(Top Banner Ad)
unerring
C1
adjective C1 Chung

unerring

UK: /ˌʌnˈɜːrɪŋ/ • US: /ˌʌnˈɜːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không thể sai lầm chính xác tuyệt đối không bao giờ sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Always right or accurate; making no mistakes.

Vietnamese Meaning

Luôn luôn đúng hoặc chính xác; không mắc lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her unerring instinct led her to the truth."

    "Trực giác không thể sai lầm của cô ấy đã dẫn cô ấy đến sự thật."

  • "The surgeon's unerring precision saved the patient's life."

    "Sự chính xác tuyệt đối của bác sĩ phẫu thuật đã cứu sống bệnh nhân."

  • "He had an unerring sense of direction."

    "Anh ta có một cảm giác phương hướng không bao giờ sai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb err Phạm lỗi, sai lầm
Noun error Lỗi, sai sót
Adjective erroneous Sai lầm, không chính xác

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
unerring
un-
not
err
to make a mistake

Nguồn gốc của 'Unerring'

Từ 'unerring' xuất phát từ việc ghép 'un-' (không) với 'erring' (mắc lỗi). Vì vậy, 'unerring' có nghĩa là không mắc lỗi, luôn luôn chính xác. Nó thường được dùng để miêu tả những kỹ năng, khả năng, hoặc trực giác mà không bao giờ sai.

Usage Note

Từ 'unerring' nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối và đáng tin cậy, gần như không thể sai sót. Nó thường được dùng để miêu tả kỹ năng, trực giác, hoặc khả năng phán đoán. Khác với 'accurate' (chính xác) chỉ mức độ đúng đắn, 'unerring' ngụ ý sự hoàn hảo và ổn định trong việc đạt được kết quả chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unerring
  • remarkable remarkable unerring accuracy
    (độ chính xác đáng kinh ngạc)
  • almost almost unerring precision
    (độ chính xác gần như tuyệt đối)
Verb + unerring
  • display display unerring judgment
    (thể hiện sự phán xét vô cùng chính xác)
  • possess possess unerring instinct
    (sở hữu bản năng безошибочный)

Idioms

  • to have an unerring eye for something

    có con mắt tinh tường về điều gì đó

    "She has an unerring eye for detail."

    (Cô ấy có một con mắt tinh tường về chi tiết.)

  • with unerring accuracy

    với độ chính xác tuyệt đối

    "He predicted the outcome with unerring accuracy."

    (Anh ấy dự đoán kết quả với độ chính xác tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unerring

adjective
Lật mặt

Luôn luôn đúng hoặc chính xác; không mắc lỗi.

"Her unerring instinct led her to the truth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the archer had practiced more, his unerring aim would have won the competition.
Nếu người cung thủ đã luyện tập nhiều hơn, cú ngắm chuẩn xác của anh ấy đã giành chiến thắng cuộc thi.
Phủ định
If the detective had not trusted his unerring intuition, he would not have solved the complex case so quickly.
Nếu thám tử không tin vào trực giác безошибочной của mình, anh ấy đã không giải quyết vụ án phức tạp nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Would the surgery have been a success if the surgeon had unerringly followed the established protocol?
Ca phẫu thuật có thành công không nếu bác sĩ phẫu thuật tuân thủ безошибочно giao thức đã thiết lập?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she aims unerringly, the arrow always hits the bullseye.
Nếu cô ấy ngắm bắn một cách chính xác tuyệt đối, mũi tên luôn trúng hồng tâm.
Phủ định
If a machine doesn't operate unerringly, it doesn't perform the task correctly.
Nếu một cái máy không hoạt động một cách chuẩn xác, nó sẽ không thực hiện nhiệm vụ một cách đúng đắn.
Nghi vấn
If a GPS functions unerringly, does it give the correct directions?
Nếu GPS hoạt động không sai sót, nó có đưa ra chỉ dẫn đúng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been unerringly following the clues for hours before she finally found the treasure.
Cô ấy đã không ngừng theo dõi những manh mối trong nhiều giờ trước khi cuối cùng tìm thấy kho báu.
Phủ định
He hadn't been unerringly predicting the weather; sometimes he was wrong.
Anh ấy đã không dự đoán thời tiết một cách chính xác tuyệt đối; đôi khi anh ấy đã sai.
Nghi vấn
Had the archer been unerringly hitting the target before the wind picked up?
Có phải người bắn cung đã bắn trúng mục tiêu một cách chính xác tuyệt đối trước khi gió nổi lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unerring".

Giá trị của sự chính xác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chính xác và hiệu quả được đánh giá cao. Việc miêu tả ai đó là 'unerring' thường là một lời khen ngợi lớn, cho thấy sự tin tưởng vào khả năng của người đó.