(Top Banner Ad)
blasted
B2
Tính từ B2 Tổng quát

blasted

UK: /ˈblɑːstɪd/ • US: /ˈblæstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chết tiệt khốn kiếp bị phá hủy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express annoyance or contempt.

Vietnamese Meaning

Được dùng để thể hiện sự khó chịu hoặc khinh thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This blasted computer is always crashing!"

    "Cái máy tính chết tiệt này lúc nào cũng bị treo!"

  • "I can't find my blasted keys anywhere!"

    "Tôi không thể tìm thấy cái chìa khóa chết tiệt của tôi ở đâu cả!"

  • "The road was blasted open to make way for the new highway."

    "Con đường bị nổ tung để nhường chỗ cho đường cao tốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blast phá tung bằng thuốc nổ, làm nổ tung; chỉ trích gay gắt
Noun blast vụ nổ; một luồng gió rất mạnh; một tiếng động lớn, đột ngột
Noun blaster người hoặc thiết bị gây nổ, súng la-de (trong khoa học viễn tưởng)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blēsaną
Old English
blæstan
Middle English
blasten
Modern English
blasted

Từ cơn gió đến lời nguyền

Ban đầu, 'blast' trong tiếng Anh cổ chỉ có nghĩa là 'một luồng gió mạnh'. Người xưa tin rằng bệnh tật và tai ương có thể do những cơn gió độc ('evil winds') mang đến. Dần dần, 'blasted' được dùng để mô tả những thứ bị gió độc làm hại, tàn phá, như cây cối khô héo. Từ đó, nó mang thêm nghĩa bóng là 'bị nguyền rủa' hay 'đáng ghét', trở thành một từ chửi thề nhẹ nhàng.

Usage Note

Tính từ 'blasted' thường được sử dụng để thể hiện sự tức giận, bực bội, hoặc không hài lòng về một người, vật, hoặc tình huống nào đó. Nó có sắc thái mạnh hơn 'annoying' hoặc 'irritating'. Đôi khi, nó được dùng một cách hài hước.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ nhấn mạnh (Từ lóng)
  • this blasted thing
    (cái thứ chết tiệt này)
  • that blasted noise
    (cái tiếng ồn chết tiệt đó)
  • my blasted phone
    (cái điện thoại chết tiệt của tôi)
Bị động từ (Bị phá hủy)
  • be blasted open
    (bị phá tung ra (bằng vụ nổ))
  • be blasted to pieces
    (bị nổ tan thành từng mảnh)
  • get blasted away
    (bị thổi bay đi)

Idioms

  • Blast it!

    Chết tiệt! (Dùng để thể hiện sự tức giận hoặc khó chịu)

    "Blast it! I forgot my keys again."

    (Chết tiệt! Tôi lại quên chìa khóa rồi.)

  • (Well,) I'll be blasted!

    Trời ạ! Thật không thể tin được! (Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên lớn)

    "He won the lottery? Well, I'll be blasted!"

    (Anh ta trúng xổ số á? Trời ạ, thật không thể tin được!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blasted

Tính từ
Lật mặt

Được dùng để thể hiện sự khó chịu hoặc khinh thường.

"This blasted computer is always crashing!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew blasted the rock to build the road.
Đội xây dựng đã nổ mìn tảng đá để xây dựng con đường.
Phủ định
They didn't blast the tunnel through the mountain as planned.
Họ đã không cho nổ mìn đường hầm xuyên qua núi như kế hoạch.
Nghi vấn
Did the storm blast the coastal town with strong winds?
Cơn bão có tấn công thị trấn ven biển bằng những cơn gió mạnh không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the blasted rain hadn't ruined our picnic.
Tôi ước là cơn mưa chết tiệt đó đã không phá hỏng buổi dã ngoại của chúng ta.
Phủ định
If only the blasted heat hadn't been so intense, we wouldn't have had to cut our hike short.
Ước gì cái nóng chết tiệt đó không quá gay gắt, chúng tôi đã không phải rút ngắn chuyến đi bộ đường dài của mình.
Nghi vấn
If only they hadn't blasted that music so loudly, could we have gotten any sleep last night?
Ước gì họ đã không mở nhạc ầm ĩ như vậy, chúng ta có thể ngủ được chút nào tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blasted".

Một lời chửi thề 'lịch sự'

Trong văn hóa Anh-Mỹ, 'blasted' được xem là một từ nói giảm nói tránh (euphemism) cho các từ chửi thề mạnh hơn như 'damned' hay 'fucking'. Nó thể hiện sự bực bội nhưng nghe có phần nhẹ nhàng, hơi cổ điển và ít gây xúc phạm hơn. Bạn thường nghe thấy nó trong các bộ phim cũ hoặc từ những người muốn tỏ ra lịch sự ngay cả khi đang bực mình.

Súng Blaster trong Khoa học viễn tưởng

Từ 'blast' (phá tung) đã truyền cảm hứng cho tên gọi 'blaster' - loại vũ khí năng lượng phổ biến trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng, nổi tiếng nhất là loạt phim Star Wars (Chiến tranh giữa các vì sao). Điều này giúp củng cố ý nghĩa của 'blast' gắn liền với các vụ nổ và sức công phá trong văn hóa đại chúng.