(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ short-handed
B2

short-handed

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

thiếu nhân lực thiếu người làm không đủ người
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Short-handed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thiếu nhân lực; không đủ người để hoạt động hiệu quả.

Definition (English Meaning)

Having fewer staff than are needed to operate effectively.

Ví dụ Thực tế với 'Short-handed'

  • "The hospital was short-handed last night, so the nurses had to work extra hours."

    "Bệnh viện thiếu nhân lực đêm qua, vì vậy các y tá phải làm thêm giờ."

  • "We're a bit short-handed today, so things might take a little longer."

    "Hôm nay chúng ta hơi thiếu người, vì vậy mọi việc có thể mất nhiều thời gian hơn một chút."

  • "The company is short-handed due to the recent layoffs."

    "Công ty đang thiếu nhân lực do đợt sa thải gần đây."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Short-handed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: short-handed
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

understaffed(thiếu nhân viên)
under-manned(thiếu quân số)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Quản lý Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Short-handed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng trong môi trường làm việc, kinh doanh để chỉ tình trạng thiếu người, gây ảnh hưởng đến hiệu suất công việc. Khác với 'understaffed' (cũng có nghĩa là thiếu nhân viên) ở chỗ 'short-handed' thường nhấn mạnh đến sự khó khăn và áp lực do thiếu người gây ra, trong khi 'understaffed' chỉ đơn thuần là một sự thật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Short-handed'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)