unfrosted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không có lớp kem phủ; không có lớp phủ ngọt ngào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prefers her cakes unfrosted because she doesn't like them too sweet."
"Cô ấy thích bánh không có kem phủ vì cô ấy không thích bánh quá ngọt."
-
"An unfrosted donut is often less expensive."
"Một chiếc bánh rán không phủ kem thường rẻ hơn."
-
"The recipe is for an unfrosted lemon cake."
"Công thức này là cho một chiếc bánh chanh không có kem phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | frost | sương giá, băng giá; lớp kem/đường phủ bánh |
| Verb | frost | làm đông lạnh, phủ sương giá; phủ kem/đường lên bánh |
| Adjective | frosted | đã được phủ kem/đường; có sương giá bám vào |
| Noun | frosting | lớp kem/đường dùng để phủ bánh |
| Verb | unfrost | (ít dùng) làm tan băng giá; (nghĩa bóng) loại bỏ lớp phủ bên ngoài |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unfrosted' thường được dùng để mô tả bánh, bánh quy hoặc các loại bánh ngọt khác không được trang trí bằng kem phủ. Nó mang ý nghĩa đơn giản, không cầu kỳ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cake an unfrosted cake (một chiếc bánh không phủ kem)
-
donut an unfrosted donut (một chiếc bánh vòng (donut) không phủ đường)
-
Pop-Tart unfrosted Pop-Tarts (bánh Pop-Tarts không phủ đường)
-
pastry an unfrosted pastry (một chiếc bánh ngọt không phủ kem/đường)
-
version the unfrosted version (phiên bản không phủ kem/đường)
-
completely completely unfrosted (hoàn toàn không phủ kem/đường)
-
partially partially unfrosted (được phủ kem/đường một phần)
-
plainly plainly unfrosted (không phủ kem/đường một cách đơn giản/mộc mạc)
Idioms
-
plain and unfrosted
đơn giản và không trang trí/phủ kem (thường ám chỉ sự mộc mạc, không cầu kỳ hoặc không có thêm đường)
"I prefer my breakfast pastries plain and unfrosted."
(Tôi thích bánh ngọt ăn sáng của mình đơn giản và không phủ kem.)
-
an unfrosted truth
một sự thật trần trụi, không che đậy (cách dùng ẩn dụ để chỉ một sự thật khó chấp nhận nhưng không bị làm dịu hay tô vẽ)
"Sometimes you need to face an unfrosted truth, however harsh it may be."
(Đôi khi bạn cần đối mặt với một sự thật trần trụi, dù nó có khắc nghiệt đến mấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfrosted
adjectiveKhông có lớp kem phủ; không có lớp phủ ngọt ngào.
"She prefers her cakes unfrosted because she doesn't like them too sweet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfrosted".
