(Top Banner Ad)
underwater
B1
Adjective B1 Khoa học môi trường, Hải dương học

underwater

UK: /ˌʌndəˈwɔːtə(r)/ • US: /ˌʌndərˈwɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

dưới nước thuộc về dưới nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing, occurring, or used below the surface of the water.

Vietnamese Meaning

Tồn tại, xảy ra hoặc được sử dụng dưới bề mặt nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer took some amazing underwater pictures."

    "Nhiếp ảnh gia đã chụp được một vài bức ảnh dưới nước tuyệt vời."

  • "Underwater exploration is becoming increasingly popular."

    "Việc khám phá dưới nước ngày càng trở nên phổ biến."

  • "We need to protect underwater ecosystems."

    "Chúng ta cần bảo vệ các hệ sinh thái dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective underwater dưới nước
Adverb underwater ở dưới nước, ngầm dưới nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under wæter
English
underwater

Nguồn gốc của 'Underwater'

Từ 'underwater' xuất hiện một cách tự nhiên trong tiếng Anh khi con người bắt đầu khám phá thế giới dưới nước. Nó đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'under' (dưới) và 'water' (nước), phản ánh vị trí của một vật thể so với mặt nước. Thật thú vị phải không?

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các đối tượng, hoạt động hoặc môi trường nằm dưới nước. Không nên nhầm lẫn với 'submarine' (tàu ngầm), ám chỉ một loại phương tiện cụ thể.

Prepositions

in under

'in' được dùng khi nói về một vật nằm trong môi trường nước: 'The fish live *in* the underwater environment'. 'under' được dùng khi nhấn mạnh vị trí dưới nước của vật so với một vật khác hoặc so với bề mặt nước: 'The diver swam *under* the boat'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underwater
  • underwater photography
    (nhiếp ảnh dưới nước)
  • underwater diving
    (lặn dưới nước)
Verb + underwater
  • explore underwater
    (khám phá dưới nước)
  • live underwater
    (sống dưới nước)

Idioms

  • to be underwater

    mắc nợ ngập đầu, chìm trong nợ nần

    "After the business failed, he was underwater with debt."

    (Sau khi việc kinh doanh thất bại, anh ấy mắc nợ ngập đầu.)

  • underwater basket weaving

    một môn học/hoạt động vô dụng hoặc không thực tế

    "Some people consider philosophy to be just underwater basket weaving."

    (Một số người cho rằng triết học chỉ là một môn học vô dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underwater

Adjective
Lật mặt

Tồn tại, xảy ra hoặc được sử dụng dưới bề mặt nước.

"The photographer took some amazing underwater pictures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The underwater exploration was successful, wasn't it?
Cuộc thám hiểm dưới nước đã thành công, phải không?
Phủ định
The underwater camera wasn't working, was it?
Cái camera dưới nước đã không hoạt động, phải không?
Nghi vấn
Is the underwater habitat safe, isn't it?
Môi trường sống dưới nước có an toàn không, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The submarine is equipped with underwater cameras.
Tàu ngầm được trang bị camera dưới nước.
Phủ định
The treasure was not found underwater.
Kho báu đã không được tìm thấy dưới nước.
Nghi vấn
Is the coral reef underwater?
Rạn san hô có ở dưới nước không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had explored the underwater caves last summer.
Tôi ước tôi đã khám phá những hang động dưới nước vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
If only I hadn't bought that faulty underwater camera; now I have no photos!
Giá mà tôi đã không mua cái máy ảnh dưới nước bị lỗi đó; giờ tôi không có ảnh nào!
Nghi vấn
If only I could breathe underwater, would I discover a lost city?
Giá mà tôi có thể thở dưới nước, liệu tôi có khám phá ra một thành phố đã mất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underwater".

Khám phá đại dương

Thế giới dưới nước luôn là một nguồn cảm hứng lớn cho con người, từ những câu chuyện cổ tích về nàng tiên cá đến những bộ phim tài liệu về đại dương sâu thẳm. Việc khám phá đại dương không chỉ mang lại kiến thức khoa học mà còn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường biển.