(Top Banner Ad)
undesired
B2
Tính từ B2 Tổng quát

undesired

UK: /ˌʌndɪˈzaɪəd/ • US: /ˌʌndɪˈzaɪərd/

Nghĩa tiếng Việt

không mong muốn ngoài ý muốn không được hoan nghênh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not wanted or wished for; unwelcome.

Vietnamese Meaning

Không mong muốn; không được ước muốn; không được hoan nghênh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy had several undesired consequences."

    "Chính sách mới đã gây ra một số hậu quả không mong muốn."

  • "Undesired attention from the media can be intrusive."

    "Sự chú ý không mong muốn từ giới truyền thông có thể gây phiền phức."

  • "The software update caused some undesired changes to the system."

    "Bản cập nhật phần mềm đã gây ra một số thay đổi không mong muốn cho hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desire sự mong muốn, khát khao
Verb desire mong muốn, thèm muốn
Adjective desired được mong muốn, đáng khao khát
Adjective desirable đáng ao ước, đáng khao khát
Adjective undesirable không mong muốn, không đáng có
Noun undesirable người/vật không được mong muốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
desiderare
Old French
desirier
English
desire (verb)
English
desired (adjective)
Old English/Proto-Germanic
un- (prefix)
English
undesired

Nguồn gốc của 'undesired'

Từ 'undesired' được tạo thành từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' và từ 'desired' có nghĩa là 'được mong muốn'. Bản thân từ 'desired' lại bắt nguồn từ 'desire' (mong muốn), từ này có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'desiderare' qua tiếng Pháp cổ 'desirier'. Tiền tố 'un-' thường được dùng để tạo ra nghĩa phủ định cho một từ, giống như 'happy' và 'unhappy', 'known' và 'unknown'. Do đó, 'undesired' đơn giản có nghĩa là 'không được mong muốn'.

Usage Note

Từ 'undesired' mang nghĩa không được mong muốn một cách khách quan, có thể do không phù hợp, gây phiền toái, hoặc không mang lại lợi ích. Khác với 'unwanted', 'undesired' thường mang tính trang trọng hơn và ít cảm xúc cá nhân hơn. Ví dụ, 'unwanted pregnancy' nhấn mạnh sự không mong muốn về mặt cá nhân và cảm xúc, trong khi 'undesired side effects' tập trung vào tác động tiêu cực không mong muốn của một loại thuốc.

Prepositions

in by

'Undesired in' thường được sử dụng để chỉ sự không mong muốn trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'undesired in a relationship' (không mong muốn trong một mối quan hệ). 'Undesired by' chỉ tác nhân không mong muốn điều gì đó. Ví dụ: 'undesired by the public' (không mong muốn bởi công chúng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undesired
  • unwanted unwanted undesired attention
    (sự chú ý không mong muốn (và không đáng có))
  • negative negative undesired effects
    (những tác động tiêu cực không mong muốn)
  • unforeseen unforeseen undesired consequences
    (những hậu quả không lường trước và không mong muốn)
Verb + undesired
  • to avoid to avoid undesired outcomes
    (để tránh những kết quả không mong muốn)
  • to cause to cause undesired effects
    (gây ra những tác động không mong muốn)
  • to prevent to prevent undesired results
    (ngăn chặn các kết quả không mong muốn)
undesired + Noun
  • side effects undesired side effects
    (tác dụng phụ không mong muốn)
  • results undesired results
    (những kết quả không mong muốn)
  • consequences undesired consequences
    (những hậu quả không mong muốn)
  • outcome undesired outcome
    (kết quả không mong muốn)

Idioms

  • an undesired outcome

    một kết quả không mong muốn

    "The project had an undesired outcome due to poor planning."

    (Dự án đã có một kết quả không mong muốn do việc lập kế hoạch kém.)

  • undesired side effect

    tác dụng phụ không mong muốn

    "One common undesired side effect of this medication is drowsiness."

    (Một tác dụng phụ không mong muốn phổ biến của loại thuốc này là buồn ngủ.)

  • undesired attention

    sự chú ý không mong muốn

    "She tried to avoid attracting undesired attention to herself."

    (Cô ấy cố gắng tránh thu hút sự chú ý không mong muốn về phía mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undesired

Tính từ
Lật mặt

Không mong muốn; không được ước muốn; không được hoan nghênh.

"The new policy had several undesired consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything was undesired after the unexpected turn of events.
Mọi thứ đều trở nên không mong muốn sau bước ngoặt bất ngờ của sự kiện.
Phủ định
None of the attention was undesired; they thrived on it.
Không có sự chú ý nào là không mong muốn; họ phát triển nhờ nó.
Nghi vấn
Was anything about their behavior undesired by you?
Có điều gì về hành vi của họ mà bạn không mong muốn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undesired".

Hậu quả không lường trước (Unintended Consequences)

'Undesired' thường đi đôi với 'unintended' (không chủ ý) để chỉ những hậu quả, kết quả mà người ta không dự định nhưng lại xảy ra. Đây là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học và xã hội học phương Tây, nơi các hành động, chính sách dù có ý tốt nhưng vẫn có thể dẫn đến những kết quả tiêu cực, không mong muốn. Ví dụ, việc xây dựng một con đập có thể mang lại điện năng nhưng cũng gây ra lũ lụt ở hạ lưu, đó là một 'undesired consequence'.

Vấn đề xã hội không mong muốn (Undesired Social Issues)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các tình huống như mang thai ngoài ý muốn ('undesired pregnancy'), thất nghiệp ('undesired unemployment') hoặc các vấn đề sức khỏe tâm thần thường được xem là 'undesired'. Điều này có thể dẫn đến sự kỳ thị xã hội hoặc các thách thức cá nhân đáng kể. Việc đối phó với những tình huống 'undesired' này thường đòi hỏi sự hỗ trợ từ cộng đồng và các chính sách xã hội.