full utilization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of using something completely or to its maximum potential.
Vietnamese Meaning
Trạng thái sử dụng một cái gì đó một cách hoàn toàn hoặc đến tiềm năng tối đa của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company aims for full utilization of its factory capacity."
"Công ty hướng đến việc sử dụng hết công suất nhà máy."
-
"Full utilization of the equipment is crucial for meeting production targets."
"Việc sử dụng tối đa thiết bị là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu sản xuất."
-
"The project requires full utilization of available manpower."
"Dự án đòi hỏi việc sử dụng tối đa nguồn nhân lực sẵn có."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | utilize | sử dụng, tận dụng |
| Noun | utility | tiện ích, sự hữu dụng, dịch vụ công cộng |
| Adjective | useful | hữu ích, có ích |
| Adjective | utilitarian | thực dụng, vị lợi (thiết kế theo công năng) |
| Adjective | full | đầy, trọn vẹn, tối đa |
| Adverb | fully | hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn |
| Noun | fullness | sự đầy đủ, sự trọn vẹn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, quản lý, và kỹ thuật để chỉ việc sử dụng tối đa các nguồn lực sẵn có (ví dụ: năng lực sản xuất, nhân lực, tài sản). Nó nhấn mạnh việc không lãng phí và khai thác hiệu quả mọi khía cạnh của một nguồn lực.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng được sử dụng tối đa. Ví dụ: 'full utilization of resources' (sử dụng tối đa các nguồn lực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve full utilization of resources (đạt được sự tận dụng tối đa các nguồn lực)
-
ensure ensure full utilization of capacity (đảm bảo tận dụng hết công suất)
-
maximize maximize full utilization of equipment (tối đa hóa sự tận dụng thiết bị)
-
promote promote full utilization of human potential (thúc đẩy sự tận dụng tối đa tiềm năng con người)
-
optimal achieve optimal full utilization (đạt được sự tận dụng tối ưu nhất)
-
efficient efficient full utilization of energy (sự tận dụng năng lượng hiệu quả)
-
complete aim for complete full utilization (nhắm đến sự tận dụng hoàn toàn, triệt để)
-
of resources full utilization of resources (sự tận dụng tối đa các nguồn lực)
-
of potential full utilization of potential (sự tận dụng tối đa tiềm năng)
-
rate a high full utilization rate (tỷ lệ tận dụng tối đa cao)
Idioms
-
Achieve full utilization of something
Đạt được sự tận dụng tối đa/triệt để của cái gì đó
"The company aims to achieve full utilization of its new machinery within the next quarter."
(Công ty đặt mục tiêu đạt được sự tận dụng tối đa máy móc mới trong quý tới.)
-
Ensure full utilization of resources
Đảm bảo tận dụng tối đa các nguồn lực
"Effective management is key to ensure full utilization of resources and avoid waste."
(Quản lý hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo tận dụng tối đa các nguồn lực và tránh lãng phí.)
-
Bring something to full utilization
Đưa cái gì đó vào trạng thái/mức độ tận dụng tối đa
"New policies are designed to bring underutilized assets to full utilization."
(Các chính sách mới được thiết kế để đưa những tài sản chưa được sử dụng hết vào trạng thái tận dụng tối đa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full utilization
Danh từTrạng thái sử dụng một cái gì đó một cách hoàn toàn hoặc đến tiềm năng tối đa của nó.
"The company aims for full utilization of its factory capacity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full utilization".
