uniformly spaced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Arranged or distributed with equal intervals or distances between each element.
Vietnamese Meaning
Được sắp xếp hoặc phân bố với các khoảng hoặc khoảng cách bằng nhau giữa mỗi yếu tố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data points were uniformly spaced along the x-axis."
"Các điểm dữ liệu được phân bố đều dọc theo trục x."
-
"The trees in the orchard were uniformly spaced to maximize sunlight exposure."
"Các cây trong vườn cây ăn quả được trồng cách đều nhau để tối đa hóa sự tiếp xúc với ánh sáng mặt trời."
-
"The holes in the metal sheet are uniformly spaced."
"Các lỗ trên tấm kim loại được khoan cách đều nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | uniform | đồng nhất, giống nhau, đồng phục |
| Noun | uniform | đồng phục (quần áo) |
| Noun | uniformity | sự đồng nhất, tính đồng dạng |
| Verb | unify | thống nhất, hợp nhất |
| Noun | space | không gian, khoảng cách, chỗ trống |
| Verb | space | đặt cách quãng, giãn cách, tạo khoảng trống |
| Noun | spacing | sự giãn cách, khoảng cách giữa các vật |
| Adjective | spacious | rộng rãi, rộng lớn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phân bố đều đặn của các đối tượng, điểm, hoặc sự kiện trong một không gian hoặc thời gian. Nó nhấn mạnh tính đồng nhất và có trật tự trong sự sắp xếp. Khác với 'randomly spaced' (phân bố ngẫu nhiên) hoặc 'unevenly spaced' (phân bố không đều).
Collocations (Từ đi kèm)
-
points points uniformly spaced (các điểm được sắp xếp cách đều)
-
lines lines uniformly spaced (các đường kẻ cách đều)
-
intervals intervals uniformly spaced (các khoảng thời gian/khoảng cách đều đặn)
-
elements elements uniformly spaced (các yếu tố được bố trí cách đều)
-
grid grid uniformly spaced (lưới có các ô cách đều)
-
arranged arranged uniformly spaced (được sắp xếp cách đều)
-
placed placed uniformly spaced (được đặt cách đều)
-
distribute distribute uniformly spaced (phân bố cách đều)
Idioms
-
uniformly spaced array
một mảng hoặc tập hợp các vật thể được sắp xếp theo một khoảng cách cố định và đều đặn.
"The engineer designed a uniformly spaced array of sensors across the surface."
(Kỹ sư đã thiết kế một mảng cảm biến được sắp xếp cách đều trên bề mặt.)
-
uniformly spaced apart
chỉ trạng thái mà các vật thể hoặc điểm được tách ra bởi cùng một khoảng cách chính xác.
"The posts were uniformly spaced apart to ensure even support."
(Các cột được đặt cách đều nhau để đảm bảo sự hỗ trợ đồng đều.)
-
at uniformly spaced intervals
tại các khoảng thời gian hoặc khoảng cách vật lý đều đặn, nhất quán.
"The streetlights were installed at uniformly spaced intervals along the road."
(Đèn đường được lắp đặt tại các khoảng cách đều đặn dọc theo con đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uniformly spaced
AdjectiveĐược sắp xếp hoặc phân bố với các khoảng hoặc khoảng cách bằng nhau giữa mỗi yếu tố.
"The data points were uniformly spaced along the x-axis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uniformly spaced".
