spacing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of space between things; the arrangement of things in relation to the space between them.
Vietnamese Meaning
Khoảng cách giữa các vật; sự sắp xếp các vật liên quan đến khoảng không giữa chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spacing between the words is too wide."
"Khoảng cách giữa các từ quá rộng."
-
"Good spacing makes the text easier to read."
"Khoảng cách tốt làm cho văn bản dễ đọc hơn."
-
"The architect paid close attention to the spacing of the windows."
"Kiến trúc sư chú ý kỹ đến khoảng cách giữa các cửa sổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spacing' thường được sử dụng để chỉ khoảng trống giữa các chữ cái, dòng trong văn bản, hoặc giữa các đối tượng trong thiết kế. Nó nhấn mạnh đến việc tạo ra một bố cục rõ ràng và dễ đọc/dễ nhìn.
Prepositions
'Spacing between': Khoảng cách giữa hai hoặc nhiều đối tượng cụ thể (ví dụ: 'the spacing between the lines'). 'Spacing in': Khoảng trống tổng thể trong một khu vực hoặc tài liệu (ví dụ: 'the spacing in this document').
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide wide spacing (khoảng cách rộng)
-
narrow narrow spacing (khoảng cách hẹp)
-
even even spacing (khoảng cách đều)
-
uneven uneven spacing (khoảng cách không đều)
-
proper proper spacing (khoảng cách phù hợp)
-
minimal minimal spacing (khoảng cách tối thiểu)
-
optimal optimal spacing (khoảng cách tối ưu)
-
adjust adjust spacing (điều chỉnh khoảng cách)
-
maintain maintain spacing (duy trì khoảng cách)
-
control control spacing (kiểm soát khoảng cách)
-
reduce reduce spacing (giảm khoảng cách)
-
increase increase spacing (tăng khoảng cách)
-
line line spacing (giãn dòng (trong văn bản))
-
character character spacing (giãn ký tự (khoảng cách giữa các chữ cái))
-
letter letter spacing (giãn chữ cái)
-
row row spacing (khoảng cách hàng)
Idioms
-
Line spacing
Giãn dòng (trong văn bản)
"You can change the line spacing in your document settings."
(Bạn có thể thay đổi giãn dòng trong cài đặt tài liệu của mình.)
-
Character spacing
Giãn ký tự (khoảng cách giữa các chữ cái)
"Poor character spacing can make text hard to read."
(Khoảng cách ký tự kém có thể làm cho văn bản khó đọc.)
-
Personal spacing / Personal distance
Khoảng cách cá nhân (không gian riêng tư xung quanh một người)
"In many cultures, it's important to respect personal spacing."
(Trong nhiều nền văn hóa, việc tôn trọng khoảng cách cá nhân là rất quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spacing
NounKhoảng cách giữa các vật; sự sắp xếp các vật liên quan đến khoảng không giữa chúng.
"The spacing between the words is too wide."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spacing".
