(Top Banner Ad)
unfrosted
B1
adjective B1 Ẩm thực, Trang trí

unfrosted

UK: /ˌʌnˈfrɒstɪd/ • US: /ˌʌnˈfrɔːstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không có kem phủ không được phủ kem
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having frosting; without a sweet, sugary topping.

Vietnamese Meaning

Không có lớp kem phủ; không có lớp phủ ngọt ngào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers her cakes unfrosted because she doesn't like them too sweet."

    "Cô ấy thích bánh không có kem phủ vì cô ấy không thích bánh quá ngọt."

  • "An unfrosted donut is often less expensive."

    "Một chiếc bánh rán không phủ kem thường rẻ hơn."

  • "The recipe is for an unfrosted lemon cake."

    "Công thức này là cho một chiếc bánh chanh không có kem phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frost sương giá, băng giá; lớp kem/đường phủ bánh
Verb frost làm đông lạnh, phủ sương giá; phủ kem/đường lên bánh
Adjective frosted đã được phủ kem/đường; có sương giá bám vào
Noun frosting lớp kem/đường dùng để phủ bánh
Verb unfrost (ít dùng) làm tan băng giá; (nghĩa bóng) loại bỏ lớp phủ bên ngoài

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preus- (to freeze, burn)
Proto-Germanic
*frustaz (frost, freezing)
Old English
frost (ice, hoarfrost)
Middle English
frost (cold, ice)
Modern English
frost (noun/verb, meaning 'ice' or 'to cover with frosting')
Old English
un- (prefix, meaning 'not')
Modern English
un- + frosted (past participle of frost) → unfrosted

Nguồn gốc của 'frost' và tiền tố 'un-'

Từ 'unfrosted' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' mang nghĩa phủ định ('không') và 'frosted' (đã được phủ một lớp kem hoặc đường). Gốc từ 'frost' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ ngôn ngữ German cổ và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *preus-, mang ý nghĩa 'đóng băng' hoặc 'lạnh giá'. Ban đầu, 'frost' dùng để chỉ lớp băng giá mỏng tự nhiên, sau này được mở rộng nghĩa để mô tả lớp đường hoặc kem trang trí trên các loại bánh ngọt.

Usage Note

Từ 'unfrosted' thường được dùng để mô tả bánh, bánh quy hoặc các loại bánh ngọt khác không được trang trí bằng kem phủ. Nó mang ý nghĩa đơn giản, không cầu kỳ.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns unfrosted modifies
  • cake an unfrosted cake
    (một chiếc bánh không phủ kem)
  • donut an unfrosted donut
    (một chiếc bánh vòng (donut) không phủ đường)
  • Pop-Tart unfrosted Pop-Tarts
    (bánh Pop-Tarts không phủ đường)
  • pastry an unfrosted pastry
    (một chiếc bánh ngọt không phủ kem/đường)
  • version the unfrosted version
    (phiên bản không phủ kem/đường)
Adverbs modifying unfrosted
  • completely completely unfrosted
    (hoàn toàn không phủ kem/đường)
  • partially partially unfrosted
    (được phủ kem/đường một phần)
  • plainly plainly unfrosted
    (không phủ kem/đường một cách đơn giản/mộc mạc)

Idioms

  • plain and unfrosted

    đơn giản và không trang trí/phủ kem (thường ám chỉ sự mộc mạc, không cầu kỳ hoặc không có thêm đường)

    "I prefer my breakfast pastries plain and unfrosted."

    (Tôi thích bánh ngọt ăn sáng của mình đơn giản và không phủ kem.)

  • an unfrosted truth

    một sự thật trần trụi, không che đậy (cách dùng ẩn dụ để chỉ một sự thật khó chấp nhận nhưng không bị làm dịu hay tô vẽ)

    "Sometimes you need to face an unfrosted truth, however harsh it may be."

    (Đôi khi bạn cần đối mặt với một sự thật trần trụi, dù nó có khắc nghiệt đến mấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfrosted

adjective
Lật mặt

Không có lớp kem phủ; không có lớp phủ ngọt ngào.

"She prefers her cakes unfrosted because she doesn't like them too sweet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfrosted".

Sự lựa chọn về đồ ngọt trong ẩm thực phương Tây

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là với các loại bánh ngọt, 'unfrosted' thường là một lựa chọn phổ biến đối với những người muốn giảm lượng đường, calo hoặc đơn giản là thích hương vị nguyên bản, ít ngọt hơn. Nó đối lập với 'frosted', vốn tượng trưng cho sự trang trí cầu kỳ và vị ngọt đậm đà.

Bánh Pop-Tarts không phủ đường

Một ví dụ điển hình cho sự lựa chọn này là dòng sản phẩm 'Pop-Tarts Unfrosted' của Kellogg's. Đây là những chiếc bánh nướng ăn sáng được bán song song với các phiên bản có phủ đường ('frosted'), cho phép người tiêu dùng tự do lựa chọn theo sở thích cá nhân, hoặc thậm chí tự thêm các loại topping và kem tùy ý.