(Top Banner Ad)
snorkeling
B1
noun B1 Du lịch, Thể thao dưới nước

snorkeling

UK: /ˈsnɔːkəlɪŋ/ • US: /ˈsnɔːrkəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lặn biển bằng ống thở bơi lặn bằng ống thở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of swimming on or near the surface of water while breathing through a snorkel.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động bơi trên hoặc gần bề mặt nước và thở bằng ống thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went snorkeling in the clear blue waters of the Caribbean."

    "Chúng tôi đã đi lặn biển bằng ống thở ở vùng biển Caribbean xanh trong."

  • "Snorkeling is a great way to explore the underwater world."

    "Lặn bằng ống thở là một cách tuyệt vời để khám phá thế giới dưới nước."

  • "She enjoys snorkeling during her vacations."

    "Cô ấy thích lặn biển bằng ống thở trong kỳ nghỉ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snorkel Ống thở (dụng cụ); hoạt động lặn với ống thở
Verb snorkel Lặn với ống thở
Noun snorkeler Người lặn với ống thở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Thể thao dưới nước

Etymology (Nguồn gốc)

German
Schnorchel
English
snorkel
English
snorkeling

Nguồn gốc của 'Snorkel'

Từ 'snorkel' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Đức 'Schnorchel', ban đầu dùng để chỉ ống thở của tàu ngầm (U-boat) trong Thế chiến thứ II, cho phép chúng hoạt động dưới nước mà vẫn có thể lấy không khí. Bản thân từ 'Schnorchel' trong tiếng Đức liên quan đến 'cái mõm' hoặc động từ 'schnarchen' (ngáy, khò khè), ám chỉ âm thanh hoặc hình dáng giống cái mõm của thiết bị. Sau này, khái niệm này được chuyển thể cho mục đích giải trí, tạo ra thiết bị lặn với ống thở và hoạt động 'snorkeling' (lặn ống thở).

Usage Note

Snorkeling là một hoạt động giải trí phổ biến, đặc biệt ở các vùng biển nhiệt đới. Nó cho phép người bơi quan sát cuộc sống dưới nước mà không cần thiết bị lặn chuyên dụng.

Prepositions

for in

‘Snorkeling for’ thường được dùng khi nói về mục đích của việc đi snorkeling, ví dụ: ‘snorkeling for colorful fish’. ‘Snorkeling in’ dùng để chỉ địa điểm, ví dụ: ‘snorkeling in the coral reef’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snorkeling
  • great great snorkeling
    (hoạt động lặn ống thở tuyệt vời)
  • beginner beginner snorkeling
    (lặn ống thở cho người mới bắt đầu)
  • night night snorkeling
    (lặn ống thở vào ban đêm)
Verb + snorkeling
  • go go snorkeling
    (đi lặn với ống thở)
  • try try snorkeling
    (thử lặn với ống thở)
  • enjoy enjoy snorkeling
    (tận hưởng việc lặn với ống thở)
snorkeling + Noun
  • gear snorkeling gear
    (thiết bị lặn ống thở)
  • trip snorkeling trip
    (chuyến đi lặn ống thở)
  • spot snorkeling spot
    (điểm lặn ống thở)

Idioms

  • go snorkeling

    đi lặn với ống thở

    "We went snorkeling in the clear waters of the Caribbean."

    (Chúng tôi đã đi lặn với ống thở ở vùng biển trong xanh của Caribe.)

  • snorkeling mask and fins

    mặt nạ và chân vịt lặn ống thở

    "Don't forget your snorkeling mask and fins for the trip."

    (Đừng quên mặt nạ và chân vịt lặn ống thở của bạn cho chuyến đi.)

  • snorkeling adventure

    cuộc phiêu lưu lặn ống thở

    "The island offers an unforgettable snorkeling adventure."

    (Hòn đảo này mang đến một cuộc phiêu lưu lặn ống thở khó quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snorkeling

noun
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động bơi trên hoặc gần bề mặt nước và thở bằng ống thở.

"We went snorkeling in the clear blue waters of the Caribbean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Snorkeling is a popular activity in tropical locations.
Lặn với ống thở là một hoạt động phổ biến ở các địa điểm nhiệt đới.
Phủ định
He is not interested in snorkeling because he's afraid of fish.
Anh ấy không thích lặn với ống thở vì anh ấy sợ cá.
Nghi vấn
Is snorkeling safe for children?
Lặn với ống thở có an toàn cho trẻ em không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys snorkeling in the clear waters of Hawaii.
Cô ấy thích lặn biển ngắm san hô ở vùng nước trong vắt của Hawaii.
Phủ định
They don't recommend snorkeling there because of the strong currents.
Họ không khuyến khích lặn biển ngắm san hô ở đó vì dòng chảy mạnh.
Nghi vấn
Did you go snorkeling during your vacation?
Bạn có đi lặn biển ngắm san hô trong kỳ nghỉ của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good, we will go snorkeling tomorrow.
Nếu thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi lặn biển bằng ống thở vào ngày mai.
Phủ định
If the water is too cold, we won't go snorkeling.
Nếu nước quá lạnh, chúng ta sẽ không đi lặn biển bằng ống thở.
Nghi vấn
Will you enjoy snorkeling if you see a sea turtle?
Bạn có thích lặn biển bằng ống thở không nếu bạn thấy một con rùa biển?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often enjoy snorkeling in tropical waters.
Mọi người thường thích lặn biển ngắm san hô ở vùng nước nhiệt đới.
Phủ định
Only after completing a snorkeling course did she feel confident enough to explore the coral reefs.
Chỉ sau khi hoàn thành khóa học lặn biển ngắm san hô, cô ấy mới cảm thấy đủ tự tin để khám phá các rạn san hô.
Nghi vấn
Should you decide to go snorkeling, remember to apply sunscreen.
Nếu bạn quyết định đi lặn biển ngắm san hô, hãy nhớ thoa kem chống nắng.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have gone snorkeling in Hawaii many times.
Tôi đã đi lặn biển ở Hawaii nhiều lần.
Phủ định
She has not tried snorkeling before.
Cô ấy chưa từng thử lặn biển trước đây.
Nghi vấn
Have you ever experienced the thrill of snorkeling?
Bạn đã bao giờ trải nghiệm cảm giác hồi hộp khi lặn biển chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Snorkeling in this bay is as enjoyable as swimming in a pool.
Lặn biển ở vịnh này thú vị như bơi trong hồ bơi.
Phủ định
Snorkeling isn't less thrilling than scuba diving for beginners.
Lặn biển không kém phần thú vị hơn lặn biển sâu đối với người mới bắt đầu.
Nghi vấn
Is snorkeling the most relaxing activity you can do on vacation?
Lặn biển có phải là hoạt động thư giãn nhất bạn có thể làm trong kỳ nghỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snorkeling".

Hoạt động du lịch phổ biến

Lặn ống thở là một hoạt động cực kỳ phổ biến ở nhiều vùng ven biển nhiệt đới và các địa điểm du lịch biển trên thế giới. Nó thu hút một lượng lớn du khách muốn khám phá đời sống sinh vật biển và các rạn san hô mà không cần đến sự đào tạo và thiết bị phức tạp như lặn biển (scuba diving), khiến nó trở nên dễ tiếp cận hơn cho mọi lứa tuổi và trình độ bơi.

Nâng cao nhận thức bảo tồn biển

Thông qua hoạt động lặn ống thở, nhiều người có cơ hội tận mắt chứng kiến vẻ đẹp và sự đa dạng của các hệ sinh thái dưới nước. Trải nghiệm này thường góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ các rạn san hô, đời sống biển và môi trường đại dương nói chung, khuyến khích các hành vi du lịch có trách nhiệm hơn.