(Top Banner Ad)
evenly
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Thống kê

evenly

UK: /ˈiːvənli/ • US: /ˈiːvənli/

Nghĩa tiếng Việt

đều đồng đều ngang bằng cân bằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a uniform or balanced way; equally.

Vietnamese Meaning

Một cách đồng đều, cân bằng; một cách ngang bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cake was cut evenly into six slices."

    "Chiếc bánh được cắt đều thành sáu phần."

  • "The paint was applied evenly across the surface."

    "Sơn được quét đều trên bề mặt."

  • "Divide the mixture evenly between the two bowls."

    "Chia đều hỗn hợp vào hai bát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective even bằng phẳng, đồng đều; chẵn (số); cân bằng
Verb even làm cho bằng phẳng/đồng đều; san bằng
Noun evenness sự bằng phẳng, sự đồng đều, sự cân bằng
Adjective uneven không bằng phẳng, không đồng đều; lẻ (số); không cân bằng
Adverb unevenly một cách không bằng phẳng/không đồng đều
Noun unevenness sự không bằng phẳng, sự không đồng đều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
efn
Old English
-lice
Middle English
evenliche
Modern English
evenly

Nguồn gốc của 'evenly'

Từ 'evenly' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Nó được hình thành từ tính từ 'efen', có nghĩa là 'bằng phẳng, ngang bằng, công bằng', kết hợp với hậu tố trạng từ '-lice', tạo ra nghĩa 'theo cách bằng phẳng/công bằng'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'evenly' đã được duy trì qua nhiều thế kỷ, mô tả sự cân bằng, đồng đều và không có sự chênh lệch.

Usage Note

Diễn tả sự phân bố, chia sẻ, hoặc xảy ra một cách công bằng, không có sự thiên vị hoặc bất bình đẳng. Khác với 'equally' ở chỗ 'evenly' thường nhấn mạnh sự phân bố đều trên một không gian hoặc thời gian, còn 'equally' nhấn mạnh sự bằng nhau về số lượng, mức độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + evenly
  • spread spread evenly
    (phết/trải đều)
  • distribute distribute evenly
    (phân phát/phân bổ đều)
  • divide divide evenly
    (chia đều)
  • cook cook evenly
    (nấu chín đều)
  • heat heat evenly
    (làm nóng đều)
  • cut cut evenly
    (cắt đều)
  • balance balance evenly
    (cân bằng đều)
Adverb + evenly (mô tả trạng thái/cách thức)
  • spaced evenly spaced
    (cách đều nhau)
  • matched evenly matched
    (tương xứng/ngang tài ngang sức)
  • arranged evenly arranged
    (sắp xếp đều đặn)

Idioms

  • evenly matched

    ngang tài ngang sức, tương xứng

    "The two teams were so evenly matched that the game went into overtime."

    (Hai đội ngang tài ngang sức đến nỗi trận đấu phải đá thêm giờ.)

  • distribute/share evenly

    phân phát/chia đều

    "Please ensure that the tasks are distributed evenly among all team members."

    (Hãy đảm bảo rằng các nhiệm vụ được phân bổ đều cho tất cả thành viên trong nhóm.)

  • spread evenly

    trải đều, phết đều

    "She carefully spread the frosting evenly over the cake."

    (Cô ấy cẩn thận phết lớp kem đều lên chiếc bánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evenly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đồng đều, cân bằng; một cách ngang bằng.

"The cake was cut evenly into six slices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evenly".

Sự Công Bằng và Bình Đẳng

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'công bằng' và 'bình đẳng' có vai trò rất quan trọng. Việc 'phân chia evenly' (chia đều), 'đối xử evenly' (đối xử công bằng) hoặc 'đảm bảo một sân chơi evenly' (công bằng cho mọi người) phản ánh giá trị này. Từ 'evenly' thường được dùng để nhấn mạnh sự thiếu vắng thiên vị, sự đồng đều trong phân phối hoặc cơ hội, điều mà nhiều người coi là nền tảng của một xã hội công lý.

Tính Đối Xứng và Thẩm Mỹ

Trong nghệ thuật, thiết kế và kiến trúc phương Tây, tính đối xứng và sự sắp xếp 'evenly' (đồng đều, cân đối) thường được coi là yếu tố mang lại vẻ đẹp và sự hài hòa. Ví dụ, một bức tranh có các yếu tố được bố cục 'evenly' hoặc một khu vườn được trồng cây 'evenly spaced' (cách đều) thường tạo cảm giác dễ chịu và hoàn hảo. Điều này cho thấy 'evenly' không chỉ liên quan đến chức năng mà còn đến cảm quan thẩm mỹ.