unfrosted
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unfrosted'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không có lớp kem phủ; không có lớp phủ ngọt ngào.
Ví dụ Thực tế với 'Unfrosted'
-
"She prefers her cakes unfrosted because she doesn't like them too sweet."
"Cô ấy thích bánh không có kem phủ vì cô ấy không thích bánh quá ngọt."
-
"An unfrosted donut is often less expensive."
"Một chiếc bánh rán không phủ kem thường rẻ hơn."
-
"The recipe is for an unfrosted lemon cake."
"Công thức này là cho một chiếc bánh chanh không có kem phủ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unfrosted'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: unfrosted
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unfrosted'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'unfrosted' thường được dùng để mô tả bánh, bánh quy hoặc các loại bánh ngọt khác không được trang trí bằng kem phủ. Nó mang ý nghĩa đơn giản, không cầu kỳ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unfrosted'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.