(Top Banner Ad)
difficult choice
B1
Tính từ B1 Chung

difficult choice

UK: /ˈdɪfɪkəlt tʃɔɪs/ • US: /ˈdɪfɪˌkʌlt tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn khó khăn quyết định khó khăn sự lựa chọn nan giải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand.

Vietnamese Meaning

Khó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a difficult choice to make."

    "Đó là một lựa chọn khó khăn để đưa ra."

  • "Facing a difficult choice, she sought advice from her mentor."

    "Đối mặt với một lựa chọn khó khăn, cô ấy đã tìm kiếm lời khuyên từ người cố vấn của mình."

  • "Choosing which college to attend was a difficult choice for him."

    "Việc chọn trường đại học nào để theo học là một lựa chọn khó khăn đối với anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective difficult khó khăn, khó làm, phức tạp
Noun difficulty sự khó khăn, trở ngại
Verb choose chọn, lựa chọn, quyết định
Noun choice sự lựa chọn, điều được chọn
Adjective (informal) choosy kén chọn, khó tính (thường dùng trong văn nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (not) + facilis (easy) -> difficilis
Old French
difficile
Middle English
difficile (difficult)
Old French
choisir (to choose) -> chois (choice)
Middle English
choise (choice)
Modern English
difficult + choice (phrase formation)

Nguồn gốc 'Difficult Choice'

Cụm từ 'difficult choice' (lựa chọn khó khăn) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Difficult' xuất phát từ tiếng Latinh 'difficilis' (có nghĩa là 'không dễ dàng'), thông qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. 'Choice' lại bắt nguồn từ động từ 'choisir' (chọn) trong tiếng Pháp cổ, rồi trở thành danh từ 'choise' trong tiếng Anh trung đại. Khi hai từ này kết hợp trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo ra một cụm từ mô tả một cách chính xác tình huống phải đưa ra quyết định đầy thử thách hoặc nan giải.

Usage Note

Từ "difficult" thường được sử dụng để mô tả một vấn đề, nhiệm vụ hoặc tình huống đòi hỏi sự nỗ lực đáng kể. Nó ngụ ý rằng việc đạt được mục tiêu sẽ không dễ dàng. So với các từ đồng nghĩa như "hard" và "challenging", "difficult" có thể nhấn mạnh đến tính phức tạp và rắc rối hơn là chỉ độ khó đơn thuần. Ví dụ, "a difficult decision" (một quyết định khó khăn) không chỉ đơn thuần là khó thực hiện mà còn có thể liên quan đến nhiều yếu tố phức tạp và hậu quả tiềm ẩn.

Prepositions

for with

“Difficult for”: Khó khăn cho ai đó. Ví dụ: "This task is difficult for beginners."
“Difficult with”: Gặp khó khăn với cái gì đó. Ví dụ: "He is difficult with numbers."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + difficult choice
  • truly a truly difficult choice
    (một lựa chọn thực sự khó khăn)
  • agonizing an agonizing difficult choice
    (một lựa chọn khó khăn đến day dứt/đau khổ)
  • tough a tough difficult choice
    (một lựa chọn khó khăn và cam go)
  • crucial a crucial difficult choice
    (một lựa chọn khó khăn mang tính quyết định)
Verb + difficult choice
  • make make a difficult choice
    (đưa ra một lựa chọn khó khăn)
  • face face a difficult choice
    (đối mặt với một lựa chọn khó khăn)
  • present present a difficult choice
    (đặt ra/đưa ra một lựa chọn khó khăn)
  • involve involve a difficult choice
    (liên quan đến một lựa chọn khó khăn)
Prepositional Phrase + difficult choice
  • between a difficult choice between A and B
    (một lựa chọn khó khăn giữa A và B)
  • among a difficult choice among many options
    (một lựa chọn khó khăn giữa nhiều lựa chọn)

Idioms

  • to make a difficult choice

    đưa ra một quyết định hoặc lựa chọn khó khăn, cần cân nhắc kỹ lưỡng

    "She had to make a difficult choice between her career and her family's well-being."

    (Cô ấy phải đưa ra một lựa chọn khó khăn giữa sự nghiệp và hạnh phúc gia đình.)

  • to be faced with a difficult choice

    phải đối mặt với một tình huống nan giải, yêu cầu đưa ra lựa chọn khó khăn

    "The CEO was faced with a difficult choice: lay off employees or close a struggling division."

    (Giám đốc điều hành phải đối mặt với một lựa chọn khó khăn: sa thải nhân viên hoặc đóng cửa một bộ phận đang gặp khó khăn.)

  • a difficult choice to make

    một lựa chọn khó khăn mà ai đó phải thực hiện

    "Moving to a new country was a difficult choice to make, but it offered great opportunities."

    (Chuyển đến một đất nước mới là một lựa chọn khó khăn cần phải làm, nhưng nó mang lại nhiều cơ hội lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult choice

Tính từ
Lật mặt

Khó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.

"It was a difficult choice to make."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult choice".

Gánh nặng của sự lựa chọn

Trong nhiều xã hội phương Tây, giá trị của tự do cá nhân và quyền lựa chọn được đề cao. Tuy nhiên, điều này cũng đi kèm với 'gánh nặng của sự lựa chọn', đặc biệt khi đối mặt với những lựa chọn khó khăn. Áp lực phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về quyết định của mình có thể dẫn đến căng thẳng, lo âu, hoặc thậm chí là hối tiếc – một khái niệm được nhà tâm lý học Barry Schwartz khám phá trong 'Nghịch lý của sự lựa chọn'.

Tình huống khó xử đạo đức và triết học

Khái niệm 'lựa chọn khó khăn' là một chủ đề trung tâm trong nhiều cuộc thảo luận triết học và đạo đức. Các 'tình huống khó xử đạo đức', như 'vấn đề xe đẩy' (trolley problem), đặt ra những câu hỏi sâu sắc về giá trị, hậu quả và trách nhiệm, buộc chúng ta phải cân nhắc giữa các kết quả đều không mong muốn hoặc các nguyên tắc đạo đức xung đột, không có giải pháp 'đúng' rõ ràng.