snorkeling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport or activity of swimming on or near the surface of water while breathing through a snorkel.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao hoặc hoạt động bơi trên hoặc gần bề mặt nước và thở bằng ống thở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went snorkeling in the clear blue waters of the Caribbean."
"Chúng tôi đã đi lặn biển bằng ống thở ở vùng biển Caribbean xanh trong."
-
"Snorkeling is a great way to explore the underwater world."
"Lặn bằng ống thở là một cách tuyệt vời để khám phá thế giới dưới nước."
-
"She enjoys snorkeling during her vacations."
"Cô ấy thích lặn biển bằng ống thở trong kỳ nghỉ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Snorkeling là một hoạt động giải trí phổ biến, đặc biệt ở các vùng biển nhiệt đới. Nó cho phép người bơi quan sát cuộc sống dưới nước mà không cần thiết bị lặn chuyên dụng.
Prepositions
‘Snorkeling for’ thường được dùng khi nói về mục đích của việc đi snorkeling, ví dụ: ‘snorkeling for colorful fish’. ‘Snorkeling in’ dùng để chỉ địa điểm, ví dụ: ‘snorkeling in the coral reef’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great snorkeling (hoạt động lặn ống thở tuyệt vời)
-
beginner beginner snorkeling (lặn ống thở cho người mới bắt đầu)
-
night night snorkeling (lặn ống thở vào ban đêm)
-
go go snorkeling (đi lặn với ống thở)
-
try try snorkeling (thử lặn với ống thở)
-
enjoy enjoy snorkeling (tận hưởng việc lặn với ống thở)
-
gear snorkeling gear (thiết bị lặn ống thở)
-
trip snorkeling trip (chuyến đi lặn ống thở)
-
spot snorkeling spot (điểm lặn ống thở)
Idioms
-
go snorkeling
đi lặn với ống thở
"We went snorkeling in the clear waters of the Caribbean."
(Chúng tôi đã đi lặn với ống thở ở vùng biển trong xanh của Caribe.)
-
snorkeling mask and fins
mặt nạ và chân vịt lặn ống thở
"Don't forget your snorkeling mask and fins for the trip."
(Đừng quên mặt nạ và chân vịt lặn ống thở của bạn cho chuyến đi.)
-
snorkeling adventure
cuộc phiêu lưu lặn ống thở
"The island offers an unforgettable snorkeling adventure."
(Hòn đảo này mang đến một cuộc phiêu lưu lặn ống thở khó quên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snorkeling
nounMôn thể thao hoặc hoạt động bơi trên hoặc gần bề mặt nước và thở bằng ống thở.
"We went snorkeling in the clear blue waters of the Caribbean."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Snorkeling is a popular activity in tropical locations. |
Lặn với ống thở là một hoạt động phổ biến ở các địa điểm nhiệt đới. |
| Phủ định | He is not interested in snorkeling because he's afraid of fish. |
Anh ấy không thích lặn với ống thở vì anh ấy sợ cá. |
| Nghi vấn | Is snorkeling safe for children? |
Lặn với ống thở có an toàn cho trẻ em không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys snorkeling in the clear waters of Hawaii. |
Cô ấy thích lặn biển ngắm san hô ở vùng nước trong vắt của Hawaii. |
| Phủ định | They don't recommend snorkeling there because of the strong currents. |
Họ không khuyến khích lặn biển ngắm san hô ở đó vì dòng chảy mạnh. |
| Nghi vấn | Did you go snorkeling during your vacation? |
Bạn có đi lặn biển ngắm san hô trong kỳ nghỉ của bạn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather is good, we will go snorkeling tomorrow. |
Nếu thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi lặn biển bằng ống thở vào ngày mai. |
| Phủ định | If the water is too cold, we won't go snorkeling. |
Nếu nước quá lạnh, chúng ta sẽ không đi lặn biển bằng ống thở. |
| Nghi vấn | Will you enjoy snorkeling if you see a sea turtle? |
Bạn có thích lặn biển bằng ống thở không nếu bạn thấy một con rùa biển? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People often enjoy snorkeling in tropical waters. |
Mọi người thường thích lặn biển ngắm san hô ở vùng nước nhiệt đới. |
| Phủ định | Only after completing a snorkeling course did she feel confident enough to explore the coral reefs. |
Chỉ sau khi hoàn thành khóa học lặn biển ngắm san hô, cô ấy mới cảm thấy đủ tự tin để khám phá các rạn san hô. |
| Nghi vấn | Should you decide to go snorkeling, remember to apply sunscreen. |
Nếu bạn quyết định đi lặn biển ngắm san hô, hãy nhớ thoa kem chống nắng. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have gone snorkeling in Hawaii many times. |
Tôi đã đi lặn biển ở Hawaii nhiều lần. |
| Phủ định | She has not tried snorkeling before. |
Cô ấy chưa từng thử lặn biển trước đây. |
| Nghi vấn | Have you ever experienced the thrill of snorkeling? |
Bạn đã bao giờ trải nghiệm cảm giác hồi hộp khi lặn biển chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Snorkeling in this bay is as enjoyable as swimming in a pool. |
Lặn biển ở vịnh này thú vị như bơi trong hồ bơi. |
| Phủ định | Snorkeling isn't less thrilling than scuba diving for beginners. |
Lặn biển không kém phần thú vị hơn lặn biển sâu đối với người mới bắt đầu. |
| Nghi vấn | Is snorkeling the most relaxing activity you can do on vacation? |
Lặn biển có phải là hoạt động thư giãn nhất bạn có thể làm trong kỳ nghỉ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snorkeling".
