt ngân sách một cách nhanh chóng và liên tục.

    "The new project is bleeding money, and we need to shut it down."

    (Dự án mới đang 'đốt tiền' không phanh, và chúng ta cần phải dừng nó lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bleed

Động từ
Lật mặt

Chảy máu.

"He started to bleed after he fell down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bleed".

Trích máu (Bloodletting): Y học cổ xưa

Trong nhiều thế kỷ ở phương Tây, 'trích máu' (cố ý làm bệnh nhân chảy máu) là một phương pháp điều trị phổ biến cho hầu hết các loại bệnh. Người ta tin rằng việc này giúp cân bằng các 'thể dịch' trong cơ thể. Ngày nay, y học đã chứng minh phương pháp này không hiệu quả và có hại, nhưng nó cho thấy từ 'bleed' đã từng mang một ý nghĩa y học quan trọng.

'Bleeding Heart': Lòng trắc ẩn thái quá

Trong văn hóa-chính trị Mỹ, cụm từ 'bleeding heart' là một thuật ngữ (thường mang tính tiêu cực) để chỉ một người bị cho là quá đa cảm, mềm yếu và ngây thơ trong việc ủng hộ các chính sách xã hội. Nó ám chỉ trái tim của họ 'rỉ máu' vì thương cảm cho mọi hoàn cảnh khó khăn, bất kể tính thực tế.