unexpectedness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being unexpected; the fact of occurring in a way that was not foreseen or anticipated.
Vietnamese Meaning
Tính chất hoặc trạng thái bất ngờ; sự việc xảy ra theo một cách không lường trước hoặc dự đoán được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unexpectedness of the outcome shocked everyone."
"Sự bất ngờ của kết quả khiến mọi người sốc."
-
"The beauty of life lies in its unexpectedness."
"Vẻ đẹp của cuộc sống nằm ở tính bất ngờ của nó."
-
"He was fascinated by the unexpectedness of her behavior."
"Anh ta bị cuốn hút bởi sự khó đoán trong hành vi của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | unexpectedness | Sự bất ngờ, tính chất không mong đợi |
| Verb | expect | Mong đợi, trông chờ, dự kiến |
| Adjective | expected | Được mong đợi, theo dự kiến |
| Adjective | unexpected | Bất ngờ, không mong đợi, đột xuất |
| Adverb | unexpectedly | Một cách bất ngờ, đột ngột |
| Noun | expectation | Sự mong đợi, kỳ vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này nhấn mạnh sự thiếu dự đoán được của một sự kiện hoặc tình huống. Nó thường được sử dụng để mô tả những điều không thể dự đoán trước được, hoặc những điều gây ngạc nhiên. So với 'surprise', 'unexpectedness' tập trung vào việc thiếu dự đoán hơn là cảm xúc gây ra.
Prepositions
'- Unexpectedness of': Dùng để chỉ tính bất ngờ của một điều gì đó. Ví dụ: 'The unexpectedness of the attack caught them off guard.'
- 'In unexpectedness': Ít phổ biến hơn, dùng để chỉ trạng thái hoặc tình huống bất ngờ. Ví dụ: 'In the unexpectedness of the moment, she reacted quickly.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete unexpectedness (sự bất ngờ hoàn toàn)
-
sudden sudden unexpectedness (sự bất ngờ đột ngột)
-
sheer the sheer unexpectedness (tính bất ngờ thuần túy/tột độ)
-
delightful delightful unexpectedness (sự bất ngờ thú vị/đáng yêu)
-
add add an element of unexpectedness (thêm một yếu tố bất ngờ)
-
embrace embrace the unexpectedness (đón nhận/chấp nhận sự bất ngờ)
-
deal with deal with unexpectedness (đối phó với sự bất ngờ)
-
an element of an element of unexpectedness (một yếu tố bất ngờ)
-
a sense of a sense of unexpectedness (một cảm giác bất ngờ)
Idioms
-
the element of unexpectedness
yếu tố bất ngờ (làm cho một cái gì đó thú vị hoặc khó đoán hơn)
"The director introduced an element of unexpectedness into the plot."
(Đạo diễn đã thêm một yếu tố bất ngờ vào cốt truyện.)
-
the sheer unexpectedness of something
sự bất ngờ hoàn toàn/tuyệt đối của một điều gì đó
"The sheer unexpectedness of his proposal left her speechless."
(Sự bất ngờ hoàn toàn từ lời cầu hôn của anh ấy khiến cô ấy không nói nên lời.)
-
embrace the unexpectedness
đón nhận/chấp nhận sự bất ngờ (trong cuộc sống, công việc)
"Sometimes, you just have to embrace the unexpectedness and see where it leads."
(Đôi khi, bạn chỉ cần đón nhận sự bất ngờ và xem điều đó sẽ dẫn mình tới đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unexpectedness
Danh từTính chất hoặc trạng thái bất ngờ; sự việc xảy ra theo một cách không lường trước hoặc dự đoán được.
"The unexpectedness of the outcome shocked everyone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexpectedness".
