unenlightened era
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | unenlightened | thiếu kiến thức, không được khai sáng, lạc hậu |
| Verb | enlighten | khai sáng, làm cho ai đó hiểu rõ hơn về điều gì |
| Adj | enlightened | được khai sáng, có kiến thức, hiểu biết sâu rộng |
| Noun | enlightenment | sự khai sáng; thời kỳ khai sáng (trong lịch sử) |
| Noun | era | kỷ nguyên, thời đại |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark a dark unenlightened era (một thời kỳ kém khai sáng tăm tối)
-
primitive a primitive unenlightened era (một thời kỳ kém khai sáng sơ khai/thô sơ)
-
past the past unenlightened era (thời kỳ kém khai sáng đã qua)
-
emerge from to emerge from an unenlightened era (thoát khỏi một thời kỳ kém khai sáng)
-
escape to escape an unenlightened era (thoát ly khỏi một thời kỳ kém khai sáng)
-
in an in an unenlightened era (trong một thời kỳ kém khai sáng)
Idioms
-
stuck in an unenlightened era
mắc kẹt trong một thời kỳ kém khai sáng (ám chỉ ai đó/một tư tưởng vẫn giữ quan điểm lạc hậu)
"Some of their policies seem to be stuck in an unenlightened era."
(Một số chính sách của họ dường như vẫn còn mắc kẹt trong một thời kỳ kém khai sáng.)
-
a relic of an unenlightened era
một di vật/tàn tích của một thời kỳ kém khai sáng (ám chỉ một thứ gì đó lỗi thời, không còn phù hợp)
"That old belief is a relic of an unenlightened era."
(Niềm tin cũ kỹ đó là một tàn tích của một thời kỳ kém khai sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unenlightened era
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unenlightened era".
