(Top Banner Ad)
undo
B1
động từ B1 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

undo

UK: /ʌnˈduː/ • US: /ʌnˈduː/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn tác rút lại khôi phục tháo cởi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cancel or reverse the effects or results of something.

Vietnamese Meaning

Hủy bỏ hoặc đảo ngược các hiệu ứng hoặc kết quả của một hành động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can undo the last edit by pressing Ctrl+Z."

    "Bạn có thể hoàn tác chỉnh sửa cuối cùng bằng cách nhấn Ctrl+Z."

  • "I wish I could undo what I said."

    "Tôi ước gì tôi có thể rút lại những gì tôi đã nói."

  • "The damage is done; we can't undo it now."

    "Mọi chuyện đã rồi; giờ chúng ta không thể hoàn tác nó được nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb undo Hoàn tác, tháo gỡ, mở ra, hủy bỏ, làm hỏng
Noun undoing Sự thất bại, nguyên nhân sụp đổ, sự hủy hoại
Adjective undone Chưa làm xong, không được thắt chặt, bị hủy hoại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
dōn
Middle English
undoen
Modern English
undo

Nguồn gốc 'Undo'

Từ 'undo' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'un-' với động từ 'do'. Tiền tố 'un-' mang nghĩa 'không', 'ngược lại' hoặc 'loại bỏ', trong khi 'do' có nghĩa là 'làm'. Vì vậy, 'undo' nghĩa đen là 'làm ngược lại' hoặc 'hoàn tác một hành động', thể hiện ý nghĩa của việc đảo ngược một hành động đã thực hiện.

Usage Note

Động từ 'undo' thường được sử dụng để chỉ việc khôi phục lại một trạng thái trước đó, thường là sau một sai lầm hoặc một hành động không mong muốn. Nó khác với 'reverse' ở chỗ 'undo' thường ám chỉ việc quay trở lại một trạng thái trước đó, trong khi 'reverse' chỉ đơn giản là đảo ngược thứ tự hoặc hướng đi. So sánh với 'rectify' (sửa chữa), 'undo' nhấn mạnh việc trở về trạng thái ban đầu thay vì cải thiện tình hình hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + undo
  • try to try to undo
    (cố gắng hoàn tác/tháo gỡ)
  • help to help to undo
    (giúp hoàn tác/tháo gỡ)
  • impossible to impossible to undo
    (không thể hoàn tác/tháo gỡ)
Adverb + undo
  • easily easily undo
    (dễ dàng tháo gỡ/hoàn tác)
  • quickly quickly undo
    (nhanh chóng tháo gỡ/hoàn tác)
undo + Noun
  • a knot undo a knot
    (tháo nút thắt)
  • a button undo a button
    (cởi cúc áo)
  • damage undo damage
    (khắc phục thiệt hại)
  • a mistake undo a mistake
    (sửa chữa lỗi lầm)
  • the past undo the past
    (thay đổi quá khứ)

Idioms

  • What's done cannot be undone.

    Việc đã rồi không thể thay đổi.

    "You broke the vase, and now what's done cannot be undone."

    (Bạn đã làm vỡ chiếc bình, và giờ thì việc đã rồi không thể thay đổi được.)

  • undo the good

    phá hỏng những điều tốt đẹp đã làm

    "His rude comment threatened to undo all the good work they had achieved."

    (Bình luận thô lỗ của anh ta đe dọa phá hỏng tất cả những công việc tốt đẹp họ đã đạt được.)

  • undo all your hard work

    phá hủy tất cả công sức đã bỏ ra

    "One careless mistake could undo all your hard work."

    (Một sai lầm bất cẩn có thể phá hủy tất cả công sức của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undo

động từ
Lật mặt

Hủy bỏ hoặc đảo ngược các hiệu ứng hoặc kết quả của một hành động nào đó.

"You can undo the last edit by pressing Ctrl+Z."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undo".

Nút 'Undo' trong công nghệ

Trong thế giới công nghệ hiện đại, khái niệm 'undo' đã trở thành một chức năng không thể thiếu. Nút 'Undo' hoặc phím tắt Ctrl+Z (hoặc Cmd+Z trên Mac) cho phép người dùng quay lại thao tác trước đó, sửa chữa lỗi lầm hoặc thử nghiệm mà không sợ hỏng. Đây là một ví dụ điển hình về cách một khái niệm ngôn ngữ được chuyển thể thành một công cụ thực tế giúp đơn giản hóa cuộc sống.

Ước muốn 'Undo' trong cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa, con người thường có ước muốn 'undo' (hoàn tác) những quyết định hoặc sự kiện trong quá khứ mà họ hối tiếc. Điều này phản ánh khao khát sửa chữa sai lầm, quay ngược thời gian để thay đổi kết quả hoặc tránh những hậu quả không mong muốn. Mặc dù trong thực tế điều này là không thể, nhưng khái niệm 'undo' vẫn là một phần của suy nghĩ và cảm xúc con người khi đối diện với sự hối tiếc.