(Top Banner Ad)
unwelcome
B2
adjective B2 Giao tiếp xã hội

unwelcome

UK: /ʌnˈwelkəm/ • US: /ʌnˈwelkəm/

Nghĩa tiếng Việt

không được hoan nghênh không được chào đón không mong muốn bị ghét bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not wanted or welcome; causing discomfort or displeasure.

Vietnamese Meaning

Không được chào đón; gây khó chịu hoặc không hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His presence at the meeting was unwelcome."

    "Sự có mặt của anh ấy tại cuộc họp là không được hoan nghênh."

  • "The refugees were unwelcome in the town."

    "Những người tị nạn không được chào đón ở thị trấn."

  • "His comments were unwelcome and inappropriate."

    "Những bình luận của anh ấy là không được hoan nghênh và không phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective welcome Được chào đón, đáng hoan nghênh
Noun welcome Sự chào đón, lời chào mừng
Verb welcome Chào đón, hoan nghênh
Adjective welcoming Thân thiện, niềm nở (tính từ mô tả không khí, thái độ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
wilcuma
Middle English
unwelcom
Modern English
unwelcome

Nguồn gốc từ 'unwelcome'

Từ 'unwelcome' được ghép từ tiền tố 'un-' nghĩa là 'không' và từ 'welcome' nghĩa là 'được chào đón'. Vì vậy, 'unwelcome' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không được chào đón' hoặc 'không mong muốn'. 'Welcome' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wilcuma', chỉ một vị khách được chào đón hoặc người đến theo ý muốn. Khi thêm 'un-', ý nghĩa của từ đảo ngược lại hoàn toàn.

Usage Note

Từ 'unwelcome' thường được dùng để mô tả cảm giác của ai đó hoặc điều gì đó khi họ không được chào đón hoặc không mong muốn ở một nơi nào đó hoặc trong một tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu thân thiện, sự không thoải mái hoặc sự khó chịu mà sự hiện diện của người đó hoặc vật đó gây ra.

Prepositions

to in at

Khi đi với 'to', nó chỉ đối tượng mà sự không chào đón hướng tới (ví dụ: 'unwelcome to the party'). Khi đi với 'in', nó chỉ môi trường, tình huống mà sự không chào đón xảy ra (ví dụ: 'unwelcome in the house'). Khi đi với 'at', nó nhấn mạnh vị trí cụ thể mà sự không chào đón diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unwelcome
  • a truly a truly unwelcome guest
    (một vị khách thực sự không được chào đón)
  • an an unwelcome surprise
    (một bất ngờ không mong muốn)
  • an an unwelcome development
    (một diễn biến không mong muốn)
  • an an unwelcome visitor
    (một vị khách không mời mà đến)
  • an an unwelcome distraction
    (một sự xao nhãng không mong muốn)
Verb + unwelcome
  • receive an receive an unwelcome reception
    (nhận được sự đón tiếp lạnh nhạt/không hoan nghênh)
  • find oneself find oneself unwelcome
    (thấy mình không được chào đón)
Be/Feel unwelcome
  • to be to be unwelcome
    (không được chào đón)
  • to feel to feel unwelcome
    (cảm thấy không được chào đón)

Idioms

  • outstay one's welcome

    ở lại quá lâu, trở thành vị khách không được chào đón; lạm dụng lòng hiếu khách

    "Don't outstay your welcome when you visit them."

    (Đừng ở lại quá lâu (đến mức họ khó chịu) khi bạn đến thăm họ.)

  • an unwelcome sight

    một cảnh tượng/điều gì đó không mong muốn/gây khó chịu

    "The pile of unfinished work was an unwelcome sight on his desk."

    (Đống việc chưa hoàn thành là một cảnh tượng khó chịu trên bàn làm việc của anh ấy.)

  • an unwelcome intrusion

    một sự xâm nhập/can thiệp không mong muốn

    "His comments were an unwelcome intrusion into our private conversation."

    (Những lời bình luận của anh ấy là một sự can thiệp không mong muốn vào cuộc trò chuyện riêng tư của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwelcome

adjective
Lật mặt

Không được chào đón; gây khó chịu hoặc không hài lòng.

"His presence at the meeting was unwelcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you arrive late, you will be an unwelcome guest.
Nếu bạn đến muộn, bạn sẽ là một vị khách không được chào đón.
Phủ định
If the weather doesn't improve, tourists will feel unwelcome.
Nếu thời tiết không cải thiện, khách du lịch sẽ cảm thấy không được chào đón.
Nghi vấn
Will he feel unwelcome if he makes a mistake?
Liệu anh ấy có cảm thấy không được chào đón nếu anh ấy mắc lỗi không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she invited him, he would feel unwelcome at the party.
Nếu cô ấy mời anh ta, anh ta sẽ cảm thấy không được chào đón tại bữa tiệc.
Phủ định
If they didn't arrive early, they wouldn't feel so unwelcome.
Nếu họ không đến sớm, họ sẽ không cảm thấy quá không được chào đón.
Nghi vấn
Would he feel unwelcome if she didn't greet him?
Liệu anh ấy có cảm thấy không được chào đón nếu cô ấy không chào hỏi anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwelcome".

Lòng hiếu khách và Khách không mời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lòng hiếu khách là một giá trị quan trọng. Một 'vị khách không được chào đón' (unwelcome guest) thường là người ở lại quá lâu, gây phiền phức hoặc không tôn trọng quy tắc của chủ nhà. Có một câu nói phổ biến thể hiện điều này: 'Fish and visitors smell in three days.' (Cá và khách chỉ thơm trong ba ngày – ngụ ý khách không nên ở lại quá lâu để tránh làm phiền).

Sự riêng tư cá nhân

Thuật ngữ 'unwelcome' thường gắn liền với những người hoặc sự việc xuất hiện mà không được mời hoặc không mong muốn, đặc biệt khi liên quan đến không gian hoặc sự riêng tư cá nhân. Trong xã hội, việc xuất hiện mà không có lời mời trước, đặc biệt là trong không gian cá nhân của người khác, có thể bị coi là thiếu lịch sự và khiến một người trở thành 'unwelcome visitor' (khách không mời mà đến), xâm phạm sự riêng tư.