underwater football
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game played in a swimming pool with snorkeling equipment and a weighted ball.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi được chơi trong hồ bơi với thiết bị lặn (ống thở) và một quả bóng có trọng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Underwater football is a challenging but fun sport."
"Bóng đá dưới nước là một môn thể thao đầy thử thách nhưng thú vị."
-
"The team is training hard for the underwater football tournament."
"Đội đang luyện tập chăm chỉ cho giải đấu bóng đá dưới nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | football | Bóng đá |
| Noun | footballer | Cầu thủ bóng đá |
| Adjective/Adverb | underwater | Dưới nước, ngầm dưới nước |
| Noun | water | Nước |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Underwater football là một môn thể thao ít phổ biến hơn so với các môn thể thao dưới nước khác như bơi lội hoặc lặn. Nó đòi hỏi kỹ năng bơi lội tốt, khả năng nín thở và làm việc nhóm hiệu quả.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó chỉ địa điểm nơi môn thể thao này được chơi (ví dụ: 'underwater football in the pool'). Khi dùng 'for', nó có thể chỉ mục đích hoặc đối tượng của hành động (ví dụ: 'practice for underwater football').
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play underwater football (chơi bóng đá dưới nước)
-
organize organize an underwater football tournament (tổ chức một giải đấu bóng đá dưới nước)
-
enjoy enjoy playing underwater football (thích chơi bóng đá dưới nước)
-
competitive competitive underwater football (bóng đá dưới nước cạnh tranh)
-
recreational recreational underwater football (bóng đá dưới nước giải trí)
-
challenging challenging underwater football game (trận đấu bóng đá dưới nước đầy thử thách)
-
rules rules of underwater football (luật bóng đá dưới nước)
-
equipment equipment for underwater football (thiết bị cho bóng đá dưới nước)
Idioms
-
play underwater football
Chơi bóng đá dưới nước (ám chỉ hành động tham gia môn thể thao này)
"They decided to play underwater football during their vacation."
(Họ quyết định chơi bóng đá dưới nước trong kỳ nghỉ của mình.)
-
an underwater football tournament
Một giải đấu bóng đá dưới nước
"The local club is hosting an underwater football tournament next month."
(Câu lạc bộ địa phương sẽ tổ chức một giải đấu bóng đá dưới nước vào tháng tới.)
-
rules of underwater football
Các quy tắc của bóng đá dưới nước
"Understanding the rules of underwater football is essential for new players."
(Việc hiểu các quy tắc của bóng đá dưới nước là điều cần thiết đối với những người chơi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underwater football
NounMột trò chơi được chơi trong hồ bơi với thiết bị lặn (ống thở) và một quả bóng có trọng lượng.
"Underwater football is a challenging but fun sport."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underwater football".
