(Top Banner Ad)
underwater blasting
B2
Noun B2 Xây dựng, Kỹ thuật, Khai thác mỏ

underwater blasting

UK: /ˌʌndəˈwɔːtə ˈblɑːstɪŋ/ • US: /ˌʌndərˈwɔːtər ˈblæstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nổ mìn dưới nước phá nổ dưới nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of using explosives to break up or remove materials underwater.

Vietnamese Meaning

Quá trình sử dụng chất nổ để phá vỡ hoặc loại bỏ vật liệu dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Underwater blasting was used to create a deeper channel for the ships."

    "Việc nổ mìn dưới nước đã được sử dụng để tạo ra một kênh sâu hơn cho các con tàu."

  • "The company specializes in underwater blasting for pipeline construction."

    "Công ty chuyên về nổ mìn dưới nước cho việc xây dựng đường ống."

  • "Environmental concerns are always considered before underwater blasting operations begin."

    "Các mối quan tâm về môi trường luôn được xem xét trước khi các hoạt động nổ mìn dưới nước bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blast Vụ nổ, tiếng nổ
Verb blast Làm nổ, thổi bay
Adjective blasted Bị nổ, bị phá hủy

Synonyms

submarine blasting (nổ mìn dưới biển)

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật, Khai thác mỏ

Etymology (Nguồn gốc)

English
underwater
English
blasting
English
underwater blasting

Sự hình thành của 'Underwater Blasting'

Cụm từ 'underwater blasting' khá đơn giản để hiểu: 'underwater' có nghĩa là 'dưới nước' và 'blasting' là hành động nổ mìn. Vì vậy, 'underwater blasting' chỉ đơn giản là việc sử dụng thuốc nổ dưới nước, thường là để phá đá hoặc tạo kênh.

Usage Note

Thường được sử dụng trong xây dựng các công trình dưới nước, nạo vét kênh rạch, hoặc phá hủy các công trình cũ dưới nước. So với các phương pháp cơ học, underwater blasting nhanh hơn và hiệu quả hơn trong một số trường hợp, nhưng cũng gây ra nhiều rủi ro về an toàn và tác động môi trường.

Prepositions

for in

"Underwater blasting for" chỉ mục đích sử dụng việc nổ mìn. Ví dụ: "Underwater blasting for the removal of old bridge foundations.". "Underwater blasting in" chỉ địa điểm diễn ra việc nổ mìn. Ví dụ: "Underwater blasting in the harbor."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + underwater blasting
  • Conduct underwater blasting
    (Tiến hành nổ mìn dưới nước)
  • Perform underwater blasting
    (Thực hiện nổ mìn dưới nước)
  • Use underwater blasting
    (Sử dụng phương pháp nổ mìn dưới nước)
Adjective + underwater blasting
  • Controlled underwater blasting
    (Nổ mìn dưới nước có kiểm soát)
  • Precise underwater blasting
    (Nổ mìn dưới nước chính xác)
  • Safe underwater blasting
    (Nổ mìn dưới nước an toàn)

Idioms

  • Go down like a lead balloon

    Thất bại hoàn toàn, không được đón nhận

    "The presentation went down like a lead balloon."

    (Bài thuyết trình thất bại hoàn toàn.)

  • Clear the way

    Dọn đường, tạo điều kiện

    "Underwater blasting was used to clear the way for the new pipeline."

    (Nổ mìn dưới nước được sử dụng để dọn đường cho đường ống dẫn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underwater blasting

Noun
Lật mặt

Quá trình sử dụng chất nổ để phá vỡ hoặc loại bỏ vật liệu dưới nước.

"Underwater blasting was used to create a deeper channel for the ships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underwater blasting".

Ứng dụng của Underwater Blasting

Underwater blasting thường được sử dụng trong các dự án xây dựng lớn như xây cầu, cảng biển hoặc khai thác dầu khí ngoài khơi. Nó cũng có thể được sử dụng để loại bỏ các chướng ngại vật nguy hiểm dưới nước như tàu đắm.