difficult choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand.
Vietnamese Meaning
Khó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was a difficult choice to make."
"Đó là một lựa chọn khó khăn để đưa ra."
-
"Facing a difficult choice, she sought advice from her mentor."
"Đối mặt với một lựa chọn khó khăn, cô ấy đã tìm kiếm lời khuyên từ người cố vấn của mình."
-
"Choosing which college to attend was a difficult choice for him."
"Việc chọn trường đại học nào để theo học là một lựa chọn khó khăn đối với anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | difficult | khó khăn, khó làm, phức tạp |
| Noun | difficulty | sự khó khăn, trở ngại |
| Verb | choose | chọn, lựa chọn, quyết định |
| Noun | choice | sự lựa chọn, điều được chọn |
| Adjective (informal) | choosy | kén chọn, khó tính (thường dùng trong văn nói) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "difficult" thường được sử dụng để mô tả một vấn đề, nhiệm vụ hoặc tình huống đòi hỏi sự nỗ lực đáng kể. Nó ngụ ý rằng việc đạt được mục tiêu sẽ không dễ dàng. So với các từ đồng nghĩa như "hard" và "challenging", "difficult" có thể nhấn mạnh đến tính phức tạp và rắc rối hơn là chỉ độ khó đơn thuần. Ví dụ, "a difficult decision" (một quyết định khó khăn) không chỉ đơn thuần là khó thực hiện mà còn có thể liên quan đến nhiều yếu tố phức tạp và hậu quả tiềm ẩn.
Prepositions
“Difficult for”: Khó khăn cho ai đó. Ví dụ: "This task is difficult for beginners."
“Difficult with”: Gặp khó khăn với cái gì đó. Ví dụ: "He is difficult with numbers."
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly difficult choice (một lựa chọn thực sự khó khăn)
-
agonizing an agonizing difficult choice (một lựa chọn khó khăn đến day dứt/đau khổ)
-
tough a tough difficult choice (một lựa chọn khó khăn và cam go)
-
crucial a crucial difficult choice (một lựa chọn khó khăn mang tính quyết định)
-
make make a difficult choice (đưa ra một lựa chọn khó khăn)
-
face face a difficult choice (đối mặt với một lựa chọn khó khăn)
-
present present a difficult choice (đặt ra/đưa ra một lựa chọn khó khăn)
-
involve involve a difficult choice (liên quan đến một lựa chọn khó khăn)
-
between a difficult choice between A and B (một lựa chọn khó khăn giữa A và B)
-
among a difficult choice among many options (một lựa chọn khó khăn giữa nhiều lựa chọn)
Idioms
-
to make a difficult choice
đưa ra một quyết định hoặc lựa chọn khó khăn, cần cân nhắc kỹ lưỡng
"She had to make a difficult choice between her career and her family's well-being."
(Cô ấy phải đưa ra một lựa chọn khó khăn giữa sự nghiệp và hạnh phúc gia đình.)
-
to be faced with a difficult choice
phải đối mặt với một tình huống nan giải, yêu cầu đưa ra lựa chọn khó khăn
"The CEO was faced with a difficult choice: lay off employees or close a struggling division."
(Giám đốc điều hành phải đối mặt với một lựa chọn khó khăn: sa thải nhân viên hoặc đóng cửa một bộ phận đang gặp khó khăn.)
-
a difficult choice to make
một lựa chọn khó khăn mà ai đó phải thực hiện
"Moving to a new country was a difficult choice to make, but it offered great opportunities."
(Chuyển đến một đất nước mới là một lựa chọn khó khăn cần phải làm, nhưng nó mang lại nhiều cơ hội lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
difficult choice
Tính từKhó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.
"It was a difficult choice to make."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult choice".
