(Top Banner Ad)
refreezing
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Khoa học vật lý, Quản lý thay đổi

refreezing

UK: /ˌriːˈfriːzɪŋ/ • US: /ˌriːˈfriːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm đông lạnh lại tái đông củng cố (trong quản lý thay đổi)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of freezing something again after it has thawed or been melted.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm đông lạnh lại một thứ gì đó sau khi nó đã rã đông hoặc bị tan chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refreezing of the ice cream ruined its texture."

    "Việc làm đông lạnh lại kem đã làm hỏng kết cấu của nó."

  • "Never consider refreezing meat that has already thawed."

    "Không bao giờ nên xem xét việc làm đông lạnh lại thịt đã rã đông."

  • "The final step of the change process involves refreezing the new behaviors."

    "Bước cuối cùng của quá trình thay đổi liên quan đến việc củng cố các hành vi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb freeze đóng băng, làm đông
Noun freezer tủ đông, máy làm đông lạnh
Adjective frozen bị đông lạnh, đông đặc
Adjective freezing lạnh cóng, đóng băng (thời tiết)
Noun freezing sự đóng băng, quá trình đông lạnh
Verb refreeze đóng băng lại, làm đông lại
Adjective refrozen đã bị đông lạnh lại

Synonyms

refrigerating (làm lạnh lại)reconsolidating (tái củng cố (trong quản lý thay đổi))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật lý, Quản lý thay đổi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English
freosan
Modern English
refreeze
Modern English
refreezing

Nguồn gốc của 'refreezing'

Từ 'refreezing' được hình thành từ tiền tố 're-' (có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'trở lại') và động từ 'freeze' (đóng băng), xuất phát từ tiếng Anh cổ 'freosan'. Khi kết hợp lại, 'refreezing' mô tả hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó đã tan chảy lại đông đặc trở lại, thường áp dụng cho nước, băng hoặc thực phẩm.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc làm đông lạnh lại thực phẩm đã rã đông, hoặc trong ngữ cảnh rộng hơn, đề cập đến việc quay trở lại trạng thái đóng băng hoặc trì trệ sau một giai đoạn thay đổi hoặc tan băng.
Diễn tả sự việc hoặc kết quả của hành động làm đông lạnh lại. Thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
Trong lĩnh vực quản lý sự thay đổi, 'refreezing' đề cập đến việc củng cố những thay đổi đã được thực hiện để đảm bảo chúng duy trì và không bị đảo ngược về trạng thái ban đầu. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc thiết lập các chính sách, quy trình và văn hóa mới để hỗ trợ sự thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refreezing
  • rapid rapid refreezing
    (sự đóng băng lại nhanh chóng)
  • subsequent subsequent refreezing
    (sự đóng băng lại sau đó)
  • partial partial refreezing
    (sự đóng băng lại một phần)
Verb + refreezing
  • prevent prevent refreezing
    (ngăn chặn sự đóng băng lại)
  • cause cause refreezing
    (gây ra sự đóng băng lại)
  • allow for allow for refreezing
    (cho phép đóng băng lại)
Noun + refreezing
  • ice ice refreezing
    (sự đóng băng lại của băng)
  • water water refreezing
    (sự đóng băng lại của nước)
  • permafrost permafrost refreezing
    (sự đóng băng lại của tầng đất đóng băng vĩnh cửu)
refreezing + Noun
  • process refreezing process
    (quá trình đóng băng lại)
  • cycle refreezing cycle
    (chu trình đóng băng lại)
  • potential refreezing potential
    (tiềm năng đóng băng lại)

Idioms

  • freeze-thaw-refreeze cycle

    chu trình đóng băng – tan chảy – đóng băng lại (thường dùng trong địa chất, khí hậu)

    "The constant freeze-thaw-refreeze cycle damaged the mountain trails."

    (Chu trình đóng băng – tan chảy – đóng băng lại liên tục đã làm hư hại các con đường mòn trên núi.)

  • risk of refreezing

    nguy cơ đóng băng lại

    "After a day of melting, there's a high risk of refreezing overnight."

    (Sau một ngày tuyết tan, có nguy cơ cao xảy ra đóng băng lại vào ban đêm.)

  • prevent refreezing

    ngăn chặn sự đóng băng lại

    "Road crews used salt to prevent refreezing of slush on the highways."

    (Đội sửa chữa đường đã dùng muối để ngăn chặn bùn tuyết đóng băng lại trên các đường cao tốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refreezing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Quá trình làm đông lạnh lại một thứ gì đó sau khi nó đã rã đông hoặc bị tan chảy.

"The refreezing of the ice cream ruined its texture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the water will refreeze overnight is likely because the temperature is dropping below freezing.
Việc nước sẽ đóng băng lại qua đêm là có khả năng xảy ra vì nhiệt độ đang giảm xuống dưới mức đóng băng.
Phủ định
Whether the melted ice cream will refreeze properly is not certain, as it may affect the texture.
Liệu kem đã tan chảy có đóng băng lại đúng cách hay không là không chắc chắn, vì nó có thể ảnh hưởng đến kết cấu.
Nghi vấn
Whether the juice refroze after being thawed is questionable, since it was left out for several hours.
Việc nước ép có đông lạnh lại sau khi rã đông hay không là đáng nghi ngờ, vì nó đã bị bỏ ra ngoài trong vài giờ.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the power outage, the ice cream refroze when the electricity came back on.
Sau khi mất điện, kem đã đông lại khi điện trở lại.
Phủ định
The spilled juice didn't refreeze even though the temperature dropped below freezing.
Nước trái cây bị đổ không đông lại mặc dù nhiệt độ giảm xuống dưới mức đóng băng.
Nghi vấn
Did the lake refreeze after the brief thaw last week?
Hồ có đóng băng lại sau đợt tan băng ngắn ngủi tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refreezing".

An toàn thực phẩm: Không đóng băng lại thực phẩm đã rã đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các hướng dẫn an toàn thực phẩm, có một quy tắc quan trọng là 'không bao giờ đóng băng lại (refreeze) thực phẩm đã rã đông hoàn toàn'. Việc này là để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn có thể xảy ra trong quá trình rã đông và sau đó tái đông lạnh, điều này có thể gây ra ngộ độc thực phẩm.

Nguy hiểm trên đường: Băng đóng lại

Ở các quốc gia có mùa đông khắc nghiệt, 'refreezing' là một mối lo ngại lớn về an toàn giao thông. Nước từ tuyết hoặc băng tan chảy vào ban ngày có thể đóng băng lại vào ban đêm khi nhiệt độ giảm xuống dưới điểm đóng băng, tạo thành lớp băng đen (black ice) rất nguy hiểm và khó nhận biết trên mặt đường, gây ra nhiều vụ tai nạn.