(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ flappable
C1

flappable

adjective

Nghĩa tiếng Việt

dễ hoảng loạn dễ bối rối dễ mất bình tĩnh dễ cuống
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flappable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dễ bị kích động, bối rối hoặc hoảng loạn, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng.

Definition (English Meaning)

Easily upset, confused, or prone to panic, especially in demanding situations.

Ví dụ Thực tế với 'Flappable'

  • "He's normally very composed, but he can get a little flappable when things go wrong."

    "Anh ấy thường rất điềm tĩnh, nhưng anh ấy có thể trở nên hơi hoảng loạn khi mọi thứ trở nên tồi tệ."

  • "She's not very flappable, so she's a good person to have around in a crisis."

    "Cô ấy không dễ bị hoảng loạn, vì vậy cô ấy là một người tốt để có bên cạnh trong một cuộc khủng hoảng."

  • "The new employee proved to be quite flappable during the busy season."

    "Nhân viên mới tỏ ra khá dễ hoảng loạn trong mùa bận rộn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Flappable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: flappable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

excitable(dễ bị kích động)
easily agitated(dễ bị kích động)
panicky(hoảng loạn)

Trái nghĩa (Antonyms)

calm(bình tĩnh)
composed(điềm tĩnh)
unflappable(không nao núng)

Từ liên quan (Related Words)

anxious(lo lắng)
stressed(căng thẳng)
nervous(bồn chồn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Tính cách

Ghi chú Cách dùng 'Flappable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'flappable' miêu tả người thiếu bình tĩnh, dễ mất kiểm soát khi đối mặt với áp lực hoặc sự bất ngờ. Nó mạnh hơn 'nervous' (lo lắng) và gần nghĩa với 'panicky' (hoảng loạn), nhưng nhấn mạnh vào sự mất kiểm soát và lúng túng hơn là sợ hãi. Khác với 'calm' (bình tĩnh) hoặc 'composed' (điềm tĩnh), 'flappable' mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu chuyên nghiệp hoặc không phù hợp trong một số tình huống nhất định.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

under

Khi sử dụng giới từ 'under', nó thường đi kèm với cụm 'under pressure' để diễn tả tình trạng dễ bị hoảng loạn khi chịu áp lực. Ví dụ: 'He becomes flappable under pressure' (Anh ấy trở nên dễ hoảng loạn khi chịu áp lực).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Flappable'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is easily flappable when faced with unexpected challenges.
Anh ấy dễ bị bối rối khi đối mặt với những thử thách bất ngờ.
Phủ định
She is not flappable, even in high-pressure situations.
Cô ấy không dễ bị bối rối, ngay cả trong những tình huống áp lực cao.
Nghi vấn
Is he flappable when things go wrong?
Anh ấy có dễ bị bối rối khi mọi thứ trở nên tồi tệ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)