undesired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not wanted or wished for; unwelcome.
Vietnamese Meaning
Không mong muốn; không được ước muốn; không được hoan nghênh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy had several undesired consequences."
"Chính sách mới đã gây ra một số hậu quả không mong muốn."
-
"Undesired attention from the media can be intrusive."
"Sự chú ý không mong muốn từ giới truyền thông có thể gây phiền phức."
-
"The software update caused some undesired changes to the system."
"Bản cập nhật phần mềm đã gây ra một số thay đổi không mong muốn cho hệ thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | desire | sự mong muốn, khát khao |
| Verb | desire | mong muốn, thèm muốn |
| Adjective | desired | được mong muốn, đáng khao khát |
| Adjective | desirable | đáng ao ước, đáng khao khát |
| Adjective | undesirable | không mong muốn, không đáng có |
| Noun | undesirable | người/vật không được mong muốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'undesired' mang nghĩa không được mong muốn một cách khách quan, có thể do không phù hợp, gây phiền toái, hoặc không mang lại lợi ích. Khác với 'unwanted', 'undesired' thường mang tính trang trọng hơn và ít cảm xúc cá nhân hơn. Ví dụ, 'unwanted pregnancy' nhấn mạnh sự không mong muốn về mặt cá nhân và cảm xúc, trong khi 'undesired side effects' tập trung vào tác động tiêu cực không mong muốn của một loại thuốc.
Prepositions
'Undesired in' thường được sử dụng để chỉ sự không mong muốn trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'undesired in a relationship' (không mong muốn trong một mối quan hệ). 'Undesired by' chỉ tác nhân không mong muốn điều gì đó. Ví dụ: 'undesired by the public' (không mong muốn bởi công chúng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
unwanted unwanted undesired attention (sự chú ý không mong muốn (và không đáng có))
-
negative negative undesired effects (những tác động tiêu cực không mong muốn)
-
unforeseen unforeseen undesired consequences (những hậu quả không lường trước và không mong muốn)
-
to avoid to avoid undesired outcomes (để tránh những kết quả không mong muốn)
-
to cause to cause undesired effects (gây ra những tác động không mong muốn)
-
to prevent to prevent undesired results (ngăn chặn các kết quả không mong muốn)
-
side effects undesired side effects (tác dụng phụ không mong muốn)
-
results undesired results (những kết quả không mong muốn)
-
consequences undesired consequences (những hậu quả không mong muốn)
-
outcome undesired outcome (kết quả không mong muốn)
Idioms
-
an undesired outcome
một kết quả không mong muốn
"The project had an undesired outcome due to poor planning."
(Dự án đã có một kết quả không mong muốn do việc lập kế hoạch kém.)
-
undesired side effect
tác dụng phụ không mong muốn
"One common undesired side effect of this medication is drowsiness."
(Một tác dụng phụ không mong muốn phổ biến của loại thuốc này là buồn ngủ.)
-
undesired attention
sự chú ý không mong muốn
"She tried to avoid attracting undesired attention to herself."
(Cô ấy cố gắng tránh thu hút sự chú ý không mong muốn về phía mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undesired
Tính từKhông mong muốn; không được ước muốn; không được hoan nghênh.
"The new policy had several undesired consequences."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everything was undesired after the unexpected turn of events. |
Mọi thứ đều trở nên không mong muốn sau bước ngoặt bất ngờ của sự kiện. |
| Phủ định | None of the attention was undesired; they thrived on it. |
Không có sự chú ý nào là không mong muốn; họ phát triển nhờ nó. |
| Nghi vấn | Was anything about their behavior undesired by you? |
Có điều gì về hành vi của họ mà bạn không mong muốn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undesired".
