(Top Banner Ad)
short-handed
B2
Tính từ B2 Quản lý, Kinh doanh

short-handed

UK: /ˌʃɔːtˈhændɪd/ • US: /ˌʃɔːrtˈhændɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu nhân lực thiếu người làm không đủ người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having fewer staff than are needed to operate effectively.

Vietnamese Meaning

Thiếu nhân lực; không đủ người để hoạt động hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital was short-handed last night, so the nurses had to work extra hours."

    "Bệnh viện thiếu nhân lực đêm qua, vì vậy các y tá phải làm thêm giờ."

  • "We're a bit short-handed today, so things might take a little longer."

    "Hôm nay chúng ta hơi thiếu người, vì vậy mọi việc có thể mất nhiều thời gian hơn một chút."

  • "The company is short-handed due to the recent layoffs."

    "Công ty đang thiếu nhân lực do đợt sa thải gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand Bàn tay; người lao động, nhân viên (nghĩa bóng)
Adjective handed Có tay, được trang bị tay (trong các cụm từ như 'left-handed', 'right-handed')
Noun shortage Sự thiếu hụt, tình trạng thiếu người/vật tư
Verb shorten Rút ngắn, làm cho ngắn lại

Synonyms

understaffed (thiếu nhân viên)under-manned (thiếu quân số)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
short
English
hand
English
short-handed

Nguồn gốc của 'short-handed': Từ 'bàn tay' đến 'nhân lực'

Cụm từ 'short-handed' xuất hiện từ khoảng thế kỷ 17. Trong tiếng Anh, 'hand' không chỉ có nghĩa là bàn tay mà còn có thể ám chỉ một người lao động hoặc thành viên của một đội (ví dụ: 'all hands on deck' - tất cả mọi người sẵn sàng làm việc). Vì vậy, 'short-handed' có nghĩa đen là 'thiếu tay' hay 'thiếu người', tức là không có đủ nhân lực để hoàn thành công việc. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, thể thao, hay bất kỳ tình huống nào cần nhiều người.

Usage Note

Thường dùng trong môi trường làm việc, kinh doanh để chỉ tình trạng thiếu người, gây ảnh hưởng đến hiệu suất công việc. Khác với 'understaffed' (cũng có nghĩa là thiếu nhân viên) ở chỗ 'short-handed' thường nhấn mạnh đến sự khó khăn và áp lực do thiếu người gây ra, trong khi 'understaffed' chỉ đơn thuần là một sự thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short-handed
  • severely severely short-handed
    (thiếu hụt nhân sự nghiêm trọng)
  • desperately desperately short-handed
    (thiếu người một cách tuyệt vọng/trầm trọng)
  • chronically chronically short-handed
    (thường xuyên thiếu nhân sự)
Verb + short-handed
  • be be short-handed
    (bị thiếu người/nhân sự)
  • become become short-handed
    (trở nên thiếu người)
  • leave leave someone short-handed
    (để ai đó trong tình trạng thiếu người)
  • find yourself find yourself short-handed
    (thấy mình bị thiếu người/nhân sự)

Idioms

  • play short-handed

    Chơi thiếu người (trong thể thao, thường do án phạt hoặc chấn thương)

    "The hockey team had to play short-handed for two minutes after a penalty."

    (Đội khúc côn cầu phải chơi thiếu người trong hai phút sau một lỗi phạt.)

  • be left short-handed

    Bị bỏ lại trong tình trạng thiếu người/nhân sự (thường do người khác rút đi hoặc không hỗ trợ)

    "When two colleagues called in sick, we were left short-handed in the office."

    (Khi hai đồng nghiệp gọi điện báo ốm, chúng tôi bị thiếu người trầm trọng ở văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-handed

Tính từ
Lật mặt

Thiếu nhân lực; không đủ người để hoạt động hiệu quả.

"The hospital was short-handed last night, so the nurses had to work extra hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-handed".

Tầm quan trọng của nhân lực trong văn hóa làm việc phương Tây

Trong nhiều môi trường làm việc ở phương Tây, tình trạng 'short-handed' (thiếu người) thường được coi là một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chất lượng dịch vụ và tinh thần làm việc của nhân viên. Các công ty thường nỗ lực tránh tình trạng này để đảm bảo hiệu quả và sự hài lòng của khách hàng, đồng thời tuân thủ các quy định về sức khỏe và an toàn lao động.

Khái niệm 'chơi thiếu người' trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao đồng đội như bóng đá, bóng rổ, khúc côn cầu, việc 'play short-handed' (chơi thiếu người) do thẻ phạt, chấn thương hoặc đuổi khỏi sân là một chiến thuật bắt buộc hoặc tình thế bất lợi. Điều này đòi hỏi các cầu thủ còn lại phải cố gắng hơn để bù đắp, thể hiện tinh thần đồng đội và khả năng thích nghi cao dưới áp lực.