(Top Banner Ad)
unenviable choice
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chung

unenviable choice

UK: ʌnˈenviəbəl tʃɔɪs • US: ʌnˈenviəbəl tʃɔɪs

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn khó khăn lựa chọn chẳng đặng đừng tình thế tiến thoái lưỡng nan lựa chọn bất đắc dĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A choice that no one would want to make because all the options are unpleasant or difficult.

Vietnamese Meaning

Một lựa chọn mà không ai muốn thực hiện bởi vì tất cả các phương án đều khó chịu hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Faced with declining sales and rising costs, the CEO had the unenviable choice of laying off employees or closing the factory."

    "Đối mặt với doanh số giảm và chi phí tăng cao, CEO đã có một lựa chọn khó khăn là sa thải nhân viên hoặc đóng cửa nhà máy."

  • "The government was left with the unenviable choice of raising taxes or cutting public services."

    "Chính phủ đã phải đối mặt với lựa chọn khó khăn là tăng thuế hoặc cắt giảm các dịch vụ công cộng."

  • "Having to choose between two equally qualified candidates presented an unenviable choice."

    "Việc phải chọn giữa hai ứng cử viên có trình độ tương đương tạo ra một lựa chọn khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective enviable đáng ghen tị
Noun envy sự ghen tị
Verb envy ghen tị

Synonyms

difficult choice (lựa chọn khó khăn)unpleasant choice (lựa chọn khó chịu)undesirable choice (lựa chọn không mong muốn)

Antonyms

enviable choice (lựa chọn đáng mơ ước)desirable choice (lựa chọn mong muốn)

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'unenviable'

Từ 'unenviable' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'enviable' (có nghĩa là 'đáng ghen tị'). Vì vậy, 'unenviable' có nghĩa là 'không đáng ghen tị', hoặc 'tệ, không mong muốn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc bán trang trọng để mô tả một tình huống khó xử mà không ai muốn phải đối mặt. Nó nhấn mạnh sự khó khăn và không hấp dẫn của các lựa chọn. 'Enviable' có nghĩa là 'đáng ghen tị', vì vậy 'unenviable' mang nghĩa ngược lại: 'không đáng ghen tị', 'không ai muốn'. Khi kết hợp với 'choice', nó tạo thành một cụm từ mạnh mẽ diễn tả một tình huống lựa chọn khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unenviable choice
  • particularly particularly unenviable choice
    (một sự lựa chọn đặc biệt khó khăn/không mong muốn)
  • really really unenviable choice
    (một sự lựa chọn thực sự không ai muốn)
Verb + unenviable choice
  • face face an unenviable choice
    (đối mặt với một sự lựa chọn khó khăn)
  • make make an unenviable choice
    (đưa ra một sự lựa chọn khó khăn)
  • have have an unenviable choice
    (phải đưa ra một sự lựa chọn khó khăn)

Idioms

  • Between a rock and a hard place

    tiến thoái lưỡng nan, tình thế khó khăn

    "He was between a rock and a hard place, having to choose between betraying his friend and breaking the law."

    (Anh ta đang ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, phải chọn giữa việc phản bội bạn mình và phạm pháp.)

  • Catch-22

    tình huống oái oăm, không có lối thoát

    "It's a Catch-22 situation: you can't get a job without experience, but you can't get experience without a job."

    (Đó là một tình huống oái oăm: bạn không thể có được việc làm nếu không có kinh nghiệm, nhưng bạn không thể có kinh nghiệm nếu không có việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unenviable choice

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lựa chọn mà không ai muốn thực hiện bởi vì tất cả các phương án đều khó chịu hoặc khó khăn.

"Faced with declining sales and rising costs, the CEO had the unenviable choice of laying off employees or closing the factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unenviable choice".

Quyết định khó khăn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc đưa ra các quyết định khó khăn thường được coi là một phần của sự trưởng thành và trách nhiệm cá nhân. Các nhà lãnh đạo và những người có ảnh hưởng thường phải đối mặt với 'unenviable choices' và được đánh giá dựa trên cách họ giải quyết những tình huống này.