short-staffed
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Short-staffed'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thiếu nhân viên, không đủ nhân viên để hoạt động hiệu quả.
Definition (English Meaning)
Having fewer employees than are needed to operate effectively.
Ví dụ Thực tế với 'Short-staffed'
-
"The hospital was severely short-staffed during the holidays."
"Bệnh viện bị thiếu nhân viên trầm trọng trong những ngày lễ."
-
"We are short-staffed today due to several employees calling in sick."
"Hôm nay chúng tôi bị thiếu nhân viên vì một số nhân viên gọi điện báo ốm."
-
"The library is often short-staffed in the evenings."
"Thư viện thường thiếu nhân viên vào các buổi tối."
Từ loại & Từ liên quan của 'Short-staffed'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: short-staffed
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Short-staffed'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để mô tả tình trạng một tổ chức, doanh nghiệp hoặc bộ phận nào đó không có đủ người để thực hiện các nhiệm vụ một cách hiệu quả. Gợi ý sự tạm thời của tình trạng này, khác với 'understaffed' có thể mang tính hệ thống hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Có thể dùng 'at' để chỉ địa điểm hoặc tổ chức đang thiếu nhân viên (ví dụ: The hospital is short-staffed at night.). Tuy nhiên, cách dùng này không phổ biến bằng việc dùng 'short-staffed' một cách độc lập.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Short-staffed'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Despite the busy season, and because we were short-staffed, the manager had to work overtime.
|
Mặc dù đang vào mùa cao điểm, và vì chúng tôi thiếu nhân viên, người quản lý đã phải làm thêm giờ. |
| Phủ định |
Because the team wasn't short-staffed, and because everyone pulled their weight, we finished the project early.
|
Vì đội không bị thiếu nhân viên, và vì mọi người đều nỗ lực hết mình, chúng tôi đã hoàn thành dự án sớm. |
| Nghi vấn |
Considering the reduced budget, and if we are short-staffed, how will we manage the increased workload?
|
Xem xét ngân sách bị cắt giảm, và nếu chúng ta thiếu nhân viên, chúng ta sẽ xoay sở với khối lượng công việc gia tăng như thế nào? |