(Top Banner Ad)
irregularly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

irregularly

UK: /ɪˈreɡjələli/ • US: /ɪˈreɡjələrli/

Nghĩa tiếng Việt

không đều đặn bất thường thất thường lúc có lúc không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not in a regular manner; not conforming to rules or principles.

Vietnamese Meaning

Một cách không đều đặn; không tuân theo các quy tắc hoặc nguyên tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heart was beating irregularly."

    "Tim đập không đều."

  • "She attended classes irregularly due to illness."

    "Cô ấy đi học không đều do bị ốm."

  • "The coastline is irregularly shaped."

    "Đường bờ biển có hình dạng không đều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irregular bất quy tắc, không đều
Noun irregularity sự bất thường, sự không đều
Verb irregularize làm cho không đều, làm cho bất quy tắc

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irregularis
English
irregular
English
irregularly

Nguồn gốc của 'irregularly'

Từ 'irregularly' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'irregularis', có nghĩa là 'không theo quy tắc'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả những thứ không tuân theo các chuẩn mực hoặc quy luật thông thường. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Anh và trở thành một trạng từ phổ biến để chỉ những hành động hoặc sự kiện diễn ra không theo trật tự hoặc quy tắc nào.

Usage Note

Trạng từ 'irregularly' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra không theo một quy luật hoặc lịch trình nhất định. Nó nhấn mạnh sự bất thường hoặc không tuân thủ theo những gì được mong đợi. So với 'regularly' (đều đặn), 'irregularly' mang ý nghĩa ngược lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + irregularly
  • occur occur irregularly
    (xảy ra không đều đặn)
  • behave behave irregularly
    (cư xử bất thường)
Adjective + irregularly
  • shaped irregularly shaped
    (có hình dạng không đều)
  • spaced irregularly spaced
    (cách khoảng không đều)

Idioms

  • crop up irregularly

    xuất hiện không thường xuyên, thỉnh thoảng lại xảy ra

    "The problems cropped up irregularly during the project."

    (Các vấn đề thỉnh thoảng lại xảy ra trong suốt dự án.)

  • behave irregularly

    hành xử thất thường

    "The stock market behaved irregularly last week."

    (Thị trường chứng khoán hành xử thất thường vào tuần trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irregularly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không đều đặn; không tuân theo các quy tắc hoặc nguyên tắc.

"The heart was beating irregularly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had not managed its finances so poorly in the past, it would not be operating so irregularly now.
Nếu công ty không quản lý tài chính quá kém trong quá khứ, nó sẽ không hoạt động một cách bất thường như bây giờ.
Phủ định
If he hadn't acted so irregularly during the negotiation, he wouldn't be considered untrustworthy now.
Nếu anh ấy không hành xử một cách bất thường trong quá trình đàm phán, anh ấy sẽ không bị coi là không đáng tin cậy bây giờ.
Nghi vấn
If she had followed the standard procedures, would the data be behaving so irregularly now?
Nếu cô ấy tuân thủ các quy trình tiêu chuẩn, thì dữ liệu có hoạt động bất thường như bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irregularly".

Dữ liệu bất thường (Outliers)

Trong thống kê, 'outlier' là một điểm dữ liệu khác biệt đáng kể so với các quan sát khác. Nó có thể chỉ ra một lỗi thí nghiệm, tính mới hoặc một sự kiện hiếm gặp. Các nhà khoa học thường phải quyết định xem có nên loại bỏ các dữ liệu bất thường này hay không.