(Top Banner Ad)
unfreezing
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Kinh doanh, Quản lý, Thay đổi tổ chức

unfreezing

UK: /ˌʌnˈfriːzɪŋ/ • US: /ˌʌnˈfriːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm tan băng (nghĩa đen) phá vỡ hiện trạng (trong quản lý thay đổi) gỡ bỏ sự đóng băng khơi thông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of reversing a freezing process; in organizational change, preparing people and systems for change by disrupting the status quo.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình đảo ngược quá trình đóng băng; trong thay đổi tổ chức, chuẩn bị cho mọi người và hệ thống cho sự thay đổi bằng cách phá vỡ hiện trạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's unfreezing process involved communicating the need for change to all employees."

    "Quá trình 'unfreezing' của công ty bao gồm việc truyền đạt sự cần thiết của sự thay đổi đến tất cả nhân viên."

  • "Unfreezing the organizational culture required a complete overhaul of the company's values."

    "Việc 'unfreezing' văn hóa tổ chức đòi hỏi một cuộc đại tu hoàn toàn các giá trị của công ty."

  • "The unfreezing of the market allowed for new competitors to enter the industry."

    "Việc 'unfreezing' thị trường cho phép các đối thủ cạnh tranh mới gia nhập ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb freeze đóng băng, làm đông lạnh; đình chỉ
Noun freeze sự đóng băng, đợt lạnh giá; sự đình chỉ
Adjective frozen bị đóng băng, đông lạnh; bị đình chỉ
Noun freezer tủ đông, tủ lạnh
Verb unfreeze rã đông, làm tan băng; giải tỏa (tài sản, quan hệ)
Noun unfreezing sự rã đông, quá trình tan băng; sự giải tỏa
Adjective unfrozen đã rã đông, không bị đóng băng
Verb defrost rã đông (thực phẩm, tủ lạnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Thay đổi tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preus-
Proto-Germanic
*freusan
Old English
freosan
Middle English
fresen
English
freeze
English
freezing
English
un-
English
unfreezing

Nguồn gốc của 'Unfreezing'

Từ 'unfreezing' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'đảo ngược, làm ngược lại') và động từ 'freezing' (đang đóng băng, quá trình đóng băng). Gốc từ 'freeze' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'freosan', có nghĩa là 'trở nên cứng như băng' hoặc 'đóng băng'. Vì vậy, 'unfreezing' mang ý nghĩa hành động hoặc quá trình làm tan băng, rã đông, hoặc đảo ngược trạng thái bị đình trệ, đóng băng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh thay đổi tổ chức theo mô hình ba giai đoạn của Kurt Lewin (Unfreeze-Change-Refreeze). 'Unfreezing' nhấn mạnh việc loại bỏ sự ổn định và tạo động lực cho sự thay đổi. Nó khác với 'thawing', mặc dù cả hai đều liên quan đến việc làm tan băng, nhưng 'unfreezing' mang ý nghĩa chiến lược và có mục đích hơn, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp.

Prepositions

from of

'Unfreezing from' đề cập đến việc giải phóng khỏi một trạng thái đóng băng cụ thể. 'Unfreezing of' đề cập đến hành động giải phóng bản thân một cái gì đó (ví dụ: 'the unfreezing of assets').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfreezing
  • gradual gradual unfreezing
    (sự rã đông dần dần)
  • economic economic unfreezing
    (sự rã đông kinh tế)
  • political political unfreezing
    (sự tan băng chính trị)
Noun + unfreezing
  • asset asset unfreezing
    (việc rã đông tài sản)
  • fund fund unfreezing
    (việc giải tỏa/rã đông quỹ tiền)
  • diplomatic diplomatic unfreezing
    (sự tan băng ngoại giao)
Unfreezing + Noun
  • unfreezing unfreezing process
    (quá trình rã đông/tan băng)

Idioms

  • the unfreezing of assets

    việc rã đông tài sản (thường trong bối cảnh pháp lý, chính trị khi tài sản bị phong tỏa)

    "The government announced the unfreezing of assets belonging to the previously sanctioned individuals."

    (Chính phủ đã thông báo về việc rã đông tài sản thuộc về các cá nhân đã bị trừng phạt trước đó.)

  • the unfreezing of relations

    sự tan băng trong các mối quan hệ (đặc biệt trong ngoại giao, khi quan hệ trở nên bớt căng thẳng)

    "There is hope for the unfreezing of relations between the two long-standing rival nations."

    (Có hy vọng về sự tan băng trong quan hệ giữa hai quốc gia đối địch lâu năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfreezing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình đảo ngược quá trình đóng băng; trong thay đổi tổ chức, chuẩn bị cho mọi người và hệ thống cho sự thay đổi bằng cách phá vỡ hiện trạng.

"The company's unfreezing process involved communicating the need for change to all employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unfreeze the meat before cooking it.
Hãy rã đông thịt trước khi nấu.
Phủ định
Don't unfreeze the entire package; just take what you need.
Đừng rã đông cả gói; chỉ lấy những gì bạn cần.
Nghi vấn
Do unfreeze the chicken for dinner tonight.
Hãy rã đông thịt gà cho bữa tối nay đi.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will unfreeze salaries next quarter.
Công ty sẽ dỡ bỏ đóng băng lương vào quý tới.
Phủ định
The government won't unfreeze assets until the investigation is complete.
Chính phủ sẽ không dỡ bỏ đóng băng tài sản cho đến khi cuộc điều tra hoàn tất.
Nghi vấn
When will the bank unfreeze my account?
Khi nào ngân hàng sẽ dỡ bỏ đóng băng tài khoản của tôi?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the power is restored, the ice in the freezer will have been unfreezing for hours.
Vào thời điểm điện được khôi phục, đá trong tủ đông sẽ đã rã đông được hàng giờ.
Phủ định
By the end of the week, the company won't have been unfreezing its assets for long enough to recover completely.
Đến cuối tuần, công ty sẽ chưa rã đông tài sản đủ lâu để phục hồi hoàn toàn.
Nghi vấn
Will the ground have been unfreezing long enough for the flowers to bloom by spring?
Liệu mặt đất sẽ đã rã đông đủ lâu để hoa nở vào mùa xuân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfreezing".

Chính sách trừng phạt và Rã đông tài sản

'Unfreezing' thường được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh kinh tế và chính trị quốc tế. Khi một quốc gia hoặc tổ chức quốc tế áp đặt lệnh trừng phạt (sanctions) lên một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân khác, họ có thể 'đóng băng tài sản' (asset freeze) của đối tượng đó. 'Unfreezing' có nghĩa là gỡ bỏ lệnh đóng băng này, cho phép tài sản được sử dụng hoặc chuyển giao trở lại. Đây là một công cụ quan trọng trong ngoại giao và quản lý xung đột, thể hiện sự thay đổi trong chính sách đối ngoại.

Tan băng trong Quan hệ Ngoại giao

Ngoài nghĩa đen, 'unfreezing' còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự 'tan băng' trong các mối quan hệ, đặc biệt là quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia. Khi hai quốc gia có mối quan hệ 'lạnh nhạt' (cold relations) hoặc căng thẳng kéo dài, việc 'unfreezing relations' có nghĩa là bắt đầu cải thiện, giảm bớt căng thẳng, thiết lập lại đối thoại hoặc hợp tác. Nó tượng trưng cho việc chuyển từ trạng thái đình trệ, đối đầu sang trạng thái linh hoạt, hòa giải và bình thường hóa.