irregularly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not in a regular manner; not conforming to rules or principles.
Vietnamese Meaning
Một cách không đều đặn; không tuân theo các quy tắc hoặc nguyên tắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heart was beating irregularly."
"Tim đập không đều."
-
"She attended classes irregularly due to illness."
"Cô ấy đi học không đều do bị ốm."
-
"The coastline is irregularly shaped."
"Đường bờ biển có hình dạng không đều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | irregular | bất quy tắc, không đều |
| Noun | irregularity | sự bất thường, sự không đều |
| Verb | irregularize | làm cho không đều, làm cho bất quy tắc |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'irregularly' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra không theo một quy luật hoặc lịch trình nhất định. Nó nhấn mạnh sự bất thường hoặc không tuân thủ theo những gì được mong đợi. So với 'regularly' (đều đặn), 'irregularly' mang ý nghĩa ngược lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
occur occur irregularly (xảy ra không đều đặn)
-
behave behave irregularly (cư xử bất thường)
-
shaped irregularly shaped (có hình dạng không đều)
-
spaced irregularly spaced (cách khoảng không đều)
Idioms
-
crop up irregularly
xuất hiện không thường xuyên, thỉnh thoảng lại xảy ra
"The problems cropped up irregularly during the project."
(Các vấn đề thỉnh thoảng lại xảy ra trong suốt dự án.)
-
behave irregularly
hành xử thất thường
"The stock market behaved irregularly last week."
(Thị trường chứng khoán hành xử thất thường vào tuần trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irregularly
Trạng từMột cách không đều đặn; không tuân theo các quy tắc hoặc nguyên tắc.
"The heart was beating irregularly."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had not managed its finances so poorly in the past, it would not be operating so irregularly now. |
Nếu công ty không quản lý tài chính quá kém trong quá khứ, nó sẽ không hoạt động một cách bất thường như bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't acted so irregularly during the negotiation, he wouldn't be considered untrustworthy now. |
Nếu anh ấy không hành xử một cách bất thường trong quá trình đàm phán, anh ấy sẽ không bị coi là không đáng tin cậy bây giờ. |
| Nghi vấn | If she had followed the standard procedures, would the data be behaving so irregularly now? |
Nếu cô ấy tuân thủ các quy trình tiêu chuẩn, thì dữ liệu có hoạt động bất thường như bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irregularly".
