(Top Banner Ad)
short-staffed
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

short-staffed

UK: /ˈʃɔːtˌstɑːft/ • US: /ˈʃɔːrtˌstæft/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu nhân sự thiếu người làm không đủ nhân viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having fewer employees than are needed to operate effectively.

Vietnamese Meaning

Thiếu nhân viên, không đủ nhân viên để hoạt động hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital was severely short-staffed during the holidays."

    "Bệnh viện bị thiếu nhân viên trầm trọng trong những ngày lễ."

  • "We are short-staffed today due to several employees calling in sick."

    "Hôm nay chúng tôi bị thiếu nhân viên vì một số nhân viên gọi điện báo ốm."

  • "The library is often short-staffed in the evenings."

    "Thư viện thường thiếu nhân viên vào các buổi tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staff đội ngũ nhân viên, cán bộ; gậy
Noun staffing việc cung cấp nhân lực; sự bố trí nhân sự
Noun shortage sự thiếu hụt, tình trạng thiếu
Verb staff cung cấp nhân viên, bố trí nhân sự
Verb understaff thiếu nhân viên, không đủ nhân viên
Adjective understaffed thiếu nhân viên, không đủ nhân lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Old English
stæf
Modern English
short-staffed

Nguồn gốc của từ 'short-staffed'

Từ 'short-staffed' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai từ cơ bản: 'short' (nghĩa là thiếu, không đủ) và 'staff' (nghĩa là đội ngũ nhân viên, cán bộ). Khi ghép lại với hậu tố '-ed', nó tạo ra một từ mô tả tình trạng một tổ chức, công ty, hoặc bộ phận có ít nhân viên hơn mức cần thiết để hoạt động một cách hiệu quả. Khái niệm này đã tồn tại trong tiếng Anh trong nhiều thế kỷ dưới các hình thức khác nhau, nhưng từ ghép 'short-staffed' như chúng ta biết ngày nay trở nên phổ biến để diễn tả trực tiếp sự thiếu hụt nhân lực.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả tình trạng một tổ chức, doanh nghiệp hoặc bộ phận nào đó không có đủ người để thực hiện các nhiệm vụ một cách hiệu quả. Gợi ý sự tạm thời của tình trạng này, khác với 'understaffed' có thể mang tính hệ thống hơn.

Prepositions

at

Có thể dùng 'at' để chỉ địa điểm hoặc tổ chức đang thiếu nhân viên (ví dụ: The hospital is short-staffed at night.). Tuy nhiên, cách dùng này không phổ biến bằng việc dùng 'short-staffed' một cách độc lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + short-staffed
  • be be short-staffed
    (bị thiếu nhân viên)
  • become become short-staffed
    (trở nên thiếu nhân viên)
  • remain remain short-staffed
    (duy trì tình trạng thiếu nhân viên)
  • operate operate short-staffed
    (vận hành trong tình trạng thiếu nhân viên)
Nouns modified by short-staffed
  • hospital a short-staffed hospital
    (một bệnh viện thiếu nhân viên)
  • department a short-staffed department
    (một phòng ban thiếu nhân viên)
  • team a short-staffed team
    (một đội ngũ thiếu người)
Adverbs + short-staffed
  • severely severely short-staffed
    (thiếu nhân viên trầm trọng)
  • chronically chronically short-staffed
    (thiếu nhân viên kinh niên/kéo dài)

Idioms

  • run short-staffed

    hoạt động trong tình trạng thiếu nhân viên

    "The clinic often runs short-staffed on weekends, leading to longer waiting times."

    (Phòng khám thường hoạt động thiếu nhân viên vào cuối tuần, dẫn đến thời gian chờ đợi lâu hơn.)

  • be critically short-staffed

    bị thiếu nhân viên ở mức độ nghiêm trọng/nguy cấp

    "Many nursing homes are critically short-staffed, impacting the quality of patient care."

    (Nhiều viện dưỡng lão đang thiếu nhân viên nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc bệnh nhân.)

  • struggle with being short-staffed

    vật lộn với tình trạng thiếu nhân viên

    "Our restaurant always struggles with being short-staffed during the peak season."

    (Nhà hàng của chúng tôi luôn phải vật lộn với tình trạng thiếu nhân viên trong mùa cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-staffed

Tính từ
Lật mặt

Thiếu nhân viên, không đủ nhân viên để hoạt động hiệu quả.

"The hospital was severely short-staffed during the holidays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite the busy season, and because we were short-staffed, the manager had to work overtime.
Mặc dù đang vào mùa cao điểm, và vì chúng tôi thiếu nhân viên, người quản lý đã phải làm thêm giờ.
Phủ định
Because the team wasn't short-staffed, and because everyone pulled their weight, we finished the project early.
Vì đội không bị thiếu nhân viên, và vì mọi người đều nỗ lực hết mình, chúng tôi đã hoàn thành dự án sớm.
Nghi vấn
Considering the reduced budget, and if we are short-staffed, how will we manage the increased workload?
Xem xét ngân sách bị cắt giảm, và nếu chúng ta thiếu nhân viên, chúng ta sẽ xoay sở với khối lượng công việc gia tăng như thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-staffed".

Ảnh hưởng đến Dịch vụ và Nhân viên

Tình trạng 'short-staffed' rất phổ biến trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là dịch vụ, y tế và bán lẻ. Nó không chỉ gây áp lực lớn lên những nhân viên hiện có, dẫn đến căng thẳng và kiệt sức (burnout), mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ mà khách hàng hoặc bệnh nhân nhận được. Việc thiếu nhân lực thường dẫn đến thời gian chờ đợi lâu hơn, sai sót nhiều hơn và sự không hài lòng chung.

'Quiet Quitting' và Thiếu Nhân Lực

Trong những năm gần đây, khái niệm 'quiet quitting' (nghỉ việc âm thầm) đã trở nên phổ biến, một phần là phản ứng của nhân viên trước tình trạng 'short-staffed'. Khi một tổ chức liên tục yêu cầu nhân viên làm việc quá sức mà không có đủ sự hỗ trợ, một số người có thể chọn chỉ làm đúng mức cần thiết theo mô tả công việc, từ chối làm thêm giờ hoặc nhận thêm trách nhiệm, như một cách để bảo vệ bản thân khỏi tình trạng kiệt sức trong môi trường thiếu nhân lực.