(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unfrosted
B1

unfrosted

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không có kem phủ không được phủ kem
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unfrosted'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không có lớp kem phủ; không có lớp phủ ngọt ngào.

Definition (English Meaning)

Not having frosting; without a sweet, sugary topping.

Ví dụ Thực tế với 'Unfrosted'

  • "She prefers her cakes unfrosted because she doesn't like them too sweet."

    "Cô ấy thích bánh không có kem phủ vì cô ấy không thích bánh quá ngọt."

  • "An unfrosted donut is often less expensive."

    "Một chiếc bánh rán không phủ kem thường rẻ hơn."

  • "The recipe is for an unfrosted lemon cake."

    "Công thức này là cho một chiếc bánh chanh không có kem phủ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unfrosted'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unfrosted
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

cake(bánh ngọt)
cookie(bánh quy)
icing(kem phủ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Trang trí

Ghi chú Cách dùng 'Unfrosted'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unfrosted' thường được dùng để mô tả bánh, bánh quy hoặc các loại bánh ngọt khác không được trang trí bằng kem phủ. Nó mang ý nghĩa đơn giản, không cầu kỳ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unfrosted'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)