(Top Banner Ad)
unforeseenness
C1
noun C1 Quản lý rủi ro, Kinh doanh, Bảo hiểm

unforeseenness

UK: /ˌʌnfɔːˈsiːnəs/ • US: /ˌʌnfɔːrˈsiːnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính không lường trước được tính bất khả kháng điều bất ngờ không dự đoán được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being unforeseen; unpredictability.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể lường trước được; tính không dự đoán trước được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success was partly due to their ability to adapt to the unforeseenness of market changes."

    "Thành công của công ty một phần là do khả năng thích ứng với tính không thể lường trước được của những thay đổi thị trường."

  • "The unforeseenness of the accident caused significant disruption."

    "Tính không lường trước được của tai nạn đã gây ra sự gián đoạn đáng kể."

  • "Dealing with the unforeseenness of technological advancements is a challenge for many industries."

    "Việc đối phó với tính không lường trước được của những tiến bộ công nghệ là một thách thức đối với nhiều ngành công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foresee nhìn thấy trước, đoán trước
Adjective foreseeing nhìn thấy trước, đoán trước (ví dụ: a foreseeing glance)
Adjective foreseen được nhìn thấy trước, được đoán trước
Adjective unforeseen không lường trước được, bất ngờ
Adjective foreseeable có thể đoán trước được, có thể lường trước được
Adjective unforeseeable không thể đoán trước được, không thể lường trước được
Noun foreseeability khả năng nhìn thấy trước, tính có thể đoán trước
Noun unforeseeability tính không thể đoán trước, tính bất ngờ
Noun foreseer người nhìn thấy trước, nhà tiên tri
Noun unforeseenness tính không lường trước được, sự bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, Kinh doanh, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
foresēon
English
-n
Old English
-nes
Modern English
unforeseenness

Sự Bất Ngờ Từ Các Mảnh Ghép Cổ

Từ 'unforeseenness' là một từ khá mới trong tiếng Anh, nhưng nó được ghép từ những mảnh ghép rất cổ. 'Un-' có nghĩa là 'không' hay 'bất', 'foresee' là 'nhìn thấy trước' (gốc từ tiếng Anh cổ 'foresēon'). Khi chúng ta thêm hậu tố '-ness', cũng từ tiếng Anh cổ, nó biến tính từ 'unforeseen' (không được nhìn thấy trước) thành một danh từ, mang ý nghĩa 'trạng thái hoặc tính chất của sự việc không được lường trước' hay 'sự bất ngờ'.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh sự không thể dự đoán hoặc lường trước được của một sự kiện, tình huống hoặc hậu quả. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh rủi ro, quản lý khủng hoảng và lập kế hoạch, nơi việc đối phó với những điều bất ngờ là rất quan trọng. Khác với 'unexpectedness' (tính bất ngờ), 'unforeseenness' hàm ý rằng sự kiện đó không chỉ bất ngờ mà còn không thể dự đoán một cách hợp lý dựa trên thông tin có sẵn.

Prepositions

of in

* **of**: 'The unforeseenness of the economic crisis...' (Tính không lường trước được của cuộc khủng hoảng kinh tế...)
* **in**: '...in the unforeseenness of future events' (...trong tính không lường trước được của các sự kiện tương lai)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unforeseenness
  • sheer sheer unforeseenness
    (sự bất ngờ hoàn toàn/tuyệt đối)
  • inherent inherent unforeseenness
    (tính bất ngờ cố hữu/vốn có)
  • sudden sudden unforeseenness
    (sự bất ngờ đột ngột)
  • complete complete unforeseenness
    (sự bất ngờ hoàn toàn)
Verb + unforeseenness
  • deal with deal with unforeseenness
    (giải quyết/đối phó với sự bất ngờ)
  • manage manage unforeseenness
    (quản lý/kiểm soát sự bất ngờ)
  • highlight highlight the unforeseenness
    (nhấn mạnh tính bất ngờ)
  • confront confront unforeseenness
    (đối mặt với sự bất ngờ)
Noun + unforeseenness
  • element of an element of unforeseenness
    (một yếu tố bất ngờ)
  • degree of a degree of unforeseenness
    (một mức độ bất ngờ)
Preposition + unforeseenness
  • due to due to unforeseenness
    (do sự bất ngờ/không lường trước)
  • despite despite the unforeseenness
    (mặc dù có sự bất ngờ)
  • amid amidst the unforeseenness
    (giữa những điều bất ngờ)

Idioms

  • The element of unforeseenness

    Yếu tố bất ngờ; điều không lường trước được

    "The project faced delays due to the element of unforeseenness in resource allocation."

    (Dự án bị chậm trễ do yếu tố bất ngờ trong việc phân bổ nguồn lực.)

  • Embrace unforeseenness

    Đón nhận/chấp nhận những điều bất ngờ

    "Successful leaders learn to embrace unforeseenness and adapt quickly."

    (Những nhà lãnh đạo thành công học cách đón nhận những điều bất ngờ và thích nghi nhanh chóng.)

  • Prepare for unforeseenness

    Chuẩn bị cho những điều bất ngờ/không lường trước

    "It's crucial to have contingency plans to prepare for unforeseenness."

    (Điều quan trọng là phải có các kế hoạch dự phòng để chuẩn bị cho những điều bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unforeseenness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể lường trước được; tính không dự đoán trước được.

"The company's success was partly due to their ability to adapt to the unforeseenness of market changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforeseenness".

Định luật Murphy: Bất ngờ là điều khó tránh

Định luật Murphy nói rằng 'Nếu có bất cứ điều gì có thể sai, nó sẽ sai.' Điều này phản ánh một quan điểm phổ biến rằng, dù chúng ta có cố gắng lường trước đến đâu, sự bất ngờ và những vấn đề không mong muốn vẫn luôn có thể xảy ra. Nó khuyến khích sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tư duy lường trước rủi ro, nhưng cũng thừa nhận tính cố hữu của 'unforeseenness' trong cuộc sống và công việc.

Sự kiện Thiên nga đen: Bất ngờ khó lường

Trong lý thuyết kinh tế và tài chính, 'sự kiện thiên nga đen' là một phép ẩn dụ cho một sự kiện hiếm gặp, khó lường trước, nằm ngoài dự đoán thông thường, nhưng lại gây ra hậu quả cực kỳ nghiêm trọng. Các sự kiện này được cho là không thể lường trước được (unforeseen), nhưng sau khi chúng xảy ra, người ta thường cố gắng tìm cách giải thích và hợp lý hóa. Khái niệm này nhấn mạnh rằng đôi khi, những sự 'unforeseenness' lớn nhất lại là những yếu tố định hình thế giới của chúng ta.