(Top Banner Ad)
stoically
C1
adverb C1 Triết học/Tính cách

stoically

UK: /ˈstəʊɪkli/ • US: /ˈstoʊɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách стоicism với thái độ стоicism một cách kiên cường chịu đựng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner showing endurance of pain or hardship without complaint.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự chịu đựng đau đớn hoặc khó khăn mà không phàn nàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stoically accepted her fate."

    "Cô ấy cam chịu số phận một cách стоicism."

  • "He stoically endured the pain of his injury."

    "Anh ấy chịu đựng đau đớn do vết thương một cách стоicism."

  • "Despite the bad news, she reacted stoically."

    "Mặc dù tin xấu, cô ấy phản ứng một cách стоicism."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stoic Người theo chủ nghĩa khắc kỷ; người kiên cường, ít bộc lộ cảm xúc.
Noun stoicism Chủ nghĩa khắc kỷ; sự kiên cường, bình thản trước khó khăn.
Adjective stoic Kiên cường, bình thản; ít bộc lộ cảm xúc.
Adjective stoical Kiên cường, bình thản; ít bộc lộ cảm xúc (tương tự 'stoic' nhưng ít phổ biến hơn).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học/Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Στοά Ποικίλη (Stoa Poikile)
Greek
Στοϊκός (Stoikos)
Latin
stoicus
French
stoïque
English
stoic
English
stoically

Nguồn gốc từ 'Stoa Poikile' (Hành lang sơn)

Từ 'stoically' bắt nguồn từ triết học Hy Lạp cổ đại gọi là Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism). Tên này lại xuất phát từ 'Stoa Poikile' (Hành lang sơn), một cổng vòm ở Agora (khu chợ) của Athens, nơi nhà sáng lập triết học này, Zeno của Citium, thường giảng dạy cho các môn đệ của mình vào khoảng thế kỷ thứ 3 TCN. Những người theo chủ nghĩa khắc kỷ được biết đến với khả năng chịu đựng khó khăn mà không phàn nàn, kiểm soát cảm xúc và chấp nhận số phận một cách bình tĩnh.

Usage Note

Từ 'stoically' diễn tả hành động chịu đựng gian khổ, đau đớn, hoặc nghịch cảnh một cách điềm tĩnh, kiên cường, không biểu lộ cảm xúc hay than vãn. Nó nhấn mạnh sự tự chủ và khả năng kiểm soát cảm xúc của một người. Khác với 'patiently' (kiên nhẫn) chỉ sự chịu đựng trong thời gian dài, 'stoically' tập trung vào việc chịu đựng những điều khó khăn mà không phàn nàn. So với 'bravely' (dũng cảm), 'stoically' nhấn mạnh sự điềm tĩnh và kiểm soát hơn là sự can đảm đối mặt với nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stoically
  • endure endure stoically
    (chịu đựng một cách kiên cường/bình thản)
  • bear bear it stoically
    (chịu đựng nó một cách kiên cường/bình thản)
  • accept accept stoically
    (chấp nhận một cách bình thản/kiên cường)
  • suffer suffer stoically
    (cam chịu một cách kiên cường/không than vãn)
  • face face challenges stoically
    (đối mặt thử thách một cách kiên cường)
  • react react stoically
    (phản ứng một cách bình tĩnh/kiên cường)
  • remain remain stoically silent
    (giữ im lặng một cách bình thản/kiên cường)
Adverb + Adjective
  • stoically stoically indifferent
    (thờ ơ một cách bình thản/kiên cường)
  • stoically stoically calm
    (bình tĩnh một cách kiên cường)
  • stoically stoically resilient
    (kiên cường một cách bình thản)

Idioms

  • bear/suffer/endure (something) stoically

    cam chịu/chịu đựng (điều gì đó) một cách kiên cường, không than vãn hay bộc lộ cảm xúc.

    "Despite the immense pain, she bore her illness stoically."

    (Mặc dù đau đớn tột cùng, cô ấy vẫn cam chịu bệnh tật một cách kiên cường.)

  • face (something) stoically

    đối mặt (điều gì đó) một cách bình tĩnh, kiên cường, không nao núng.

    "He faced the criticism stoically, without showing any emotion."

    (Anh ấy đối mặt với những lời chỉ trích một cách bình tĩnh, không hề tỏ ra cảm xúc nào.)

  • maintain a stoic silence

    giữ im lặng một cách kiên cường, bình thản dù trong hoàn cảnh khó khăn.

    "During the interrogation, the prisoner maintained a stoic silence."

    (Trong suốt buổi thẩm vấn, người tù nhân vẫn giữ im lặng một cách kiên cường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stoically

adverb
Lật mặt

Một cách thể hiện sự chịu đựng đau đớn hoặc khó khăn mà không phàn nàn.

"She stoically accepted her fate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he faced the criticism stoically proved his resilience.
Việc anh ấy đối mặt với những lời chỉ trích một cách стоicism đã chứng tỏ khả năng phục hồi của anh ấy.
Phủ định
Whether she reacted stoically wasn't the point; the issue was the unfair treatment itself.
Việc cô ấy phản ứng стоicism không phải là vấn đề; vấn đề là sự đối xử bất công.
Nghi vấn
Why he endured the hardship so stoically remains a mystery to us.
Tại sao anh ấy chịu đựng gian khổ một cách стоicism vẫn là một bí ẩn đối với chúng tôi.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She faced the bad news stoically.
Cô ấy đối mặt với tin xấu một cách стоically.
Phủ định
He didn't react stoically to the criticism; he got very angry.
Anh ấy đã không phản ứng стоically trước những lời chỉ trích; anh ấy đã rất tức giận.
Nghi vấn
Did he stoically accept his fate after the accident?
Anh ấy đã chấp nhận số phận của mình một cách стоically sau tai nạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stoically".

Chủ nghĩa khắc kỷ và triết lý sống

Chủ nghĩa khắc kỷ không chỉ là một tính cách mà còn là một triết lý sống cổ xưa. Nó dạy con người tập trung vào những gì có thể kiểm soát (như suy nghĩ và hành động của bản thân), chấp nhận những gì không thể kiểm soát, và duy trì sự bình thản, lý trí trước mọi biến cố của cuộc đời. Mục tiêu là đạt được sự an lạc và hạnh phúc thông qua đạo đức và trí tuệ.

Ảnh hưởng đến sự kiên cường hiện đại

Triết lý khắc kỷ vẫn rất có giá trị trong thế giới hiện đại. Nhiều người tìm đến nó như một công cụ để phát triển khả năng phục hồi tinh thần, đối phó với căng thẳng, lo âu và nghịch cảnh. Nó khuyến khích sự tự chủ, trách nhiệm cá nhân và tập trung vào nội tâm, giúp con người tìm thấy sức mạnh và sự bình yên trong cuộc sống đầy biến động.