(Top Banner Ad)
uniformly spaced
B2
Adjective B2 Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Thống kê

uniformly spaced

UK: N/A (cụm từ) • US: N/A (cụm từ)

Nghĩa tiếng Việt

cách đều phân bố đều dãn đều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arranged or distributed with equal intervals or distances between each element.

Vietnamese Meaning

Được sắp xếp hoặc phân bố với các khoảng hoặc khoảng cách bằng nhau giữa mỗi yếu tố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data points were uniformly spaced along the x-axis."

    "Các điểm dữ liệu được phân bố đều dọc theo trục x."

  • "The trees in the orchard were uniformly spaced to maximize sunlight exposure."

    "Các cây trong vườn cây ăn quả được trồng cách đều nhau để tối đa hóa sự tiếp xúc với ánh sáng mặt trời."

  • "The holes in the metal sheet are uniformly spaced."

    "Các lỗ trên tấm kim loại được khoan cách đều nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective uniform đồng nhất, giống nhau, đồng phục
Noun uniform đồng phục (quần áo)
Noun uniformity sự đồng nhất, tính đồng dạng
Verb unify thống nhất, hợp nhất
Noun space không gian, khoảng cách, chỗ trống
Verb space đặt cách quãng, giãn cách, tạo khoảng trống
Noun spacing sự giãn cách, khoảng cách giữa các vật
Adjective spacious rộng rãi, rộng lớn

Synonyms

evenly spaced (phân bố đều)equidistant (cách đều)

Antonyms

randomly spaced (phân bố ngẫu nhiên)unevenly spaced (phân bố không đều)

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
forma
Old French
uniforme
English
uniform
Latin
spatium
Old French
espace
Middle English
space

Nguồn gốc của 'uniform'

Từ 'uniform' (đồng nhất, đồng phục) bắt nguồn từ tiếng Latin với 'unus' có nghĩa là 'một' và 'forma' có nghĩa là 'hình dạng'. Hai từ này kết hợp lại tạo thành 'uniforme' trong tiếng Pháp cổ, sau đó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là có cùng một dạng hoặc thể hiện sự đồng nhất, không thay đổi.

Hành trình của 'space'

'Space' (không gian, khoảng cách) có gốc từ 'spatium' trong tiếng Latin, chỉ khoảng cách hoặc diện tích. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ thành 'espace' và cuối cùng trở thành 'space' trong tiếng Anh trung đại. Ban đầu nó chủ yếu đề cập đến khoảng cách vật lý, nhưng sau này mở rộng để bao gồm cả không gian vũ trụ và khoảng thời gian.

Sự kết hợp mô tả chính xác

'Uniformly spaced' là một cụm từ mô tả hiện đại, kết hợp 'uniformly' (một cách đồng đều) và 'spaced' (được đặt cách quãng). Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh một sự sắp xếp có trật tự và nhất quán, nơi mọi vật thể, điểm hoặc khoảng cách đều được duy trì ở cùng một khoảng cách đều đặn, đảm bảo tính cân đối và chính xác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phân bố đều đặn của các đối tượng, điểm, hoặc sự kiện trong một không gian hoặc thời gian. Nó nhấn mạnh tính đồng nhất và có trật tự trong sự sắp xếp. Khác với 'randomly spaced' (phân bố ngẫu nhiên) hoặc 'unevenly spaced' (phân bố không đều).

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns described by 'uniformly spaced'
  • points points uniformly spaced
    (các điểm được sắp xếp cách đều)
  • lines lines uniformly spaced
    (các đường kẻ cách đều)
  • intervals intervals uniformly spaced
    (các khoảng thời gian/khoảng cách đều đặn)
  • elements elements uniformly spaced
    (các yếu tố được bố trí cách đều)
  • grid grid uniformly spaced
    (lưới có các ô cách đều)
Verbs used with 'uniformly spaced'
  • arranged arranged uniformly spaced
    (được sắp xếp cách đều)
  • placed placed uniformly spaced
    (được đặt cách đều)
  • distribute distribute uniformly spaced
    (phân bố cách đều)

Idioms

  • uniformly spaced array

    một mảng hoặc tập hợp các vật thể được sắp xếp theo một khoảng cách cố định và đều đặn.

    "The engineer designed a uniformly spaced array of sensors across the surface."

    (Kỹ sư đã thiết kế một mảng cảm biến được sắp xếp cách đều trên bề mặt.)

  • uniformly spaced apart

    chỉ trạng thái mà các vật thể hoặc điểm được tách ra bởi cùng một khoảng cách chính xác.

    "The posts were uniformly spaced apart to ensure even support."

    (Các cột được đặt cách đều nhau để đảm bảo sự hỗ trợ đồng đều.)

  • at uniformly spaced intervals

    tại các khoảng thời gian hoặc khoảng cách vật lý đều đặn, nhất quán.

    "The streetlights were installed at uniformly spaced intervals along the road."

    (Đèn đường được lắp đặt tại các khoảng cách đều đặn dọc theo con đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uniformly spaced

Adjective
Lật mặt

Được sắp xếp hoặc phân bố với các khoảng hoặc khoảng cách bằng nhau giữa mỗi yếu tố.

"The data points were uniformly spaced along the x-axis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uniformly spaced".

Tầm quan trọng của trật tự và đối xứng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là kiến trúc cổ điển (Hy Lạp, La Mã) và các phong cách sau này như Phục Hưng, sự đối xứng và sắp xếp đều đặn là biểu tượng của vẻ đẹp, sự hài hòa và trật tự. Khái niệm 'uniformly spaced' phản ánh triết lý này trong thiết kế và nghệ thuật, từ cách bố trí các cột đền thờ đến các khu vườn cảnh quan.

Hiệu quả và độ chính xác trong kỹ thuật

Trong thế giới hiện đại, khái niệm 'uniformly spaced' rất quan trọng trong các lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất và khoa học. Nó đảm bảo tính chính xác, hiệu suất tối ưu và dễ dàng lặp lại trong quy trình sản xuất, từ việc khoan lỗ trên một tấm kim loại, bố trí các thành phần điện tử trên một bảng mạch, đến việc tổ chức dữ liệu trong khoa học máy tính. Sự đồng đều giúp giảm sai sót và tăng cường độ tin cậy.