(Top Banner Ad)
benighted
C1
adjective C1 Văn chương, Chính trị, Xã hội

benighted

UK: /bɪˈnaɪtɪd/ • US: /bɪˈnaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lạc hậu tăm tối u mê thiếu hiểu biết ngu dốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a state of intellectual or moral darkness; unenlightened; ignorant.

Vietnamese Meaning

Ở trong trạng thái tăm tối về trí tuệ hoặc đạo đức; thiếu hiểu biết; ngu dốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are a benighted people, living in ignorance and fear."

    "Họ là một dân tộc lạc hậu, sống trong sự ngu dốt và sợ hãi."

  • "How can we expect progress when so many people remain benighted?"

    "Làm sao chúng ta có thể mong đợi sự tiến bộ khi quá nhiều người vẫn còn lạc hậu?"

  • "The play satirizes the benighted views of the aristocracy."

    "Vở kịch châm biếm những quan điểm lạc hậu của giới quý tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb benight Làm cho tối tăm, bao phủ bởi bóng đêm (nghĩa cổ).
Noun benightedness Sự ngu dốt, tình trạng lạc hậu, sự tăm tối về trí tuệ.
Adverb benightedly Một cách ngu dốt, một cách lạc hậu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn chương, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nókʷts
Proto-Germanic
*nahts
Old English
niht (night) + be- (prefix)
Middle English
benighten
Modern English
benighted

Bị Màn Đêm Bao Phủ

Nguồn gốc của 'benighted' rất thú vị. Hãy tưởng tượng bạn đang đi du lịch vào thời xa xưa và bất ngờ bị màn đêm buông xuống ('overtaken by night'). Bạn bị mắc kẹt trong bóng tối. Đây là nghĩa đen ban đầu của động từ 'benight'. Tiền tố 'be-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'bao quanh' hoặc 'làm cho'. Vì vậy, 'be-nighted' có nghĩa đen là 'bị đêm tối bao trùm hoàn toàn'. Theo thời gian, nghĩa này được mở rộng theo phép ẩn dụ. Một người 'benighted' không chỉ bị bóng tối vật lý bao phủ, mà còn bị 'bóng tối' của sự ngu dốt, thiếu hiểu biết và lạc hậu về mặt trí tuệ hoặc đạo đức bao trùm.

Usage Note

Từ 'benighted' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'ignorant' (thiếu hiểu biết). Nó thường được dùng để chỉ sự lạc hậu, thiếu văn minh, hoặc sự cố chấp trong suy nghĩ, thường do thiếu thông tin hoặc giáo dục. Nó hàm ý một sự tối tăm về mặt nhận thức, có thể mang tính miệt thị. So với 'unenlightened', 'benighted' thường mang tính phê phán và có phần cổ điển hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + benighted
  • sadly benighted
    (lạc hậu một cách đáng buồn)
  • utterly benighted
    (hoàn toàn lạc hậu/tăm tối)
  • truly benighted
    (thực sự lạc hậu)
  • intellectually benighted
    (lạc hậu về mặt trí tuệ)
benighted + Noun
  • benighted attitude
    (thái độ lạc hậu)
  • benighted era / age
    (thời đại tăm tối / lạc hậu)
  • benighted views
    (quan điểm lạc hậu)
  • benighted region
    (vùng miền lạc hậu)
Verb + benighted
  • to be considered benighted
    (bị coi là lạc hậu)
  • to remain benighted
    (vẫn còn lạc hậu)
  • to rescue from a benighted state
    (giải cứu khỏi tình trạng tăm tối)

Idioms

  • a benighted soul

    Một tâm hồn u tối; một người thiếu hiểu biết hoặc lạc hậu về mặt đạo đức/trí tuệ.

    "He saw himself as a teacher enlightening the benighted souls of the community."

    (Anh ta tự coi mình là một người thầy đi khai sáng cho những tâm hồn u tối trong cộng đồng.)

  • in this benighted age

    Trong thời đại tăm tối/lạc hậu này (thường được dùng với ý mỉa mai hoặc than phiền).

    "Finding true kindness in this benighted age can be a challenge."

    (Tìm thấy lòng tốt thực sự trong thời đại tăm tối này có thể là một thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benighted

adjective
Lật mặt

Ở trong trạng thái tăm tối về trí tuệ hoặc đạo đức; thiếu hiểu biết; ngu dốt.

"They are a benighted people, living in ignorance and fear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To remain benighted about the company's financial situation is a dangerous risk.
Việc tiếp tục không biết gì về tình hình tài chính của công ty là một rủi ro nguy hiểm.
Phủ định
It is better not to be benighted about the consequences of your actions.
Tốt hơn là không nên mù mờ về hậu quả của hành động của bạn.
Nghi vấn
Why do they choose to remain so benighted about the world around them?
Tại sao họ lại chọn cách tiếp tục u mê về thế giới xung quanh họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benighted".

Thời kỳ Khai sáng và 'Bóng tối' Trung Cổ

Từ 'benighted' gắn liền với Thời kỳ Khai sáng (The Enlightenment) ở châu Âu (thế kỷ 17-18), một phong trào đề cao lý trí và khoa học. Các nhà tư tưởng Khai sáng thường xem thời kỳ trước đó, đặc biệt là Thời Trung Cổ, là 'Thời kỳ Đen tối' ('Dark Ages')—một thời đại 'benighted' bởi sự mê tín và thiếu hiểu biết. Do đó, từ này mang hàm ý so sánh giữa 'ánh sáng' của tri thức và 'bóng tối' của sự ngu dốt.

Chủ nghĩa thực dân và 'Sứ mệnh khai hóa'

Trong thời kỳ đỉnh cao của chủ nghĩa thực dân, các cường quốc phương Tây thường sử dụng từ 'benighted' để mô tả các dân tộc và nền văn hóa mà họ đô hộ. Họ biện minh cho hành động xâm chiếm của mình bằng một 'sứ mệnh khai hóa' (civilizing mission), cho rằng họ đang mang 'ánh sáng' văn minh đến cho những dân tộc 'lạc hậu'. Ngày nay, cách dùng này bị coi là trịch thượng, mang tư tưởng vị chủng (ethnocentric) và xúc phạm.