refreezing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of freezing something again after it has thawed or been melted.
Vietnamese Meaning
Quá trình làm đông lạnh lại một thứ gì đó sau khi nó đã rã đông hoặc bị tan chảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The refreezing of the ice cream ruined its texture."
"Việc làm đông lạnh lại kem đã làm hỏng kết cấu của nó."
-
"Never consider refreezing meat that has already thawed."
"Không bao giờ nên xem xét việc làm đông lạnh lại thịt đã rã đông."
-
"The final step of the change process involves refreezing the new behaviors."
"Bước cuối cùng của quá trình thay đổi liên quan đến việc củng cố các hành vi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | freeze | đóng băng, làm đông |
| Noun | freezer | tủ đông, máy làm đông lạnh |
| Adjective | frozen | bị đông lạnh, đông đặc |
| Adjective | freezing | lạnh cóng, đóng băng (thời tiết) |
| Noun | freezing | sự đóng băng, quá trình đông lạnh |
| Verb | refreeze | đóng băng lại, làm đông lại |
| Adjective | refrozen | đã bị đông lạnh lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc làm đông lạnh lại thực phẩm đã rã đông, hoặc trong ngữ cảnh rộng hơn, đề cập đến việc quay trở lại trạng thái đóng băng hoặc trì trệ sau một giai đoạn thay đổi hoặc tan băng.
Diễn tả sự việc hoặc kết quả của hành động làm đông lạnh lại. Thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
Trong lĩnh vực quản lý sự thay đổi, 'refreezing' đề cập đến việc củng cố những thay đổi đã được thực hiện để đảm bảo chúng duy trì và không bị đảo ngược về trạng thái ban đầu. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc thiết lập các chính sách, quy trình và văn hóa mới để hỗ trợ sự thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid refreezing (sự đóng băng lại nhanh chóng)
-
subsequent subsequent refreezing (sự đóng băng lại sau đó)
-
partial partial refreezing (sự đóng băng lại một phần)
-
prevent prevent refreezing (ngăn chặn sự đóng băng lại)
-
cause cause refreezing (gây ra sự đóng băng lại)
-
allow for allow for refreezing (cho phép đóng băng lại)
-
ice ice refreezing (sự đóng băng lại của băng)
-
water water refreezing (sự đóng băng lại của nước)
-
permafrost permafrost refreezing (sự đóng băng lại của tầng đất đóng băng vĩnh cửu)
-
process refreezing process (quá trình đóng băng lại)
-
cycle refreezing cycle (chu trình đóng băng lại)
-
potential refreezing potential (tiềm năng đóng băng lại)
Idioms
-
freeze-thaw-refreeze cycle
chu trình đóng băng – tan chảy – đóng băng lại (thường dùng trong địa chất, khí hậu)
"The constant freeze-thaw-refreeze cycle damaged the mountain trails."
(Chu trình đóng băng – tan chảy – đóng băng lại liên tục đã làm hư hại các con đường mòn trên núi.)
-
risk of refreezing
nguy cơ đóng băng lại
"After a day of melting, there's a high risk of refreezing overnight."
(Sau một ngày tuyết tan, có nguy cơ cao xảy ra đóng băng lại vào ban đêm.)
-
prevent refreezing
ngăn chặn sự đóng băng lại
"Road crews used salt to prevent refreezing of slush on the highways."
(Đội sửa chữa đường đã dùng muối để ngăn chặn bùn tuyết đóng băng lại trên các đường cao tốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refreezing
Verb (gerund or present participle)Quá trình làm đông lạnh lại một thứ gì đó sau khi nó đã rã đông hoặc bị tan chảy.
"The refreezing of the ice cream ruined its texture."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the water will refreeze overnight is likely because the temperature is dropping below freezing. |
Việc nước sẽ đóng băng lại qua đêm là có khả năng xảy ra vì nhiệt độ đang giảm xuống dưới mức đóng băng. |
| Phủ định | Whether the melted ice cream will refreeze properly is not certain, as it may affect the texture. |
Liệu kem đã tan chảy có đóng băng lại đúng cách hay không là không chắc chắn, vì nó có thể ảnh hưởng đến kết cấu. |
| Nghi vấn | Whether the juice refroze after being thawed is questionable, since it was left out for several hours. |
Việc nước ép có đông lạnh lại sau khi rã đông hay không là đáng nghi ngờ, vì nó đã bị bỏ ra ngoài trong vài giờ. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the power outage, the ice cream refroze when the electricity came back on. |
Sau khi mất điện, kem đã đông lại khi điện trở lại. |
| Phủ định | The spilled juice didn't refreeze even though the temperature dropped below freezing. |
Nước trái cây bị đổ không đông lại mặc dù nhiệt độ giảm xuống dưới mức đóng băng. |
| Nghi vấn | Did the lake refreeze after the brief thaw last week? |
Hồ có đóng băng lại sau đợt tan băng ngắn ngủi tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refreezing".
