(Top Banner Ad)
unenlightened era
Lịch sử, Văn hóa, Tôn giáo

unenlightened era

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj unenlightened thiếu kiến thức, không được khai sáng, lạc hậu
Verb enlighten khai sáng, làm cho ai đó hiểu rõ hơn về điều gì
Adj enlightened được khai sáng, có kiến thức, hiểu biết sâu rộng
Noun enlightenment sự khai sáng; thời kỳ khai sáng (trong lịch sử)
Noun era kỷ nguyên, thời đại

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leuk-
Proto-Germanic
*leuhtan
Old English
lēoht
Middle English
lighten
English
enlighten
English
unenlightened

Nguồn gốc của 'Thời kỳ Kém Khai Sáng'

Cụm từ 'unenlightened era' được ghép từ tính từ 'unenlightened' và danh từ 'era'. 'Unenlightened' mang nghĩa 'không được khai sáng', 'thiếu kiến thức hoặc sự hiểu biết', đặc biệt là về trí tuệ, đạo đức hoặc tinh thần. Nó được hình thành từ tiền tố phủ định 'un-' và từ 'enlightened' (được khai sáng), mà gốc của nó là 'light' (ánh sáng). 'Era' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aera', có nghĩa là 'một điểm mốc cố định' hoặc 'thời kỳ'. Khi kết hợp lại, 'unenlightened era' dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử mà trong đó con người hoặc xã hội thiếu tiến bộ, hiểu biết, hoặc sự phát triển về trí tuệ và văn hóa, thường được nhìn nhận với thái độ phê phán từ một thời điểm hiện đại hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unenlightened era
  • dark a dark unenlightened era
    (một thời kỳ kém khai sáng tăm tối)
  • primitive a primitive unenlightened era
    (một thời kỳ kém khai sáng sơ khai/thô sơ)
  • past the past unenlightened era
    (thời kỳ kém khai sáng đã qua)
Verb + unenlightened era
  • emerge from to emerge from an unenlightened era
    (thoát khỏi một thời kỳ kém khai sáng)
  • escape to escape an unenlightened era
    (thoát ly khỏi một thời kỳ kém khai sáng)
Prepositional Phrase
  • in an in an unenlightened era
    (trong một thời kỳ kém khai sáng)

Idioms

  • stuck in an unenlightened era

    mắc kẹt trong một thời kỳ kém khai sáng (ám chỉ ai đó/một tư tưởng vẫn giữ quan điểm lạc hậu)

    "Some of their policies seem to be stuck in an unenlightened era."

    (Một số chính sách của họ dường như vẫn còn mắc kẹt trong một thời kỳ kém khai sáng.)

  • a relic of an unenlightened era

    một di vật/tàn tích của một thời kỳ kém khai sáng (ám chỉ một thứ gì đó lỗi thời, không còn phù hợp)

    "That old belief is a relic of an unenlightened era."

    (Niềm tin cũ kỹ đó là một tàn tích của một thời kỳ kém khai sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unenlightened era

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unenlightened era".

Thế kỷ Khai sáng (The Age of Enlightenment)

Cụm từ 'unenlightened era' thường được dùng như một sự đối lập với 'The Age of Enlightenment' (Thế kỷ Khai sáng) ở châu Âu vào thế kỷ 17-18. Đây là giai đoạn các nhà tư tưởng, triết gia nhấn mạnh lý trí, khoa học, tự do cá nhân và sự tiến bộ, thách thức các truyền thống và quyền lực cũ. Do đó, 'unenlightened era' ngụ ý một thời kỳ trước khi những tư tưởng tiến bộ này phổ biến, khi sự thiếu hiểu biết và mê tín còn thống trị.

Sự Tiến Bộ của Tư Duy và Khoa Học

'Unenlightened era' cũng phản ánh cách xã hội hiện đại nhìn nhận các giai đoạn lịch sử trước đó thông qua lăng kính của sự tiến bộ. Nó thường ám chỉ một thời điểm khi khoa học, y học, quyền con người, hoặc sự khoan dung xã hội chưa phát triển, và những quan điểm ngày nay được coi là lạc hậu hoặc sai lầm còn phổ biến. Cụm từ này mang hàm ý chỉ trích hoặc coi thường nhẹ nhàng đối với những quan niệm cũ.