infallible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
incapable of making mistakes or being wrong
Vietnamese Meaning
không thể sai lầm, luôn đúng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even the most experienced doctors are not infallible."
"Ngay cả những bác sĩ giàu kinh nghiệm nhất cũng không phải là không thể sai lầm."
-
"The Church claims that the Pope is infallible when speaking on matters of doctrine."
"Giáo hội tuyên bố rằng Giáo hoàng là không thể sai lầm khi nói về các vấn đề giáo lý."
-
"No computer system is completely infallible."
"Không có hệ thống máy tính nào là hoàn toàn không thể sai lầm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fallible | có thể sai lầm, có thể mắc lỗi |
| Noun | fallibility | sự có thể sai lầm, khả năng mắc lỗi |
| Noun | infallibility | sự không thể sai lầm, sự chắc chắn tuyệt đối |
| Adverb | infallibly | một cách không thể sai lầm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'infallible' thường được dùng để mô tả những người, hệ thống, hoặc nguồn thông tin mà được tin là hoàn toàn đáng tin cậy và không bao giờ sai. Nó nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối và không có khả năng xảy ra lỗi. Khác với 'reliable' (đáng tin cậy), 'infallible' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, ngụ ý sự hoàn hảo và không thể bị đánh bại. 'Reliable' chỉ sự ổn định và đáng tin cậy trong hầu hết các trường hợp, trong khi 'infallible' ngụ ý sự chính xác tuyệt đối trong mọi trường hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely infallible (hoàn toàn không thể sai lầm)
-
nearly nearly infallible (gần như không thể sai lầm)
-
source infallible source (nguồn thông tin đáng tin cậy tuyệt đối)
-
method infallible method (phương pháp không thể sai sót)
-
guide infallible guide (người hướng dẫn đáng tin cậy tuyệt đối)
-
remedy infallible remedy (phương thuốc bách bệnh, phương pháp chữa trị hiệu quả tuyệt đối)
-
proof infallible proof (bằng chứng không thể chối cãi)
-
truth infallible truth (sự thật hiển nhiên, chân lý tuyệt đối)
-
instinct infallible instinct (bản năng không bao giờ sai)
-
prove prove infallible (chứng tỏ là không thể sai lầm)
-
consider consider infallible (coi là không thể sai lầm)
Idioms
-
an infallible sign
một dấu hiệu chắc chắn/không thể sai
"Her bright eyes and energetic demeanor were an infallible sign of her good health."
(Đôi mắt sáng và phong thái tràn đầy năng lượng của cô ấy là một dấu hiệu chắc chắn về sức khỏe tốt của cô.)
-
an infallible sense of direction
khả năng định hướng không bao giờ sai
"Even in the dense forest, he seemed to have an infallible sense of direction."
(Ngay cả trong rừng rậm, anh ấy dường như có một khả năng định hướng không bao giờ sai.)
-
an infallible guide
người/vật hướng dẫn đáng tin cậy tuyệt đối
"The old map proved to be an infallible guide through the mountains."
(Tấm bản đồ cũ đã chứng minh là một người hướng dẫn đáng tin cậy tuyệt đối xuyên qua những ngọn núi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
infallible
adjectivekhông thể sai lầm, luôn đúng
"Even the most experienced doctors are not infallible."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the pope is considered infallible when he speaks ex cathedra, many Catholics accept his teachings without question. |
Bởi vì Giáo hoàng được coi là không thể sai lầm khi ngài nói ex cathedra, nhiều người Công giáo chấp nhận những lời dạy của ngài mà không nghi ngờ. |
| Phủ định | Although everyone makes mistakes, John acted infallibly, as if he never made any. |
Mặc dù ai cũng mắc lỗi, John đã hành động một cách hoàn hảo, như thể anh ta không bao giờ mắc bất kỳ lỗi nào. |
| Nghi vấn | If the software is infallibility guaranteed, why did the system crash? |
Nếu phần mềm được đảm bảo không thể sai sót, tại sao hệ thống lại bị sập? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The leader was considered infallible: his decisions were never questioned. |
Nhà lãnh đạo được coi là không thể sai lầm: các quyết định của ông ấy không bao giờ bị nghi ngờ. |
| Phủ định | No one is infallible: everyone makes mistakes at some point in their lives. |
Không ai là không thể sai lầm: ai cũng mắc sai lầm vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời. |
| Nghi vấn | Is any system truly infallible: or will errors always creep in? |
Có hệ thống nào thực sự không thể sai lầm không: hay lỗi sẽ luôn len lỏi vào? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The expert's opinion was considered infallible during the investigation. |
Ý kiến của chuyên gia được coi là không thể sai lầm trong quá trình điều tra. |
| Phủ định | They didn't believe the system was infallible despite its initial success. |
Họ không tin rằng hệ thống là không thể sai lầm mặc dù thành công ban đầu của nó. |
| Nghi vấn | Was his judgment considered infallibly correct in those matters? |
Phải chăng phán đoán của anh ấy được coi là luôn đúng trong những vấn đề đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infallible".
