(Top Banner Ad)
uninvited
B2
Adjective B2 Xã hội

uninvited

UK: /ˌʌnɪnˈvaɪtɪd/ • US: /ˌʌnɪnˈvaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không được mời không được hoan nghênh khách không mời mà đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having been invited.

Vietnamese Meaning

Không được mời; không được hoan nghênh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He arrived at the party uninvited."

    "Anh ta đến bữa tiệc mà không được mời."

  • "The uninvited guest caused quite a stir."

    "Vị khách không mời mà đến đã gây náo loạn."

  • "I felt like an uninvited participant in their conversation."

    "Tôi cảm thấy như một người tham gia không được mời vào cuộc trò chuyện của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invite mời, mời gọi, thu hút
Noun invitation lời mời, thiệp mời, sự mời
Adjective inviting hấp dẫn, mời gọi, quyến rũ
Adjective uninviting không hấp dẫn, không mời gọi, khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
invītāre
Old French
inviter
Middle English
inviten
English
invited
English
uninvited

Nguồn gốc của 'Uninvited'

Từ 'uninvited' được ghép từ tiền tố 'un-' và phân từ quá khứ 'invited'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*un-' và tiếng Anh cổ 'un-', mang nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Phần 'invited' xuất phát từ tiếng Latin 'invītāre' (có nghĩa là 'mời, gọi'), qua tiếng Pháp cổ 'inviter' rồi vào tiếng Anh trung đại. Do đó, 'uninvited' có nghĩa đen là 'không được mời'.

Usage Note

Từ 'uninvited' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự xuất hiện hoặc tham gia không được mong muốn hoặc cho phép. Nó nhấn mạnh sự thiếu sự chấp thuận hoặc lời mời chính thức. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội hoặc tình huống mà sự hiện diện của ai đó không phù hợp hoặc gây khó chịu. Khác với 'unexpected' (bất ngờ), 'uninvited' đặc biệt chỉ sự thiếu lời mời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uninvited
  • an an uninvited guest
    (một vị khách không mời)
  • an an uninvited visitor
    (một người khách không mời)
  • an an uninvited intruder
    (một kẻ đột nhập không mời)
Verb + uninvited
  • arrive arrive uninvited
    (đến mà không được mời)
  • show up show up uninvited
    (xuất hiện không được mời)
  • turn up turn up uninvited
    (có mặt không được mời)
  • feel feel uninvited
    (cảm thấy không được chào đón/không được mời)
Uninvited + Noun
  • uninvited uninvited advice
    (lời khuyên không mời mà đến)
  • uninvited uninvited attention
    (sự chú ý không mời mà đến)

Idioms

  • an uninvited guest

    Một vị khách không mời (thường ám chỉ người không được chào đón hoặc gây phiền phức khi xuất hiện mà không có lời mời).

    "She felt like an uninvited guest at the party, standing alone in a corner."

    (Cô ấy cảm thấy mình như một vị khách không mời tại bữa tiệc, đứng một mình ở một góc.)

  • show up uninvited

    Tự ý xuất hiện tại một sự kiện hoặc địa điểm mà không có lời mời chính thức.

    "He has a habit of showing up uninvited to social gatherings, which often makes others uncomfortable."

    (Anh ấy có thói quen tự ý xuất hiện tại các buổi tụ tập xã hội, điều này thường khiến người khác khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninvited

Adjective
Lật mặt

Không được mời; không được hoan nghênh.

"He arrived at the party uninvited."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known he was uninvited, she would have asked him to leave.
Nếu cô ấy biết anh ta không được mời, cô ấy đã yêu cầu anh ta rời đi.
Phủ định
If they hadn't been so polite, they might not have felt so awkward after an uninvited guest arrived.
Nếu họ không quá lịch sự, họ có lẽ đã không cảm thấy lúng túng như vậy sau khi một vị khách không mời mà đến.
Nghi vấn
Would you have been angry if an uninvited person had shown up to your party?
Bạn có tức giận không nếu một người không được mời xuất hiện tại bữa tiệc của bạn?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt uninvited at the party.
Anh ấy cảm thấy không được chào đón ở bữa tiệc.
Phủ định
Why wasn't she uninvited from the meeting?
Tại sao cô ấy không bị hủy lời mời khỏi cuộc họp?
Nghi vấn
Why were they uninvited to the wedding?
Tại sao họ không được mời đến đám cưới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninvited".

Lòng hiếu khách và phép lịch sự

Trong văn hóa phương Tây, việc gửi và nhận lời mời là một phần quan trọng của phép lịch sự và thể hiện sự tôn trọng đối với quyền riêng tư và kế hoạch của người khác. Xuất hiện 'uninvited' (không được mời) có thể bị coi là thiếu tôn trọng, bất lịch sự hoặc thậm chí xâm phạm, đặc biệt trong các sự kiện trang trọng hoặc không gian cá nhân. Tuy nhiên, trong các mối quan hệ thân thiết hoặc các buổi tụ tập thân mật, đôi khi việc 'ghé qua' không chính thức có thể được chấp nhận hơn.

"Gatecrashing" - Hiện tượng đột nhập không mời

Một khái niệm liên quan đến 'uninvited' là 'gatecrashing', tức là hành động đột nhập vào một sự kiện, bữa tiệc, hoặc địa điểm mà không có vé hoặc lời mời. Hành vi này thường được xem là không đứng đắn, vi phạm quy tắc xã giao, và trong một số trường hợp có thể bị coi là bất hợp pháp. Mặc dù đôi khi được một số người trẻ coi là hành động 'nổi loạn' hoặc 'phiêu lưu', nhưng nó thường gây ra rắc rối cho người tổ chức và khách mời hợp lệ.