(Top Banner Ad)
unerringly
C1
Adverb C1 General Vocabulary

unerringly

UK: /ʌnˈɜːrɪŋli/ • US: /ʌnˈɜːrɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chính xác tuyệt đối không thể sai lầm một cách hoàn hảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is completely accurate and makes no mistakes.

Vietnamese Meaning

Một cách hoàn toàn chính xác và không mắc lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She unerringly identified the correct answer."

    "Cô ấy đã xác định chính xác câu trả lời đúng."

  • "The missile unerringly struck its target."

    "Tên lửa đã đánh trúng mục tiêu một cách chính xác tuyệt đối."

  • "He unerringly guided us through the dark forest."

    "Anh ấy đã dẫn chúng tôi đi qua khu rừng tối tăm một cách chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb err Phạm lỗi, sai lầm
Adjective unerring Không sai lầm, chính xác tuyệt đối
Noun erratum Lỗi in ấn (số nhiều: errata)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

English
unerringly
English
unerring
English
err
Old French
errer
Latin
errare

Nguồn gốc của 'unerringly'

Từ 'unerringly' bắt nguồn từ động từ Latinh 'errare', có nghĩa là 'đi lạc' hoặc 'sai lầm'. Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh có nghĩa là 'không', vì vậy 'unerring' có nghĩa là 'không sai lầm'. Cuối cùng, hậu tố '-ly' biến nó thành một trạng từ, chỉ cách thức một hành động được thực hiện một cách chính xác và không có lỗi.

Usage Note

Unerringly nhấn mạnh đến sự chính xác tuyệt đối, không có sai sót. Nó thường được dùng để mô tả những hành động hoặc quá trình được thực hiện một cách hoàn hảo, không thể sai lầm. Khác với 'accurately' (chính xác) đơn thuần, 'unerringly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về độ tin cậy và hoàn hảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unerringly
  • remarkably remarkably unerringly
    (một cách chính xác đáng kinh ngạc)
  • incredibly incredibly unerringly
    (vô cùng chính xác)
Verb + unerringly
  • predict predict unerringly
    (dự đoán một cách chính xác tuyệt đối)
  • locate locate unerringly
    (xác định vị trí một cách chính xác không thể sai sót)
  • guide guide unerringly
    (dẫn dắt một cách chính xác tuyệt đối)

Idioms

  • follow one's instincts unerringly

    làm theo bản năng một cách chính xác

    "She followed her instincts unerringly, leading her to the hidden treasure."

    (Cô ấy làm theo bản năng của mình một cách chính xác, dẫn cô ấy đến kho báu ẩn giấu.)

  • unerringly accurate

    chính xác một cách tuyệt đối

    "His analysis was unerringly accurate; he predicted the market crash perfectly."

    (Phân tích của anh ấy chính xác một cách tuyệt đối; anh ấy đã dự đoán sự sụp đổ của thị trường một cách hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unerringly

Adverb
Lật mặt

Một cách hoàn toàn chính xác và không mắc lỗi.

"She unerringly identified the correct answer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guided missile unerringly hit its target after it was launched.
Tên lửa điều khiển đã đánh trúng mục tiêu một cách chính xác sau khi nó được phóng.
Phủ định
Even though the system was advanced, it didn't unerringly identify all threats before they approached.
Mặc dù hệ thống tiên tiến, nó đã không xác định chính xác tất cả các mối đe dọa trước khi chúng tiếp cận.
Nghi vấn
If the robot is programmed so well, can it unerringly navigate the maze?
Nếu robot được lập trình tốt như vậy, liệu nó có thể điều hướng mê cung một cách chính xác không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she unerringly identified the correct answer despite the complex equation.
Chà, cô ấy đã xác định một cách chính xác câu trả lời đúng mặc dù phương trình phức tạp.
Phủ định
Alas, he didn't unerringly follow the recipe, resulting in a slightly off-taste.
Tiếc thay, anh ấy đã không tuân theo công thức một cách chính xác, dẫn đến hương vị hơi khác.
Nghi vấn
Well, did she unerringly navigate the maze on her first try?
Chà, cô ấy có điều hướng mê cung một cách chính xác ngay lần thử đầu tiên không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guided missile unerringly hit its target.
Tên lửa điều khiển đã đánh trúng mục tiêu một cách chính xác.
Phủ định
The archer did not unerringly hit the bullseye.
Người bắn cung đã không bắn trúng hồng tâm một cách chính xác.
Nghi vấn
Did she unerringly solve the complex equation?
Cô ấy đã giải phương trình phức tạp một cách chính xác phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guided missile unerringly found its target.
Tên lửa điều khiển đã tìm thấy mục tiêu một cách chính xác.
Phủ định
Why didn't the arrow unerringly hit the bullseye?
Tại sao mũi tên không bắn trúng hồng tâm một cách chính xác?
Nghi vấn
How did she unerringly identify the correct mushroom?
Làm thế nào cô ấy xác định chính xác loại nấm đúng?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to unerringly identify the correct answer.
Cô ấy sẽ безошибочно xác định câu trả lời đúng.
Phủ định
They are not going to unerringly follow the instructions.
Họ sẽ không безошибочно làm theo các hướng dẫn.
Nghi vấn
Is he going to unerringly predict the outcome of the game?
Anh ấy có chắc chắn dự đoán được kết quả của trận đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unerringly".

Độ chính xác trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, độ chính xác và hiệu quả rất được coi trọng. Các công cụ và phương pháp được thiết kế để hoạt động 'unerringly' thường được coi là dấu hiệu của sự tiến bộ và thành công. Điều này có thể thấy rõ trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật và kinh doanh.