(Top Banner Ad)
unfounded belief
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học, Xã hội học, Nhận thức luận

unfounded belief

UK: /ˌʌnfaʊnˈdɪd bɪˈliːf/ • US: /ˌʌnfaʊnˈdɪd bɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin vô căn cứ niềm tin không có cơ sở ảo tưởng tin nhảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief that is not based on fact or evidence; a belief that lacks a solid foundation.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin không dựa trên sự thật hoặc bằng chứng; một niềm tin thiếu cơ sở vững chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people hold unfounded beliefs about the safety of vaccines."

    "Nhiều người có những niềm tin vô căn cứ về sự an toàn của vắc-xin."

  • "The report debunked the unfounded belief that the company was engaged in illegal activities."

    "Báo cáo đã bác bỏ niềm tin vô căn cứ rằng công ty tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp."

  • "It's important to challenge unfounded beliefs and rely on credible sources of information."

    "Điều quan trọng là phải thách thức những niềm tin vô căn cứ và dựa vào các nguồn thông tin đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unfounded vô căn cứ, không có cơ sở
Noun belief niềm tin
Verb believe tin tưởng

Synonyms

baseless belief (niềm tin vô căn cứ)groundless belief (niềm tin không có cơ sở)unsubstantiated belief (niềm tin không được chứng minh)

Antonyms

well-founded belief (niềm tin có cơ sở)justified belief (niềm tin chính đáng)evidence-based belief (niềm tin dựa trên bằng chứng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Nhận thức luận

Etymology (Nguồn gốc)

English
unfounded belief

Nguồn gốc của 'unfounded belief'

Cụm từ 'unfounded belief' xuất hiện trong tiếng Anh khá trực quan. 'Unfounded' có nghĩa là 'không có cơ sở', kết hợp với 'belief' (niềm tin), tạo thành 'niềm tin không có cơ sở'. Nó thường được dùng để chỉ những ý kiến hoặc quan điểm không dựa trên bằng chứng hoặc lý lẽ hợp lý.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ rằng niềm tin đó là sai lầm, phi lý hoặc không có căn cứ. Nó khác với 'belief' đơn thuần vì nhấn mạnh sự thiếu bằng chứng hoặc lý do hợp lý để tin vào điều đó. So sánh với 'superstition' (mê tín dị đoan) là niềm tin dựa trên nỗi sợ hãi hoặc sự thiếu hiểu biết, còn 'unfounded belief' có thể bắt nguồn từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả thông tin sai lệch hoặc suy diễn chủ quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfounded belief
  • common common unfounded belief
    (niềm tin vô căn cứ phổ biến)
  • widespread widespread unfounded belief
    (niềm tin vô căn cứ lan rộng)
Verb + unfounded belief
  • hold hold an unfounded belief
    (giữ một niềm tin vô căn cứ)
  • challenge challenge an unfounded belief
    (thách thức một niềm tin vô căn cứ)
  • debunk debunk an unfounded belief
    (vạch trần một niềm tin vô căn cứ)

Idioms

  • To take something on faith

    Tin vào điều gì đó một cách mù quáng, không cần bằng chứng.

    "Many people take the politician's promises on faith, despite his history of broken pledges. This is often an unfounded belief."

    (Nhiều người tin vào những lời hứa của chính trị gia một cách mù quáng, mặc dù ông ta có lịch sử thất hứa. Đây thường là một niềm tin vô căn cứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfounded belief

Noun Phrase
Lật mặt

Một niềm tin không dựa trên sự thật hoặc bằng chứng; một niềm tin thiếu cơ sở vững chắc.

"Many people hold unfounded beliefs about the safety of vaccines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unfounded fear of failure is often fueled by societal pressures.
Nỗi sợ thất bại vô căn cứ thường bị thúc đẩy bởi áp lực xã hội.
Phủ định
The rumour was not founded on any credible evidence, thus it was disregarded.
Tin đồn không được dựa trên bất kỳ bằng chứng đáng tin cậy nào, vì vậy nó đã bị bỏ qua.
Nghi vấn
Was his decision founded on a rational assessment of the situation, or was it purely emotional?
Quyết định của anh ấy có dựa trên đánh giá hợp lý về tình hình hay không, hay nó hoàn toàn là cảm tính?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was holding an unfounded belief that he was lying.
Cô ấy đang giữ một niềm tin vô căn cứ rằng anh ta đang nói dối.
Phủ định
They weren't dismissing his fears as unfounded, they were investigating them thoroughly.
Họ không bác bỏ những nỗi sợ của anh ta là vô căn cứ, họ đang điều tra chúng một cách kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Were you acting on an unfounded belief when you made that decision?
Có phải bạn đã hành động dựa trên một niềm tin vô căn cứ khi bạn đưa ra quyết định đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfounded belief".

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger là một thiên kiến nhận thức, trong đó những người có năng lực thấp thường đánh giá quá cao khả năng của mình. Điều này có thể dẫn đến những 'unfounded belief' về kiến thức và kỹ năng của bản thân.