(Top Banner Ad)
unequivocal morality
C1
Tính từ C1 Đạo đức học, Triết học, Xã hội học

unequivocal morality

UK: /ˌʌnɪˈkwɪvəkəl/ • US: /ˌʌnɪˈkwɪvəkəl/

Nghĩa tiếng Việt

đạo đức tuyệt đối đạo đức không thể chối cãi đạo đức rõ ràng, không mơ hồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leaving no doubt; unambiguous.

Vietnamese Meaning

Không gây ra nghi ngờ; rõ ràng, dứt khoát, không mơ hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence was unequivocal."

    "Bằng chứng là không thể chối cãi."

  • "The leader advocated for unequivocal morality in public life."

    "Nhà lãnh đạo ủng hộ đạo đức không khoan nhượng trong đời sống công cộng."

  • "His stance on the issue reflected an unequivocal morality."

    "Quan điểm của ông về vấn đề này phản ánh một đạo đức không hề mơ hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unequivocal Rõ ràng, dứt khoát, không thể nghi ngờ
Adverb unequivocally Một cách rõ ràng, dứt khoát
Adjective moral Thuộc về đạo đức, có đạo đức
Noun moralist Người theo chủ nghĩa đạo đức, nhà đạo đức học
Verb moralize Giảng đạo đức, lên mặt dạy đời

Synonyms

absolute morality (đạo đức tuyệt đối)unquestionable morality (đạo đức không thể nghi ngờ)definitive morality (đạo đức xác định)

Antonyms

relative morality (đạo đức tương đối)ambiguous morality (đạo đức mơ hồ)

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
vox
Latin
aequivocus
English
equivocal
English
unequivocal
Latin
mos, moris
Latin
moralis
Latin
moralitas
English
morality

Nguồn gốc của "Unequivocal Morality"

Cụm từ 'unequivocal morality' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu sắc. Từ 'unequivocal' hình thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là không) và 'equivocal'. 'Equivocal' xuất phát từ tiếng Latin 'aequivocus', có nghĩa đen là 'có giọng điệu như nhau' (aequus = bằng, vox = giọng nói), ám chỉ sự mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều cách. Vì vậy, 'unequivocal' mang nghĩa không mơ hồ, rõ ràng, dứt khoát. Trong khi đó, từ 'morality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'moralitas', từ 'mos' (số nhiều 'mores'), có nghĩa là 'tập tục, phong cách, đạo đức'. Khi kết hợp lại, 'unequivocal morality' mô tả một hệ thống hoặc nguyên tắc đạo đức vô cùng rõ ràng, không thể nghi ngờ hay hiểu lầm, không có chỗ cho sự mơ hồ hay thỏa hiệp.

Usage Note

Từ 'unequivocal' thường được sử dụng để nhấn mạnh tính rõ ràng, chắc chắn của một tuyên bố, ý kiến hoặc bằng chứng. Nó mạnh hơn so với 'clear' hoặc 'obvious' vì nó loại bỏ mọi khả năng hiểu sai hoặc tranh cãi.
Morality đề cập đến một hệ thống các giá trị và nguyên tắc đạo đức chi phối hành vi của một người hoặc nhóm. 'Unequivocal morality' chỉ một hệ thống đạo đức được coi là rõ ràng, không mơ hồ và không có ngoại lệ. Nó thể hiện một quan điểm đạo đức mạnh mẽ và kiên định.

Prepositions

about in

'Unequivocal about' dùng để chỉ sự chắc chắn, không nghi ngờ về một điều gì đó. 'Unequivocal in' thường dùng để mô tả sự rõ ràng trong cách thể hiện một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unequivocal morality
  • uphold uphold unequivocal morality
    (đề cao đạo đức rõ ràng, không lay chuyển)
  • demonstrate demonstrate unequivocal morality
    (thể hiện một đạo đức không mơ hồ, rõ ràng)
  • possess possess unequivocal morality
    (có được một đạo đức rõ ràng, không thể chối cãi)
Adjective + unequivocal morality
  • strong strong unequivocal morality
    (một đạo đức mạnh mẽ và rõ ràng)
  • unwavering unwavering unequivocal morality
    (một đạo đức rõ ràng và kiên định)

Idioms

  • a beacon of unequivocal morality

    một hình mẫu/tấm gương đạo đức rõ ràng, không thể lay chuyển

    "The community looked up to her as a beacon of unequivocal morality."

    (Cộng đồng xem bà như một hình mẫu đạo đức rõ ràng, không thể lay chuyển.)

  • stand firm on unequivocal morality

    kiên định với đạo đức rõ ràng của mình

    "Despite public pressure, the judge stood firm on unequivocal morality."

    (Bất chấp áp lực công chúng, vị thẩm phán vẫn kiên định với đạo đức rõ ràng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unequivocal morality

Tính từ
Lật mặt

Không gây ra nghi ngờ; rõ ràng, dứt khoát, không mơ hồ.

"The evidence was unequivocal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If society had embraced unequivocal morality, we would have a more just world today.
Nếu xã hội đã chấp nhận đạo đức không mơ hồ, chúng ta sẽ có một thế giới công bằng hơn ngày nay.
Phủ định
If individuals didn't value unequivocal morality, society wouldn't have progressed so far.
Nếu các cá nhân không coi trọng đạo đức không mơ hồ, xã hội đã không tiến xa đến vậy.
Nghi vấn
If the leader were to demonstrate unequivocal morality, would the country have gained greater trust?
Nếu nhà lãnh đạo thể hiện đạo đức không mơ hồ, đất nước có nhận được sự tin tưởng lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequivocal morality".

Đạo đức Tuyệt đối và Tương đối

Trong triết học phương Tây, 'unequivocal morality' thường gợi đến khái niệm đạo đức tuyệt đối, nơi có những nguyên tắc đúng sai rõ ràng, không thay đổi theo hoàn cảnh hay quan điểm cá nhân. Điều này đối lập với đạo đức tương đối, nơi các giá trị có thể linh hoạt. Nhiều hệ thống đạo đức và tôn giáo lớn (như Thiên Chúa giáo, Hồi giáo) có nền tảng là đạo đức tuyệt đối, đòi hỏi sự tuân thủ không nghi ngờ đối với các giới luật hoặc nguyên tắc đã định.

Tầm quan trọng trong Lãnh đạo và Niềm tin Công chúng

Trong bối cảnh xã hội và chính trị, việc một cá nhân hoặc tổ chức được coi là có 'unequivocal morality' là yếu tố then chốt để xây dựng và duy trì niềm tin của công chúng. Đặc biệt, các nhà lãnh đạo và những người hoạt động trong lĩnh vực công đòi hỏi phải thể hiện sự rõ ràng, minh bạch và không thể nghi ngờ về các nguyên tắc đạo đức của mình để được người dân tín nhiệm và noi theo, tránh mọi sự hiểu lầm hay giả dối.