unenviable choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A choice that no one would want to make because all the options are unpleasant or difficult.
Vietnamese Meaning
Một lựa chọn mà không ai muốn thực hiện bởi vì tất cả các phương án đều khó chịu hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Faced with declining sales and rising costs, the CEO had the unenviable choice of laying off employees or closing the factory."
"Đối mặt với doanh số giảm và chi phí tăng cao, CEO đã có một lựa chọn khó khăn là sa thải nhân viên hoặc đóng cửa nhà máy."
-
"The government was left with the unenviable choice of raising taxes or cutting public services."
"Chính phủ đã phải đối mặt với lựa chọn khó khăn là tăng thuế hoặc cắt giảm các dịch vụ công cộng."
-
"Having to choose between two equally qualified candidates presented an unenviable choice."
"Việc phải chọn giữa hai ứng cử viên có trình độ tương đương tạo ra một lựa chọn khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc bán trang trọng để mô tả một tình huống khó xử mà không ai muốn phải đối mặt. Nó nhấn mạnh sự khó khăn và không hấp dẫn của các lựa chọn. 'Enviable' có nghĩa là 'đáng ghen tị', vì vậy 'unenviable' mang nghĩa ngược lại: 'không đáng ghen tị', 'không ai muốn'. Khi kết hợp với 'choice', nó tạo thành một cụm từ mạnh mẽ diễn tả một tình huống lựa chọn khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
particularly particularly unenviable choice (một sự lựa chọn đặc biệt khó khăn/không mong muốn)
-
really really unenviable choice (một sự lựa chọn thực sự không ai muốn)
-
face face an unenviable choice (đối mặt với một sự lựa chọn khó khăn)
-
make make an unenviable choice (đưa ra một sự lựa chọn khó khăn)
-
have have an unenviable choice (phải đưa ra một sự lựa chọn khó khăn)
Idioms
-
Between a rock and a hard place
tiến thoái lưỡng nan, tình thế khó khăn
"He was between a rock and a hard place, having to choose between betraying his friend and breaking the law."
(Anh ta đang ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, phải chọn giữa việc phản bội bạn mình và phạm pháp.)
-
Catch-22
tình huống oái oăm, không có lối thoát
"It's a Catch-22 situation: you can't get a job without experience, but you can't get experience without a job."
(Đó là một tình huống oái oăm: bạn không thể có được việc làm nếu không có kinh nghiệm, nhưng bạn không thể có kinh nghiệm nếu không có việc làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unenviable choice
Tính từ + Danh từMột lựa chọn mà không ai muốn thực hiện bởi vì tất cả các phương án đều khó chịu hoặc khó khăn.
"Faced with declining sales and rising costs, the CEO had the unenviable choice of laying off employees or closing the factory."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unenviable choice".
