(Top Banner Ad)
unstylish
B2
adjective B2 Thời trang/Đánh giá

unstylish

UK: /ʌnˈstaɪlɪʃ/ • US: /ʌnˈstaɪlɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

không hợp thời trang kém phong cách không có gu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not fashionable or stylish; lacking in style.

Vietnamese Meaning

Không hợp thời trang, không phong cách; thiếu phong cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He admitted that his clothes were rather unstylish."

    "Anh ấy thừa nhận rằng quần áo của mình khá là không hợp thời trang."

  • "The hotel room was comfortable, but the decor was a bit unstylish."

    "Phòng khách sạn thoải mái, nhưng cách trang trí hơi không hợp thời trang."

  • "She didn't care if her shoes were unstylish, as long as they were comfortable."

    "Cô ấy không quan tâm nếu đôi giày của cô ấy không hợp thời trang, miễn là chúng thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun style
Verb style
Adjective stylish
Adverb stylishly
Noun stylishness
Adjective unstylish
Adverb unstylishly
Noun unstylishness

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang/Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Proto-Indo-European
*stei-
Latin
stilus
Old French
stile
Middle English
stile
Old English
-isc
English
style
English
stylish
English
unstylish

Từ 'Phong Cách' Đến 'Kém Phong Cách'

Từ 'unstylish' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào tính từ 'stylish'. Bản thân 'stylish' lại xuất phát từ 'style' (phong cách), có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'stilus' (dụng cụ nhọn để viết), dần phát triển nghĩa thành 'cách thức' rồi 'phong cách'. Vì vậy, 'unstylish' có nghĩa đen là 'không có phong cách' hoặc 'kém phong cách, lỗi thời'.

Usage Note

Từ 'unstylish' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu thẩm mỹ, không bắt kịp xu hướng thời trang. Nó thường được dùng để miêu tả quần áo, đồ vật, hoặc cách trang trí. So với 'outdated' (lỗi thời), 'unstylish' nhấn mạnh vào sự thiếu phong cách hơn là việc đã từng hợp thời nhưng bây giờ thì không. So với 'dowdy' (lôi thôi), 'unstylish' nhẹ nhàng hơn, không nhất thiết mang ý nghĩa luộm thuộm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unstylish
  • quite quite unstylish
    (khá kém phong cách)
  • rather rather unstylish
    (tương đối kém phong cách)
  • very very unstylish
    (rất kém phong cách)
  • incredibly incredibly unstylish
    (cực kỳ kém phong cách)
  • somewhat somewhat unstylish
    (hơi kém phong cách)
Verb + unstylish
  • look look unstylish
    (trông kém phong cách)
  • appear appear unstylish
    (có vẻ kém phong cách)
  • be be unstylish
    (kém phong cách)
  • find find something unstylish
    (thấy cái gì đó kém phong cách)
  • consider consider something unstylish
    (coi cái gì đó là kém phong cách)
Noun + unstylish
  • outfit an unstylish outfit
    (một bộ trang phục kém phong cách)
  • choice an unstylish choice
    (một lựa chọn kém phong cách)
  • appearance an unstylish appearance
    (một vẻ ngoài kém phong cách)

Idioms

  • to look unstylish

    Trông kém phong cách, không hợp thời trang

    "She changed her glasses because she felt they made her look unstylish."

    (Cô ấy đã thay kính vì cảm thấy chúng khiến mình trông kém phong cách.)

  • an unstylish choice

    Một lựa chọn kém phong cách/không hợp mốt

    "Wearing socks with sandals is often considered an unstylish choice."

    (Mang tất với xăng đan thường bị coi là một lựa chọn kém phong cách.)

  • to be considered unstylish

    Bị coi là kém phong cách/lỗi thời

    "Many older fashion trends are now considered unstylish by younger generations."

    (Nhiều xu hướng thời trang cũ giờ đây bị các thế hệ trẻ coi là lỗi thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstylish

adjective
Lật mặt

Không hợp thời trang, không phong cách; thiếu phong cách.

"He admitted that his clothes were rather unstylish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known the party was formal, she would wear something stylish; otherwise, her choice might look unstylish.
Nếu cô ấy biết bữa tiệc là trang trọng, cô ấy sẽ mặc một cái gì đó thời trang; nếu không, sự lựa chọn của cô ấy có thể trông không hợp thời trang.
Phủ định
If he hadn't been so concerned about trends, his current outfit wouldn't be considered unstylish now.
Nếu anh ấy không quá quan tâm đến các xu hướng, bộ trang phục hiện tại của anh ấy sẽ không bị coi là không hợp thời trang bây giờ.
Nghi vấn
If you had followed the designer's instructions, would the garment look unstylish now?
Nếu bạn đã làm theo hướng dẫn của nhà thiết kế, thì chiếc áo đó có trông không hợp thời trang bây giờ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her outfit is unstylish, isn't it?
Bộ trang phục của cô ấy không hợp thời trang, phải không?
Phủ định
That trend isn't unstylish anymore, is it?
Xu hướng đó không còn lỗi thời nữa, phải không?
Nghi vấn
Is it unstylish to wear mismatched socks, is it not?
Mang tất không hợp nhau có phải là không hợp thời trang không, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstylish".

Sự Biến Đổi Của Xu Hướng Thời Trang

Ở các nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'phong cách' luôn thay đổi không ngừng. Một món đồ từng được coi là sành điệu có thể nhanh chóng trở thành 'unstylish' (kém phong cách hoặc lỗi thời) chỉ trong vài năm hoặc thậm chí vài tháng. Điều này phản ánh sự vận động liên tục của ngành công nghiệp thời trang và ảnh hưởng mạnh mẽ của truyền thông xã hội trong việc định hình các xu hướng.

Áp Lực Xã Hội Về Trang Phục

Trong nhiều bối cảnh xã hội, việc ăn mặc 'unstylish' có thể gây ra những ấn tượng tiêu cực, đặc biệt là trong các sự kiện trang trọng hoặc môi trường làm việc chuyên nghiệp. Mặc dù sự thoải mái và cá tính ngày càng được đề cao, nhưng việc không chú ý đến phong cách vẫn có thể ảnh hưởng đến cách người khác nhìn nhận và đánh giá bạn trong một số tình huống.