(Top Banner Ad)
spacing
B1
Noun B1 Tổng quát/In ấn/Thiết kế

spacing

UK: /ˈspeɪsɪŋ/ • US: /ˈspeɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách sự giãn cách khoảng trống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of space between things; the arrangement of things in relation to the space between them.

Vietnamese Meaning

Khoảng cách giữa các vật; sự sắp xếp các vật liên quan đến khoảng không giữa chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spacing between the words is too wide."

    "Khoảng cách giữa các từ quá rộng."

  • "Good spacing makes the text easier to read."

    "Khoảng cách tốt làm cho văn bản dễ đọc hơn."

  • "The architect paid close attention to the spacing of the windows."

    "Kiến trúc sư chú ý kỹ đến khoảng cách giữa các cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian, khoảng trống
Verb space đặt cách ra, tạo khoảng trống
Adjective spacious rộng rãi, thoáng đãng
Noun spacer vật đệm, miếng đệm, vật cách ly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/In ấn/Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Old French
espace
Middle English
space
English
space
English
spacing

Từ khoảng trống La Mã đến khoảng cách hiện đại

Từ 'spatium' của tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'khoảng trống' hoặc 'diện tích', từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'espace' và sau đó vào tiếng Anh là 'space'. Khi thêm hậu tố '-ing', 'spacing' ra đời, ám chỉ hành động tạo ra hoặc điều chỉnh khoảng cách giữa các vật thể, chữ cái, hoặc người.

Usage Note

Từ 'spacing' thường được sử dụng để chỉ khoảng trống giữa các chữ cái, dòng trong văn bản, hoặc giữa các đối tượng trong thiết kế. Nó nhấn mạnh đến việc tạo ra một bố cục rõ ràng và dễ đọc/dễ nhìn.

Prepositions

between in

'Spacing between': Khoảng cách giữa hai hoặc nhiều đối tượng cụ thể (ví dụ: 'the spacing between the lines'). 'Spacing in': Khoảng trống tổng thể trong một khu vực hoặc tài liệu (ví dụ: 'the spacing in this document').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spacing
  • wide wide spacing
    (khoảng cách rộng)
  • narrow narrow spacing
    (khoảng cách hẹp)
  • even even spacing
    (khoảng cách đều)
  • uneven uneven spacing
    (khoảng cách không đều)
  • proper proper spacing
    (khoảng cách phù hợp)
  • minimal minimal spacing
    (khoảng cách tối thiểu)
  • optimal optimal spacing
    (khoảng cách tối ưu)
Verb + spacing
  • adjust adjust spacing
    (điều chỉnh khoảng cách)
  • maintain maintain spacing
    (duy trì khoảng cách)
  • control control spacing
    (kiểm soát khoảng cách)
  • reduce reduce spacing
    (giảm khoảng cách)
  • increase increase spacing
    (tăng khoảng cách)
Common Noun Phrases
  • line line spacing
    (giãn dòng (trong văn bản))
  • character character spacing
    (giãn ký tự (khoảng cách giữa các chữ cái))
  • letter letter spacing
    (giãn chữ cái)
  • row row spacing
    (khoảng cách hàng)

Idioms

  • Line spacing

    Giãn dòng (trong văn bản)

    "You can change the line spacing in your document settings."

    (Bạn có thể thay đổi giãn dòng trong cài đặt tài liệu của mình.)

  • Character spacing

    Giãn ký tự (khoảng cách giữa các chữ cái)

    "Poor character spacing can make text hard to read."

    (Khoảng cách ký tự kém có thể làm cho văn bản khó đọc.)

  • Personal spacing / Personal distance

    Khoảng cách cá nhân (không gian riêng tư xung quanh một người)

    "In many cultures, it's important to respect personal spacing."

    (Trong nhiều nền văn hóa, việc tôn trọng khoảng cách cá nhân là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spacing

Noun
Lật mặt

Khoảng cách giữa các vật; sự sắp xếp các vật liên quan đến khoảng không giữa chúng.

"The spacing between the words is too wide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spacing".

Tầm quan trọng của không gian cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'personal spacing' (khoảng cách cá nhân) là một khái niệm quan trọng, đề cập đến không gian vật lý mà một người cần để cảm thấy thoải mái và an toàn. Việc xâm phạm không gian này mà không có sự cho phép thường được coi là thiếu tôn trọng hoặc gây khó chịu. Tuy nhiên, khái niệm này có thể khác biệt đáng kể giữa các nền văn hóa.

Khoảng cách trong thiết kế và in ấn

Trong thiết kế đồ họa và in ấn, 'spacing' (khoảng cách) giữa các chữ cái, từ và dòng văn bản đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Khoảng cách phù hợp giúp văn bản dễ đọc hơn, tăng tính thẩm mỹ và chuyên nghiệp. Khoảng cách không hợp lý có thể làm giảm khả năng đọc và gây khó chịu cho người đọc.