(Top Banner Ad)
foreseeability
C1
noun C1 Luật, Quản trị rủi ro, Kinh doanh

foreseeability

UK: /fɔːˌsiːəˈbɪləti/ • US: /fɔːrˌsiːəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng thấy trước tính dự đoán được khả năng lường trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being foreseeable; the reasonable anticipation that harm or injury is a likely result from certain acts or omissions.

Vietnamese Meaning

Khả năng có thể thấy trước; sự dự đoán hợp lý rằng tổn hại hoặc thương tích có khả năng xảy ra do một số hành động hoặc thiếu sót nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The foreseeability of the damage was a crucial point in the legal proceedings."

    "Khả năng có thể thấy trước thiệt hại là một điểm quan trọng trong thủ tục pháp lý."

  • "The company failed to consider the foreseeability of environmental damage resulting from their operations."

    "Công ty đã không xem xét đến khả năng có thể thấy trước thiệt hại môi trường do hoạt động của họ gây ra."

  • "In contract law, foreseeability often determines the extent of damages that can be recovered."

    "Trong luật hợp đồng, khả năng có thể thấy trước thường quyết định mức độ thiệt hại có thể được bồi thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foresee Nhìn thấy trước, dự đoán
Noun foresight Sự nhìn xa trông rộng, sự đoán trước
Noun foreseer Người nhìn thấy trước, người tiên đoán
Adjective foreseeable Có thể thấy trước được, có thể dự đoán được
Adjective unforeseeable Không thể thấy trước được, không thể dự đoán được
Adverb foreseeably Một cách có thể thấy trước được
Adverb unforeseeably Một cách không thể thấy trước được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Quản trị rủi ro, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fore-
Old English
seon
English
foresee
Old French / Latin
-able
English
foreseeable
Old French / Latin
-ity
English
foreseeability

Nguồn Gốc Của 'Foreseeability'

'Foreseeability' là một từ phức tạp được xây dựng từ các yếu tố có nguồn gốc lâu đời. Nó bắt đầu với tiền tố 'fore-' từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'trước' hoặc 'phía trước', và động từ 'see', cũng từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nhìn thấy'. Khi kết hợp lại thành 'foresee', nó mang nghĩa 'nhìn thấy trước' hoặc 'dự đoán'. Sau đó, hậu tố '-able' (từ tiếng Latin/Pháp cổ) được thêm vào để tạo thành tính từ 'foreseeable', có nghĩa là 'có thể thấy trước được'. Cuối cùng, hậu tố '-ity' (cũng từ tiếng Latin/Pháp cổ) được thêm vào 'foreseeable' để tạo thành danh từ 'foreseeability', biểu thị 'tính chất có thể thấy trước được' hoặc 'khả năng dự đoán'.

Usage Note

Foreseeability là một khái niệm quan trọng trong luật pháp, đặc biệt là trong luật bồi thường thiệt hại. Nó đề cập đến việc liệu một người có thể hợp lý dự đoán được hậu quả của hành động của họ hay không. Mức độ dễ thấy trước càng cao, trách nhiệm pháp lý càng lớn.

Prepositions

of

Foreseeability *of* something: khả năng thấy trước điều gì đó. Ví dụ: The foreseeability *of* the accident was a key factor in the court's decision.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreseeability
  • reasonable reasonable foreseeability
    (tính có thể thấy trước một cách hợp lý)
  • lack of lack of foreseeability
    (thiếu tính có thể thấy trước)
  • degree of degree of foreseeability
    (mức độ có thể thấy trước)
  • economic economic foreseeability
    (khả năng dự đoán kinh tế)
Verb + foreseeability
  • assess assess foreseeability
    (đánh giá tính có thể thấy trước)
  • determine determine foreseeability
    (xác định tính có thể thấy trước)
  • establish establish foreseeability
    (thiết lập tính có thể thấy trước)
Foreseeability + of
  • foreseeability of foreseeability of risk
    (khả năng lường trước rủi ro)
  • foreseeability of foreseeability of harm
    (khả năng lường trước tổn hại)
  • foreseeability of foreseeability of consequences
    (khả năng lường trước hậu quả)

Idioms

  • the principle of foreseeability

    nguyên tắc về tính có thể thấy trước

    "The court applied the principle of foreseeability to determine liability."

    (Tòa án đã áp dụng nguyên tắc về tính có thể thấy trước để xác định trách nhiệm pháp lý.)

  • beyond foreseeability

    ngoài khả năng dự đoán/tầm nhìn trước

    "The extent of the damage was beyond all foreseeability."

    (Mức độ thiệt hại nằm ngoài mọi khả năng dự đoán.)

  • within the bounds of foreseeability

    trong giới hạn có thể thấy trước được

    "The accident was well within the bounds of foreseeability given the conditions."

    (Vụ tai nạn hoàn toàn nằm trong giới hạn có thể thấy trước được với điều kiện đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreseeability

noun
Lật mặt

Khả năng có thể thấy trước; sự dự đoán hợp lý rằng tổn hại hoặc thương tích có khả năng xảy ra do một số hành động hoặc thiếu sót nhất định.

"The foreseeability of the damage was a crucial point in the legal proceedings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The foreseeability of the accident was clear to the investigators.
Khả năng dự đoán được của vụ tai nạn là rõ ràng đối với các nhà điều tra.
Phủ định
Seldom had the company foreseen such significant losses.
Hiếm khi công ty dự đoán được những tổn thất lớn như vậy.
Nghi vấn
Should it be foreseeable that these changes will cause disruption, we will reconsider our approach.
Nếu có thể thấy trước rằng những thay đổi này sẽ gây ra gián đoạn, chúng tôi sẽ xem xét lại cách tiếp cận của mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreseeability".

Trong Luật Pháp và Trách Nhiệm

Trong các hệ thống luật pháp phương Tây, đặc biệt là luật dân sự (tort law) liên quan đến sự sơ suất, 'foreseeability' là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó thường được sử dụng để xác định xem một người có nên chịu trách nhiệm pháp lý đối với hành động của mình hay không. Nếu một 'người hợp lý' (reasonable person) có thể thấy trước được rằng hành động của họ có thể gây ra thiệt hại, thì hành động đó được coi là có tính 'foreseeability' và người gây ra có thể bị quy trách nhiệm. Ví dụ, việc một người lái xe ẩu có thể gây tai nạn là có thể thấy trước được.

Trong Quản Lý Rủi Ro và Kế Hoạch

Ngoài lĩnh vực pháp luật, 'foreseeability' còn đóng vai trò cốt yếu trong quản lý rủi ro và lập kế hoạch, đặc biệt trong kinh doanh và kỹ thuật. Các tổ chức thường cố gắng đánh giá 'foreseeability' của các sự kiện hoặc thách thức tiềm ẩn để chuẩn bị các biện pháp phòng ngừa hoặc kế hoạch dự phòng. Khả năng dự đoán trước các xu hướng thị trường, biến động kinh tế hoặc các vấn đề kỹ thuật có thể giúp các doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa cơ hội thành công.