(Top Banner Ad)
flappable
C1
adjective C1 Tâm lý học, Tính cách

flappable

UK: /ˈflæpəbəl/ • US: /ˈflæpəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ hoảng loạn dễ bối rối dễ mất bình tĩnh dễ cuống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily upset, confused, or prone to panic, especially in demanding situations.

Vietnamese Meaning

Dễ bị kích động, bối rối hoặc hoảng loạn, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's normally very composed, but he can get a little flappable when things go wrong."

    "Anh ấy thường rất điềm tĩnh, nhưng anh ấy có thể trở nên hơi hoảng loạn khi mọi thứ trở nên tồi tệ."

  • "She's not very flappable, so she's a good person to have around in a crisis."

    "Cô ấy không dễ bị hoảng loạn, vì vậy cô ấy là một người tốt để có bên cạnh trong một cuộc khủng hoảng."

  • "The new employee proved to be quite flappable during the busy season."

    "Nhân viên mới tỏ ra khá dễ hoảng loạn trong mùa bận rộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flap vỗ cánh, phập phồng; làm cho lo lắng, hoảng sợ; xáo động
Noun flap sự vỗ cánh, sự phập phồng; tình trạng hoảng loạn, lo lắng
Adjective unflappable không thể bị xáo động, luôn giữ bình tĩnh
Noun flappability khả năng dễ bị xáo động, mất bình tĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

English
flap (verb/noun)
English
-able (suffix)
English
flappable (adjective)

Từ 'flap' đến 'flappable'

Từ 'flappable' được hình thành từ động từ 'flap' (có nghĩa là vỗ cánh, đập mạnh, hoặc gây ra sự xáo động) và hậu tố '-able' (có thể). Ghép lại, nó mô tả một người có thể dễ dàng bị xáo động, lo lắng hoặc mất bình tĩnh trước những tình huống bất ngờ.

Usage Note

Từ 'flappable' miêu tả người thiếu bình tĩnh, dễ mất kiểm soát khi đối mặt với áp lực hoặc sự bất ngờ. Nó mạnh hơn 'nervous' (lo lắng) và gần nghĩa với 'panicky' (hoảng loạn), nhưng nhấn mạnh vào sự mất kiểm soát và lúng túng hơn là sợ hãi. Khác với 'calm' (bình tĩnh) hoặc 'composed' (điềm tĩnh), 'flappable' mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu chuyên nghiệp hoặc không phù hợp trong một số tình huống nhất định.

Prepositions

under

Khi sử dụng giới từ 'under', nó thường đi kèm với cụm 'under pressure' để diễn tả tình trạng dễ bị hoảng loạn khi chịu áp lực. Ví dụ: 'He becomes flappable under pressure' (Anh ấy trở nên dễ hoảng loạn khi chịu áp lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + flappable
  • easily easily flappable
    (dễ dàng bị xáo động/hoảng loạn)
  • highly highly flappable
    (rất dễ bị xáo động/hoảng loạn)
  • quite quite flappable
    (khá dễ bị xáo động/hoảng loạn)
Be + flappable
  • be be flappable
    (là người dễ bị xáo động/mất bình tĩnh)
  • not be not be flappable
    (không dễ bị xáo động/luôn giữ bình tĩnh)
Describe a person/trait
  • a flappable a flappable person
    (một người dễ mất bình tĩnh)
  • have a have a flappable temperament
    (có tính khí dễ hoảng loạn/mất bình tĩnh)

Idioms

  • easily flappable

    dễ dàng mất bình tĩnh, dễ hoảng loạn

    "She's easily flappable under pressure, which isn't ideal for a manager."

    (Cô ấy dễ dàng mất bình tĩnh khi gặp áp lực, điều này không lý tưởng cho một nhà quản lý.)

  • a flappable character

    một người dễ hoảng loạn, thiếu kiên định

    "Despite his experience, he proved to be a flappable character in the crisis."

    (Mặc dù có kinh nghiệm, anh ấy đã chứng tỏ mình là một người dễ hoảng loạn trong khủng hoảng.)

  • get flappable

    trở nên dễ mất bình tĩnh, hoảng loạn

    "Don't get flappable; we still have time to fix this before the deadline."

    (Đừng hoảng loạn; chúng ta vẫn còn thời gian để khắc phục điều này trước thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flappable

adjective
Lật mặt

Dễ bị kích động, bối rối hoặc hoảng loạn, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng.

"He's normally very composed, but he can get a little flappable when things go wrong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is easily flappable when faced with unexpected challenges.
Anh ấy dễ bị bối rối khi đối mặt với những thử thách bất ngờ.
Phủ định
She is not flappable, even in high-pressure situations.
Cô ấy không dễ bị bối rối, ngay cả trong những tình huống áp lực cao.
Nghi vấn
Is he flappable when things go wrong?
Anh ấy có dễ bị bối rối khi mọi thứ trở nên tồi tệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flappable".

Sự bình tĩnh trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và lãnh đạo, khả năng giữ bình tĩnh (unflappable) được đánh giá rất cao. Ngược lại, việc dễ bị xáo động (flappable) thường bị coi là một điểm yếu, đặc biệt khi cần ra quyết định quan trọng hoặc đối mặt với khủng hoảng.

Thử thách về sự kiên cường

Khái niệm 'flappable' thường liên quan đến khả năng chịu đựng áp lực. Một người 'unflappable' được xem là kiên cường, đáng tin cậy và có khả năng lãnh đạo, trong khi một người 'flappable' có thể bị nhìn nhận là thiếu tự chủ và dễ bị chi phối bởi cảm xúc.