flappable
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flappable'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dễ bị kích động, bối rối hoặc hoảng loạn, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng.
Definition (English Meaning)
Easily upset, confused, or prone to panic, especially in demanding situations.
Ví dụ Thực tế với 'Flappable'
-
"He's normally very composed, but he can get a little flappable when things go wrong."
"Anh ấy thường rất điềm tĩnh, nhưng anh ấy có thể trở nên hơi hoảng loạn khi mọi thứ trở nên tồi tệ."
-
"She's not very flappable, so she's a good person to have around in a crisis."
"Cô ấy không dễ bị hoảng loạn, vì vậy cô ấy là một người tốt để có bên cạnh trong một cuộc khủng hoảng."
-
"The new employee proved to be quite flappable during the busy season."
"Nhân viên mới tỏ ra khá dễ hoảng loạn trong mùa bận rộn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Flappable'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: flappable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Flappable'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'flappable' miêu tả người thiếu bình tĩnh, dễ mất kiểm soát khi đối mặt với áp lực hoặc sự bất ngờ. Nó mạnh hơn 'nervous' (lo lắng) và gần nghĩa với 'panicky' (hoảng loạn), nhưng nhấn mạnh vào sự mất kiểm soát và lúng túng hơn là sợ hãi. Khác với 'calm' (bình tĩnh) hoặc 'composed' (điềm tĩnh), 'flappable' mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu chuyên nghiệp hoặc không phù hợp trong một số tình huống nhất định.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng giới từ 'under', nó thường đi kèm với cụm 'under pressure' để diễn tả tình trạng dễ bị hoảng loạn khi chịu áp lực. Ví dụ: 'He becomes flappable under pressure' (Anh ấy trở nên dễ hoảng loạn khi chịu áp lực).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Flappable'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is easily flappable when faced with unexpected challenges.
|
Anh ấy dễ bị bối rối khi đối mặt với những thử thách bất ngờ. |
| Phủ định |
She is not flappable, even in high-pressure situations.
|
Cô ấy không dễ bị bối rối, ngay cả trong những tình huống áp lực cao. |
| Nghi vấn |
Is he flappable when things go wrong?
|
Anh ấy có dễ bị bối rối khi mọi thứ trở nên tồi tệ không? |