(Top Banner Ad)
dominant group
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học

dominant group

UK: /ˈdɒmɪnənt ɡruːp/ • US: /ˈdɑːmɪnənt ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm thống trị nhóm ưu thế giai tầng thống trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social group that possesses superior power and resources in a society, allowing it to control or influence other groups.

Vietnamese Meaning

Một nhóm xã hội sở hữu quyền lực và nguồn lực vượt trội trong một xã hội, cho phép nó kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến các nhóm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dominant group in many Western societies is historically composed of white males."

    "Nhóm thống trị ở nhiều xã hội phương Tây trong lịch sử bao gồm đàn ông da trắng."

  • "Understanding the role of the dominant group is crucial for analyzing social inequality."

    "Hiểu vai trò của nhóm thống trị là rất quan trọng để phân tích sự bất bình đẳng xã hội."

  • "The policies of the dominant group often reflect their own interests and values."

    "Các chính sách của nhóm thống trị thường phản ánh lợi ích và giá trị của chính họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dominate Thống trị, chiếm ưu thế
Noun dominance Sự thống trị, ưu thế
Noun domination Sự thống trị, sự áp đặt
Adjective dominant Thống trị, chiếm ưu thế
Noun group Nhóm, tập đoàn
Verb group Nhóm lại, tập hợp
Noun grouping Sự nhóm họp, sự phân nhóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominari
Latin
dominans
Old French
dominant
English
dominant
Italian
gruppo
French
groupe
English
group
English
dominant group

Nguồn gốc của 'Dominant'

Từ 'dominant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dominari', có nghĩa là 'thống trị' hoặc 'làm chủ'. Gốc từ này liên quan đến 'dominus' (chủ nhân) và 'domina' (bà chủ), gợi lên hình ảnh về quyền lực và sự kiểm soát. Khi một nhóm là 'dominant', họ nắm giữ quyền lực và ảnh hưởng như một người chủ.

Nguồn gốc của 'Group'

Từ 'group' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'gruppo', ban đầu có nghĩa là 'nút thắt', 'đống', hoặc 'cụm'. Nó được dùng để chỉ một tập hợp người hoặc vật lại với nhau. Khi kết hợp với 'dominant', nó chỉ một tập hợp người cụ thể có vai trò thống trị trong một bối cảnh nào đó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh các mối quan hệ quyền lực giữa các nhóm người, đặc biệt là liên quan đến chủng tộc, giới tính, giai cấp, hoặc tôn giáo. Nó không chỉ đề cập đến số lượng thành viên mà còn cả sức mạnh và ảnh hưởng mà nhóm đó có được. Khái niệm này khác với 'majority group' (nhóm đa số) vì 'dominant group' nhấn mạnh đến quyền lực và sự kiểm soát, chứ không chỉ đơn thuần là số lượng.

Prepositions

in within

Ví dụ: 'The dominant group *in* this society...', 'The dynamics *within* the dominant group...'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + nhóm thống trị
  • socially socially dominant group
    (nhóm thống trị về mặt xã hội)
  • politically politically dominant group
    (nhóm thống trị về mặt chính trị)
  • culturally culturally dominant group
    (nhóm thống trị về mặt văn hóa)
  • economically economically dominant group
    (nhóm thống trị về mặt kinh tế)
  • privileged privileged dominant group
    (nhóm thống trị có đặc quyền)
  • ruling ruling dominant group
    (nhóm thống trị cầm quyền)
Động từ + nhóm thống trị
  • challenge challenge the dominant group
    (thách thức nhóm thống trị)
  • oppose oppose the dominant group
    (chống đối nhóm thống trị)
  • represent represent the dominant group
    (đại diện cho nhóm thống trị)
  • maintain power as maintain power as the dominant group
    (duy trì quyền lực với tư cách là nhóm thống trị)
  • exert influence over exert influence over the dominant group
    (tạo ảnh hưởng lên nhóm thống trị)
Giới từ + nhóm thống trị
  • by by the dominant group
    (bởi nhóm thống trị)
  • from from the dominant group
    (từ nhóm thống trị)
  • against against the dominant group
    (chống lại nhóm thống trị)

Idioms

  • challenge the dominant group

    Thách thức quyền lực hoặc vị thế của nhóm thống trị.

    "Minority communities often organize to challenge the dominant group's policies."

    (Các cộng đồng thiểu số thường tổ chức để thách thức các chính sách của nhóm thống trị.)

  • maintain its position as the dominant group

    Duy trì vị thế ưu việt và quyền lực của mình trong một xã hội hoặc lĩnh vực.

    "The old aristocracy struggled to maintain its position as the dominant group after the revolution."

    (Giới quý tộc cũ đã đấu tranh để duy trì vị thế của mình như nhóm thống trị sau cuộc cách mạng.)

  • the power of the dominant group

    Quyền lực, ảnh hưởng và khả năng định hình xã hội của nhóm thống trị.

    "The novel critically examines the power of the dominant group to control narratives."

    (Cuốn tiểu thuyết phê phán phân tích quyền lực của nhóm thống trị trong việc kiểm soát các câu chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dominant group

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm xã hội sở hữu quyền lực và nguồn lực vượt trội trong một xã hội, cho phép nó kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến các nhóm khác.

"The dominant group in many Western societies is historically composed of white males."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominant group".

Cấu trúc Quyền lực Xã hội

'Nhóm thống trị' là một khái niệm cốt lõi trong xã hội học, chỉ một nhóm người trong xã hội nắm giữ phần lớn quyền lực chính trị, kinh tế, và văn hóa. Họ thường thiết lập các chuẩn mực, giá trị và luật lệ của xã hội, điều này có thể ảnh hưởng đến các nhóm khác, đặc biệt là các nhóm thiểu số. Việc hiểu rõ nhóm thống trị giúp phân tích bất bình đẳng xã hội và các cuộc đấu tranh đòi công bằng.

Đặc quyền và Nhận diện

Thành viên của nhóm thống trị thường được hưởng những 'đặc quyền' vô hình hoặc hữu hình mà có thể họ không nhận ra. Những đặc quyền này đến từ việc các thể chế xã hội được xây dựng để phục vụ hoặc phản ánh kinh nghiệm của nhóm thống trị. Ví dụ, trong nhiều xã hội phương Tây, đàn ông da trắng thường được xem là nhóm thống trị và có những lợi thế nhất định trong hệ thống.