short-handed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having fewer staff than are needed to operate effectively.
Vietnamese Meaning
Thiếu nhân lực; không đủ người để hoạt động hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital was short-handed last night, so the nurses had to work extra hours."
"Bệnh viện thiếu nhân lực đêm qua, vì vậy các y tá phải làm thêm giờ."
-
"We're a bit short-handed today, so things might take a little longer."
"Hôm nay chúng ta hơi thiếu người, vì vậy mọi việc có thể mất nhiều thời gian hơn một chút."
-
"The company is short-handed due to the recent layoffs."
"Công ty đang thiếu nhân lực do đợt sa thải gần đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong môi trường làm việc, kinh doanh để chỉ tình trạng thiếu người, gây ảnh hưởng đến hiệu suất công việc. Khác với 'understaffed' (cũng có nghĩa là thiếu nhân viên) ở chỗ 'short-handed' thường nhấn mạnh đến sự khó khăn và áp lực do thiếu người gây ra, trong khi 'understaffed' chỉ đơn thuần là một sự thật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely short-handed (thiếu hụt nhân sự nghiêm trọng)
-
desperately desperately short-handed (thiếu người một cách tuyệt vọng/trầm trọng)
-
chronically chronically short-handed (thường xuyên thiếu nhân sự)
-
be be short-handed (bị thiếu người/nhân sự)
-
become become short-handed (trở nên thiếu người)
-
leave leave someone short-handed (để ai đó trong tình trạng thiếu người)
-
find yourself find yourself short-handed (thấy mình bị thiếu người/nhân sự)
Idioms
-
play short-handed
Chơi thiếu người (trong thể thao, thường do án phạt hoặc chấn thương)
"The hockey team had to play short-handed for two minutes after a penalty."
(Đội khúc côn cầu phải chơi thiếu người trong hai phút sau một lỗi phạt.)
-
be left short-handed
Bị bỏ lại trong tình trạng thiếu người/nhân sự (thường do người khác rút đi hoặc không hỗ trợ)
"When two colleagues called in sick, we were left short-handed in the office."
(Khi hai đồng nghiệp gọi điện báo ốm, chúng tôi bị thiếu người trầm trọng ở văn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short-handed
Tính từThiếu nhân lực; không đủ người để hoạt động hiệu quả.
"The hospital was short-handed last night, so the nurses had to work extra hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-handed".
