(Top Banner Ad)
infallible
C1
adjective C1 Triết học, Tôn giáo, Tổng quát

infallible

UK: /ɪnˈfæl.ə.bəl/ • US: /ɪnˈfæl.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể sai lầm luôn đúng chắc chắn tuyệt đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

incapable of making mistakes or being wrong

Vietnamese Meaning

không thể sai lầm, luôn đúng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even the most experienced doctors are not infallible."

    "Ngay cả những bác sĩ giàu kinh nghiệm nhất cũng không phải là không thể sai lầm."

  • "The Church claims that the Pope is infallible when speaking on matters of doctrine."

    "Giáo hội tuyên bố rằng Giáo hoàng là không thể sai lầm khi nói về các vấn đề giáo lý."

  • "No computer system is completely infallible."

    "Không có hệ thống máy tính nào là hoàn toàn không thể sai lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fallible có thể sai lầm, có thể mắc lỗi
Noun fallibility sự có thể sai lầm, khả năng mắc lỗi
Noun infallibility sự không thể sai lầm, sự chắc chắn tuyệt đối
Adverb infallibly một cách không thể sai lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infallibilis
Old French
infaillible
English
infallible

Nguồn gốc La-tinh của từ 'infallible'

Từ 'infallible' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và tính từ 'fallibilis' (có thể mắc lỗi, có thể lừa dối). 'Fallibilis' lại đến từ động từ 'fallere' có nghĩa là 'lừa dối' hoặc 'mắc lỗi'. Vì vậy, 'infallible' ban đầu mang ý nghĩa 'không thể mắc lỗi' hoặc 'không thể bị lừa dối', nhấn mạnh sự hoàn hảo và chắc chắn.

Usage Note

Từ 'infallible' thường được dùng để mô tả những người, hệ thống, hoặc nguồn thông tin mà được tin là hoàn toàn đáng tin cậy và không bao giờ sai. Nó nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối và không có khả năng xảy ra lỗi. Khác với 'reliable' (đáng tin cậy), 'infallible' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, ngụ ý sự hoàn hảo và không thể bị đánh bại. 'Reliable' chỉ sự ổn định và đáng tin cậy trong hầu hết các trường hợp, trong khi 'infallible' ngụ ý sự chính xác tuyệt đối trong mọi trường hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infallible
  • absolutely absolutely infallible
    (hoàn toàn không thể sai lầm)
  • nearly nearly infallible
    (gần như không thể sai lầm)
Infallible + Noun
  • source infallible source
    (nguồn thông tin đáng tin cậy tuyệt đối)
  • method infallible method
    (phương pháp không thể sai sót)
  • guide infallible guide
    (người hướng dẫn đáng tin cậy tuyệt đối)
  • remedy infallible remedy
    (phương thuốc bách bệnh, phương pháp chữa trị hiệu quả tuyệt đối)
  • proof infallible proof
    (bằng chứng không thể chối cãi)
  • truth infallible truth
    (sự thật hiển nhiên, chân lý tuyệt đối)
  • instinct infallible instinct
    (bản năng không bao giờ sai)
Verb + infallible
  • prove prove infallible
    (chứng tỏ là không thể sai lầm)
  • consider consider infallible
    (coi là không thể sai lầm)

Idioms

  • an infallible sign

    một dấu hiệu chắc chắn/không thể sai

    "Her bright eyes and energetic demeanor were an infallible sign of her good health."

    (Đôi mắt sáng và phong thái tràn đầy năng lượng của cô ấy là một dấu hiệu chắc chắn về sức khỏe tốt của cô.)

  • an infallible sense of direction

    khả năng định hướng không bao giờ sai

    "Even in the dense forest, he seemed to have an infallible sense of direction."

    (Ngay cả trong rừng rậm, anh ấy dường như có một khả năng định hướng không bao giờ sai.)

  • an infallible guide

    người/vật hướng dẫn đáng tin cậy tuyệt đối

    "The old map proved to be an infallible guide through the mountains."

    (Tấm bản đồ cũ đã chứng minh là một người hướng dẫn đáng tin cậy tuyệt đối xuyên qua những ngọn núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infallible

adjective
Lật mặt

không thể sai lầm, luôn đúng

"Even the most experienced doctors are not infallible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the pope is considered infallible when he speaks ex cathedra, many Catholics accept his teachings without question.
Bởi vì Giáo hoàng được coi là không thể sai lầm khi ngài nói ex cathedra, nhiều người Công giáo chấp nhận những lời dạy của ngài mà không nghi ngờ.
Phủ định
Although everyone makes mistakes, John acted infallibly, as if he never made any.
Mặc dù ai cũng mắc lỗi, John đã hành động một cách hoàn hảo, như thể anh ta không bao giờ mắc bất kỳ lỗi nào.
Nghi vấn
If the software is infallibility guaranteed, why did the system crash?
Nếu phần mềm được đảm bảo không thể sai sót, tại sao hệ thống lại bị sập?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leader was considered infallible: his decisions were never questioned.
Nhà lãnh đạo được coi là không thể sai lầm: các quyết định của ông ấy không bao giờ bị nghi ngờ.
Phủ định
No one is infallible: everyone makes mistakes at some point in their lives.
Không ai là không thể sai lầm: ai cũng mắc sai lầm vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời.
Nghi vấn
Is any system truly infallible: or will errors always creep in?
Có hệ thống nào thực sự không thể sai lầm không: hay lỗi sẽ luôn len lỏi vào?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The expert's opinion was considered infallible during the investigation.
Ý kiến của chuyên gia được coi là không thể sai lầm trong quá trình điều tra.
Phủ định
They didn't believe the system was infallible despite its initial success.
Họ không tin rằng hệ thống là không thể sai lầm mặc dù thành công ban đầu của nó.
Nghi vấn
Was his judgment considered infallibly correct in those matters?
Phải chăng phán đoán của anh ấy được coi là luôn đúng trong những vấn đề đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infallible".

Giáo hoàng và sự không thể sai lầm

Trong Giáo hội Công giáo La Mã, tín điều về 'sự không thể sai lầm của Giáo hoàng' (Papal Infallibility) là một khái niệm quan trọng. Nó khẳng định rằng khi Giáo hoàng tuyên bố một giáo lý về đức tin hoặc đạo đức một cách chính thức từ 'ngai tòa' của mình (ex cathedra), những lời đó được bảo vệ khỏi sai sót bởi Chúa Thánh Thần. Điều này không có nghĩa là Giáo hoàng không bao giờ mắc lỗi trong cuộc sống cá nhân, mà là trong những tuyên bố giáo lý cụ thể, ngài không thể sai.

Khao khát sự hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa, con người luôn khao khát tìm kiếm những điều 'infallible' (không thể sai lầm) như những phương pháp chữa bệnh bách bệnh, công thức thành công tuyệt đối, hay nguồn tri thức hoàn hảo. Điều này phản ánh mong muốn về sự chắc chắn và kiểm soát trong một thế giới đầy rủi ro và bất định.