unforeseenness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being unforeseen; unpredictability.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không thể lường trước được; tính không dự đoán trước được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's success was partly due to their ability to adapt to the unforeseenness of market changes."
"Thành công của công ty một phần là do khả năng thích ứng với tính không thể lường trước được của những thay đổi thị trường."
-
"The unforeseenness of the accident caused significant disruption."
"Tính không lường trước được của tai nạn đã gây ra sự gián đoạn đáng kể."
-
"Dealing with the unforeseenness of technological advancements is a challenge for many industries."
"Việc đối phó với tính không lường trước được của những tiến bộ công nghệ là một thách thức đối với nhiều ngành công nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | foresee | nhìn thấy trước, đoán trước |
| Adjective | foreseeing | nhìn thấy trước, đoán trước (ví dụ: a foreseeing glance) |
| Adjective | foreseen | được nhìn thấy trước, được đoán trước |
| Adjective | unforeseen | không lường trước được, bất ngờ |
| Adjective | foreseeable | có thể đoán trước được, có thể lường trước được |
| Adjective | unforeseeable | không thể đoán trước được, không thể lường trước được |
| Noun | foreseeability | khả năng nhìn thấy trước, tính có thể đoán trước |
| Noun | unforeseeability | tính không thể đoán trước, tính bất ngờ |
| Noun | foreseer | người nhìn thấy trước, nhà tiên tri |
| Noun | unforeseenness | tính không lường trước được, sự bất ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này nhấn mạnh sự không thể dự đoán hoặc lường trước được của một sự kiện, tình huống hoặc hậu quả. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh rủi ro, quản lý khủng hoảng và lập kế hoạch, nơi việc đối phó với những điều bất ngờ là rất quan trọng. Khác với 'unexpectedness' (tính bất ngờ), 'unforeseenness' hàm ý rằng sự kiện đó không chỉ bất ngờ mà còn không thể dự đoán một cách hợp lý dựa trên thông tin có sẵn.
Prepositions
* **of**: 'The unforeseenness of the economic crisis...' (Tính không lường trước được của cuộc khủng hoảng kinh tế...)
* **in**: '...in the unforeseenness of future events' (...trong tính không lường trước được của các sự kiện tương lai)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer unforeseenness (sự bất ngờ hoàn toàn/tuyệt đối)
-
inherent inherent unforeseenness (tính bất ngờ cố hữu/vốn có)
-
sudden sudden unforeseenness (sự bất ngờ đột ngột)
-
complete complete unforeseenness (sự bất ngờ hoàn toàn)
-
deal with deal with unforeseenness (giải quyết/đối phó với sự bất ngờ)
-
manage manage unforeseenness (quản lý/kiểm soát sự bất ngờ)
-
highlight highlight the unforeseenness (nhấn mạnh tính bất ngờ)
-
confront confront unforeseenness (đối mặt với sự bất ngờ)
-
element of an element of unforeseenness (một yếu tố bất ngờ)
-
degree of a degree of unforeseenness (một mức độ bất ngờ)
-
due to due to unforeseenness (do sự bất ngờ/không lường trước)
-
despite despite the unforeseenness (mặc dù có sự bất ngờ)
-
amid amidst the unforeseenness (giữa những điều bất ngờ)
Idioms
-
The element of unforeseenness
Yếu tố bất ngờ; điều không lường trước được
"The project faced delays due to the element of unforeseenness in resource allocation."
(Dự án bị chậm trễ do yếu tố bất ngờ trong việc phân bổ nguồn lực.)
-
Embrace unforeseenness
Đón nhận/chấp nhận những điều bất ngờ
"Successful leaders learn to embrace unforeseenness and adapt quickly."
(Những nhà lãnh đạo thành công học cách đón nhận những điều bất ngờ và thích nghi nhanh chóng.)
-
Prepare for unforeseenness
Chuẩn bị cho những điều bất ngờ/không lường trước
"It's crucial to have contingency plans to prepare for unforeseenness."
(Điều quan trọng là phải có các kế hoạch dự phòng để chuẩn bị cho những điều bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unforeseenness
nounTrạng thái hoặc phẩm chất không thể lường trước được; tính không dự đoán trước được.
"The company's success was partly due to their ability to adapt to the unforeseenness of market changes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforeseenness".
