(Top Banner Ad)
uneconomical
B2
tính từ B2 Kinh tế

uneconomical

UK: /ˌʌnˌiːkəˈnɒmɪkəl/ • US: /ˌʌnˌekəˈnɑːmɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

không kinh tế lãng phí tốn kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not economical; wasteful; not producing a good profit or result.

Vietnamese Meaning

Không kinh tế; lãng phí; không tạo ra lợi nhuận hoặc kết quả tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's uneconomical to run the air conditioning all day when nobody's home."

    "Thật là lãng phí khi bật điều hòa cả ngày khi không có ai ở nhà."

  • "Using a gas-guzzling car is uneconomical in the long run."

    "Sử dụng một chiếc xe ngốn xăng là không kinh tế về lâu dài."

  • "The old heating system was very uneconomical, so we replaced it."

    "Hệ thống sưởi cũ rất tốn kém, vì vậy chúng tôi đã thay thế nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm; kinh tế
Verb economize tiết kiệm chi phí; cắt giảm
Noun economist nhà kinh tế học
Adverb uneconomically một cách không kinh tế; lãng phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikonomia
Latin
oeconomia
Old French
economie
English
economy
English
economical
English
uneconomical

Nguồn gốc của 'Uneconomical'

'Uneconomical' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai phần chính. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại' (như trong 'unhappy' - không vui). Từ gốc 'economical' có nghĩa là 'tiết kiệm, kinh tế, hiệu quả về chi phí'. Ghép lại, 'uneconomical' mô tả điều gì đó không tiết kiệm, gây lãng phí tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên, hoặc không mang lại hiệu quả kinh tế như mong muốn.

Usage Note

Từ 'uneconomical' thường được dùng để mô tả các hành động, quá trình hoặc vật dụng sử dụng nhiều tài nguyên hơn mức cần thiết hoặc không mang lại lợi ích tương xứng với chi phí bỏ ra. Khác với 'expensive' (đắt đỏ) chỉ đơn thuần là giá cao, 'uneconomical' nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả trong việc sử dụng nguồn lực. Nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn 'thrifty' (tiết kiệm) hay 'economical' (kinh tế).

Prepositions

to for

Khi sử dụng 'to', thường ám chỉ sự thiếu kinh tế đối với một mục đích cụ thể (ví dụ: uneconomical to operate). Khi sử dụng 'for', thường ám chỉ sự thiếu kinh tế đối với một đối tượng hoặc người nào đó (ví dụ: uneconomical for a small business).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uneconomical
  • highly highly uneconomical
    (rất không kinh tế; rất lãng phí)
  • extremely extremely uneconomical
    (cực kỳ không kinh tế; cực kỳ lãng phí)
  • inherently inherently uneconomical
    (vốn dĩ đã không kinh tế; bản chất lãng phí)
Verb + uneconomical
  • become become uneconomical
    (trở nên không kinh tế; trở nên lãng phí)
  • prove prove uneconomical
    (chứng tỏ là không kinh tế; hóa ra lãng phí)
  • find it find it uneconomical
    (thấy nó không kinh tế; cảm thấy nó lãng phí)
uneconomical + Noun
  • uneconomical uneconomical method
    (phương pháp không kinh tế/lãng phí)
  • uneconomical uneconomical practice
    (thói quen/cách làm không kinh tế; lãng phí)
  • uneconomical uneconomical use
    (sự sử dụng lãng phí)

Idioms

  • It is uneconomical to...

    Sẽ không kinh tế/lãng phí khi...

    "It is uneconomical to keep an old car that constantly needs expensive repairs."

    (Sẽ không kinh tế nếu cứ giữ một chiếc xe cũ mà liên tục cần sửa chữa tốn kém.)

  • an uneconomical use of resources

    việc sử dụng tài nguyên một cách lãng phí

    "Leaving the lights on all day is an uneconomical use of electricity."

    (Việc bật đèn cả ngày là một sự sử dụng điện lãng phí tài nguyên.)

  • financially uneconomical

    không kinh tế về mặt tài chính

    "Investing in that outdated technology would be financially uneconomical in the long run."

    (Đầu tư vào công nghệ lỗi thời đó sẽ không kinh tế về mặt tài chính về lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uneconomical

tính từ
Lật mặt

Không kinh tế; lãng phí; không tạo ra lợi nhuận hoặc kết quả tốt.

"It's uneconomical to run the air conditioning all day when nobody's home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in renewable energy sources earlier, it would be more economical to run the factory now.
Nếu công ty đã đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo sớm hơn, thì việc vận hành nhà máy bây giờ sẽ kinh tế hơn.
Phủ định
If we hadn't been so uneconomical with our resources, we wouldn't be facing such a severe budget crisis now.
Nếu chúng ta không lãng phí tài nguyên như vậy, thì chúng ta đã không phải đối mặt với cuộc khủng hoảng ngân sách nghiêm trọng như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If the government had implemented those policies, would it be more economical to import goods now?
Nếu chính phủ đã thực hiện những chính sách đó, thì việc nhập khẩu hàng hóa bây giờ có kinh tế hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneconomical".

Lỗi thời hóa có kế hoạch (Planned Obsolescence)

Đây là một chiến lược kinh doanh mà các sản phẩm được thiết kế để có tuổi thọ hạn chế một cách cố ý, khiến người tiêu dùng phải mua sản phẩm thay thế thường xuyên hơn. Mặc dù có lợi cho nhà sản xuất, nhưng đối với người tiêu dùng, đây thường là một hành vi 'uneconomical' (không kinh tế) vì họ phải chi tiền mua sắm liên tục, gây lãng phí tài nguyên và tăng thêm gánh nặng tài chính không cần thiết.

Cái giá của sự tiện lợi (The Cost of Convenience)

Trong xã hội hiện đại, nhiều người sẵn sàng trả giá cao hơn cho sự tiện lợi, ví dụ như đồ dùng một lần, thực phẩm chế biến sẵn, hoặc dịch vụ giao hàng nhanh. Mặc dù tiết kiệm thời gian, những lựa chọn này thường 'uneconomical' (không kinh tế) về mặt tài chính (tốn kém hơn nhiều so với việc tự làm) và môi trường (tạo ra nhiều rác thải hơn), đối lập với lối sống tiết kiệm và bền vững.