blasted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được dùng để thể hiện sự khó chịu hoặc khinh thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This blasted computer is always crashing!"
"Cái máy tính chết tiệt này lúc nào cũng bị treo!"
-
"I can't find my blasted keys anywhere!"
"Tôi không thể tìm thấy cái chìa khóa chết tiệt của tôi ở đâu cả!"
-
"The road was blasted open to make way for the new highway."
"Con đường bị nổ tung để nhường chỗ cho đường cao tốc mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'blasted' thường được sử dụng để thể hiện sự tức giận, bực bội, hoặc không hài lòng về một người, vật, hoặc tình huống nào đó. Nó có sắc thái mạnh hơn 'annoying' hoặc 'irritating'. Đôi khi, nó được dùng một cách hài hước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
this blasted thing (cái thứ chết tiệt này)
-
that blasted noise (cái tiếng ồn chết tiệt đó)
-
my blasted phone (cái điện thoại chết tiệt của tôi)
-
be blasted open (bị phá tung ra (bằng vụ nổ))
-
be blasted to pieces (bị nổ tan thành từng mảnh)
-
get blasted away (bị thổi bay đi)
Idioms
-
Blast it!
Chết tiệt! (Dùng để thể hiện sự tức giận hoặc khó chịu)
"Blast it! I forgot my keys again."
(Chết tiệt! Tôi lại quên chìa khóa rồi.)
-
(Well,) I'll be blasted!
Trời ạ! Thật không thể tin được! (Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên lớn)
"He won the lottery? Well, I'll be blasted!"
(Anh ta trúng xổ số á? Trời ạ, thật không thể tin được!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blasted
Tính từĐược dùng để thể hiện sự khó chịu hoặc khinh thường.
"This blasted computer is always crashing!"
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew blasted the rock to build the road. |
Đội xây dựng đã nổ mìn tảng đá để xây dựng con đường. |
| Phủ định | They didn't blast the tunnel through the mountain as planned. |
Họ đã không cho nổ mìn đường hầm xuyên qua núi như kế hoạch. |
| Nghi vấn | Did the storm blast the coastal town with strong winds? |
Cơn bão có tấn công thị trấn ven biển bằng những cơn gió mạnh không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the blasted rain hadn't ruined our picnic. |
Tôi ước là cơn mưa chết tiệt đó đã không phá hỏng buổi dã ngoại của chúng ta. |
| Phủ định | If only the blasted heat hadn't been so intense, we wouldn't have had to cut our hike short. |
Ước gì cái nóng chết tiệt đó không quá gay gắt, chúng tôi đã không phải rút ngắn chuyến đi bộ đường dài của mình. |
| Nghi vấn | If only they hadn't blasted that music so loudly, could we have gotten any sleep last night? |
Ước gì họ đã không mở nhạc ầm ĩ như vậy, chúng ta có thể ngủ được chút nào tối qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blasted".
